Scolar Resita vs Muscelul Campulung: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Scolar Resita
Hạng 8 tại League
1
7-0
FT
16/08/2025 04:00
Muscelul Campulung
Hạng 22 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Scolar Resita vs Muscelul Campulung trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Scolar Resita đang đứng thứ 8 với 33 điểm sau 21 trận.
  • Muscelul Campulung xếp thứ 22 với 10 điểm sau 21 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Scolar Resita thắng với xác suất 70%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Scolar Resita với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Muscelul Campulung chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
04:00

2025-08-16

Scolar Resita vs Muscelul Campulung - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Scolar Resita
Scolar Resita
Muscelul Campulung
Muscelul Campulung
2025-08-16 04:00
70
18
12
1
2 - 1
2 - 1
3.00
1.27
FT
7-0 4-0
-
thời tiết
26°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 16/08/2025
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Corvinul Hunedoara Corvinul Hunedoara
53 21 16 5 0 37 13 24
02 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
45 21 13 6 2 35 16 19
03 FC Bihor Oradea FC Bihor Oradea
39 21 12 3 6 40 24 16
04 FC Voluntari FC Voluntari
39 21 11 6 4 30 16 14
05 CSA Steaua Bucuresti CSA Steaua Bucuresti
39 21 12 3 6 36 27 9
06 FCM Targu Mures FCM Targu Mures
37 21 11 4 6 37 22 15
07 Chindia Targoviste Chindia Targoviste
37 21 11 4 6 36 21 15
08 Scolar Resita Scolar Resita
33 21 10 3 8 35 29 6
09 FC Bacau FC Bacau
33 21 9 6 6 28 26 2
10 AFC Metalul Buzau AFC Metalul Buzau
32 21 10 2 9 33 26 7
11 CSM Politehnica Iasi CSM Politehnica Iasi
31 21 9 4 8 25 22 3
12 Afumati Afumati
30 21 9 3 9 30 26 4
13 Concordia Chiajna Concordia Chiajna
27 21 8 3 10 29 24 5
14 FC Gloria Bistrita FC Gloria Bistrita
26 21 7 5 9 29 29 0
15 CSM Slatina CSM Slatina
26 21 7 5 9 27 28 -1
16 ACS Dumbravita ACS Dumbravita
25 21 7 4 10 25 33 -8
17 ACS Viitorul Selimbar ACS Viitorul Selimbar
20 21 5 5 11 27 32 -5
18 Ceahlaul Piatra Neamt Ceahlaul Piatra Neamt
18 21 5 3 13 20 43 -23
19 CS Dinamo Bucuresti CS Dinamo Bucuresti
16 21 3 7 11 19 35 -16
20 Tunari Tunari
16 21 3 7 11 19 36 -17
21 CSM Satu Mare CSM Satu Mare
14 21 4 2 15 19 45 -26
22 Muscelul Campulung Muscelul Campulung
10 21 2 4 15 10 53 -43
Promotion Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Corvinul Hunedoara Corvinul Hunedoara
69 10 5 1 4 13 8 5
02 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
65 10 6 2 2 15 8 7
03 FC Voluntari FC Voluntari
64 10 8 1 1 21 8 13
04 FC Bihor Oradea FC Bihor Oradea
50 10 3 2 5 16 21 -5
05 CSA Steaua Bucuresti CSA Steaua Bucuresti
49 10 3 1 6 13 19 -6
06 Chindia Targoviste Chindia Targoviste
41 10 1 1 8 7 21 -14
Relegation Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FCM Targu Mures FCM Targu Mures
51 7 4 2 1 16 7 9
02 AFC Metalul Buzau AFC Metalul Buzau
50 7 6 0 1 16 6 10
03 CSM Slatina CSM Slatina
43 7 5 2 0 13 4 9
04 CSM Politehnica Iasi CSM Politehnica Iasi
41 7 3 1 3 7 6 1
05 FC Gloria Bistrita FC Gloria Bistrita
34 7 2 2 3 10 8 2
06 CS Dinamo Bucuresti CS Dinamo Bucuresti
25 7 3 0 4 9 10 -1
07 Ceahlaul Piatra Neamt Ceahlaul Piatra Neamt
20 7 0 2 5 4 19 -15
08 Muscelul Campulung Muscelul Campulung
11 7 0 1 6 4 19 -15
Relegation Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Bacau FC Bacau
42 7 3 0 4 7 11 -4
02 Concordia Chiajna Concordia Chiajna
41 7 4 2 1 10 5 5
03 Scolar Resita Scolar Resita
40 7 2 1 4 6 10 -4
04 Afumati Afumati
37 7 2 1 4 8 9 -1
05 ACS Dumbravita ACS Dumbravita
32 7 2 1 4 6 7 -1
06 ACS Viitorul Selimbar ACS Viitorul Selimbar
30 7 3 1 3 8 9 -1
07 CSM Satu Mare CSM Satu Mare
28 7 4 2 1 16 9 7
08 Tunari Tunari
27 7 3 2 2 9 10 -1
Đối đầu
01/03/2025 05:00
Muscel Muscel
0 - 3
Scolar Resita Scolar Resita
ROM D2
Scolar Resita
1
100%
Hòa
0
0%
Muscelul Campulung
0
0%
Scolar Resita Scolar Resita 6 trận gần nhất
13/08/2025 10:30
FC Timisoara 1 - 0 Scolar Resita ROMC
09/08/2025 04:00
ACS Dumbravita 1 - 3 Scolar Resita ROM D2
02/08/2025 04:00
Scolar Resita 2 - 1 CSM Satu Mare ROM D2
18/05/2025 05:00
CSA Steaua Bucuresti 0 - 2 Scolar Resita ROM D2
10/05/2025 05:30
Scolar Resita 1 - 1 FK Csikszereda Miercurea Ciuc ROM D2
06/05/2025 12:00
Arges 3 - 0 Scolar Resita ROM D2
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Muscelul Campulung Muscelul Campulung
13/08/2025 10:30
ARO Muscelul Campulung 0 - 2 Muscel ROMC
09/08/2025 04:00
Muscel 2 - 3 CS Dinamo Bucuresti ROM D2
06/08/2025 10:30
FC Pucioasa 0 - 3 Muscel ROMC
02/08/2025 04:00
Concordia Chiajna 2 - 0 Muscel ROM D2
04/07/2025 04:00
Arges 1 - 0 Muscel INT CF
10/05/2025 04:00
Muscel 2 - 4 Ceahlaul Piatra Neamt ROM D2
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.46
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.39
Ghi bàn
14
TB mỗi trận
0.50
Thủng lưới
72
TB mỗi trận
2.57
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
1 (17%)5 (83%)
Trong 28 trận gần nhất
CóKhông
22 (79%)6 (21%)
Trong 28 trận gần nhất
KhôngCó
8 (29%)20 (71%)
Scolar Resita

Scolar Resita

Trận gần đây

Muscelul Campulung

Muscelul Campulung

Xỉu /Tài

(82%)23 5(18%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(71%)20 8(29%)

Xỉu /Tài

(43%)12 16(57%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(21%)6 22(79%)

Xỉu /Tài

(39%)11 17(61%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)14 14(50%)

/Có

(50%)14 14(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(25%)7 21(75%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Scolar Resita Scolar Resita
Muscelul Campulung Muscelul Campulung
Cú sút
Scolar Resita
Scolar Resita
Tổng cú sút
13.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Muscelul Campulung
Muscelul Campulung
Tổng cú sút
8.35 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Scolar Resita
Scolar Resita
28
Số trận đã đấu
Muscelul Campulung
Muscelul Campulung
28
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
9
Giữ sạch lưới
4
0.14
5.86
164
Phạt góc
79
2.82
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.21
6
Thủ môn cứu thua
5
0.18
Scolar Resita
Scolar Resita
THẺ PHẠT
Muscelul Campulung
Muscelul Campulung
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.54
71
Thẻ vàng
55
1.96
0.21
6
Thẻ đỏ
5
0.18
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00