Muscelul Campulung vs FC Bihor Oradea: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Muscelul Campulung
Hạng 22 tại League
2
2-1
FT
23/08/2025 04:00
FC Bihor Oradea
Hạng 3 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Muscelul Campulung vs FC Bihor Oradea trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Muscelul Campulung đang đứng thứ 22 với 10 điểm sau 21 trận.
  • FC Bihor Oradea xếp thứ 3 với 39 điểm sau 21 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: FC Bihor Oradea thắng với xác suất 68%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Muscelul Campulung với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. FC Bihor Oradea chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
04:00

2025-08-23

Muscelul Campulung vs FC Bihor Oradea - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Muscelul Campulung
Muscelul Campulung
FC Bihor Oradea
FC Bihor Oradea
2025-08-23 04:00
13
19
68
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.32
FT
2-1 1-1
-
thời tiết
18°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 23/08/2025
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Corvinul Hunedoara Corvinul Hunedoara
53 21 16 5 0 37 13 24
02 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
45 21 13 6 2 35 16 19
03 FC Bihor Oradea FC Bihor Oradea
39 21 12 3 6 40 24 16
04 FC Voluntari FC Voluntari
39 21 11 6 4 30 16 14
05 CSA Steaua Bucuresti CSA Steaua Bucuresti
39 21 12 3 6 36 27 9
06 FCM Targu Mures FCM Targu Mures
37 21 11 4 6 37 22 15
07 Chindia Targoviste Chindia Targoviste
37 21 11 4 6 36 21 15
08 Scolar Resita Scolar Resita
33 21 10 3 8 35 29 6
09 FC Bacau FC Bacau
33 21 9 6 6 28 26 2
10 AFC Metalul Buzau AFC Metalul Buzau
32 21 10 2 9 33 26 7
11 CSM Politehnica Iasi CSM Politehnica Iasi
31 21 9 4 8 25 22 3
12 Afumati Afumati
30 21 9 3 9 30 26 4
13 Concordia Chiajna Concordia Chiajna
27 21 8 3 10 29 24 5
14 FC Gloria Bistrita FC Gloria Bistrita
26 21 7 5 9 29 29 0
15 CSM Slatina CSM Slatina
26 21 7 5 9 27 28 -1
16 ACS Dumbravita ACS Dumbravita
25 21 7 4 10 25 33 -8
17 ACS Viitorul Selimbar ACS Viitorul Selimbar
20 21 5 5 11 27 32 -5
18 Ceahlaul Piatra Neamt Ceahlaul Piatra Neamt
18 21 5 3 13 20 43 -23
19 CS Dinamo Bucuresti CS Dinamo Bucuresti
16 21 3 7 11 19 35 -16
20 Tunari Tunari
16 21 3 7 11 19 36 -17
21 CSM Satu Mare CSM Satu Mare
14 21 4 2 15 19 45 -26
22 Muscelul Campulung Muscelul Campulung
10 21 2 4 15 10 53 -43
Promotion Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Corvinul Hunedoara Corvinul Hunedoara
69 10 5 1 4 13 8 5
02 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
65 10 6 2 2 15 8 7
03 FC Voluntari FC Voluntari
64 10 8 1 1 21 8 13
04 FC Bihor Oradea FC Bihor Oradea
50 10 3 2 5 16 21 -5
05 CSA Steaua Bucuresti CSA Steaua Bucuresti
49 10 3 1 6 13 19 -6
06 Chindia Targoviste Chindia Targoviste
41 10 1 1 8 7 21 -14
Relegation Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FCM Targu Mures FCM Targu Mures
51 7 4 2 1 16 7 9
02 AFC Metalul Buzau AFC Metalul Buzau
50 7 6 0 1 16 6 10
03 CSM Slatina CSM Slatina
43 7 5 2 0 13 4 9
04 CSM Politehnica Iasi CSM Politehnica Iasi
41 7 3 1 3 7 6 1
05 FC Gloria Bistrita FC Gloria Bistrita
34 7 2 2 3 10 8 2
06 CS Dinamo Bucuresti CS Dinamo Bucuresti
25 7 3 0 4 9 10 -1
07 Ceahlaul Piatra Neamt Ceahlaul Piatra Neamt
20 7 0 2 5 4 19 -15
08 Muscelul Campulung Muscelul Campulung
11 7 0 1 6 4 19 -15
Relegation Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Bacau FC Bacau
42 7 3 0 4 7 11 -4
02 Concordia Chiajna Concordia Chiajna
41 7 4 2 1 10 5 5
03 Scolar Resita Scolar Resita
40 7 2 1 4 6 10 -4
04 Afumati Afumati
37 7 2 1 4 8 9 -1
05 ACS Dumbravita ACS Dumbravita
32 7 2 1 4 6 7 -1
06 ACS Viitorul Selimbar ACS Viitorul Selimbar
30 7 3 1 3 8 9 -1
07 CSM Satu Mare CSM Satu Mare
28 7 4 2 1 16 9 7
08 Tunari Tunari
27 7 3 2 2 9 10 -1
Đối đầu
10/08/2024 04:00
Muscel Muscel
2 - 1
FC Bihor Oradea FC Bihor Oradea
ROM D2
Muscelul Campulung
1
100%
Hòa
0
0%
FC Bihor Oradea
0
0%
Muscelul Campulung Muscelul Campulung 6 trận gần nhất
16/08/2025 04:00
Scolar Resita 7 - 0 Muscel ROM D2
13/08/2025 10:30
ARO Muscelul Campulung 0 - 2 Muscel ROMC
09/08/2025 04:00
Muscel 2 - 3 CS Dinamo Bucuresti ROM D2
06/08/2025 10:30
FC Pucioasa 0 - 3 Muscel ROMC
02/08/2025 04:00
Concordia Chiajna 2 - 0 Muscel ROM D2
04/07/2025 04:00
Arges 1 - 0 Muscel INT CF
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
6 trận gần nhất FC Bihor Oradea FC Bihor Oradea
15/08/2025 04:00
FC Bihor Oradea 3 - 2 ACS Dumbravita ROM D2
12/08/2025 10:30
ACS Viitorul Cluj 0 - 0 FC Bihor Oradea ROMC
08/08/2025 10:00
CSM Satu Mare 1 - 4 FC Bihor Oradea ROM D2
02/08/2025 04:00
FC Bihor Oradea 1 - 0 ACS Viitorul Selimbar ROM D2
26/07/2025 05:00
FC Bihor Oradea 0 - 1 CSM Satu Mare INT CF
23/07/2025 10:30
FC Bihor Oradea 1 - 0 Ghiroda SI Giarmata VII INT CF
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
14
TB mỗi trận
0.50
Thủng lưới
72
TB mỗi trận
2.57
Ghi bàn
56
TB mỗi trận
1.81
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.45
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
1 (17%)5 (83%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 28 trận gần nhất
CóKhông
8 (29%)20 (71%)
Trong 28 trận gần nhất
KhôngCó
25 (81%)6 (19%)
Muscelul Campulung

Muscelul Campulung

Trận gần đây

FC Bihor Oradea

FC Bihor Oradea

Xỉu /Tài

(71%)20 8(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(87%)27 4(13%)

Xỉu /Tài

(21%)6 22(79%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(48%)15 16(52%)

Xỉu /Tài

(50%)14 14(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(55%)17 14(45%)

/Có

(25%)7 21(75%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(68%)21 10(32%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Muscelul Campulung Muscelul Campulung
FC Bihor Oradea FC Bihor Oradea
Cú sút
Muscelul Campulung
Muscelul Campulung
Tổng cú sút
8.35 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
FC Bihor Oradea
FC Bihor Oradea
Tổng cú sút
11.83 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Muscelul Campulung
Muscelul Campulung
28
Số trận đã đấu
FC Bihor Oradea
FC Bihor Oradea
31
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.14
4
Giữ sạch lưới
5
0.16
2.82
79
Phạt góc
157
5.06
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.18
5
Thủ môn cứu thua
8
0.26
Muscelul Campulung
Muscelul Campulung
THẺ PHẠT
FC Bihor Oradea
FC Bihor Oradea
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.96
55
Thẻ vàng
63
2.03
0.18
5
Thẻ đỏ
2
0.06
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00