Muaidar SC vs Al Rayyan: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Muaidar SC
Hạng 3 tại Group A
2
1-3
FT
06/12/2025 13:15
Al Rayyan
Hạng 1 tại Group A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Muaidar SC vs Al Rayyan trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Muaidar SC đang đứng thứ 3 với 20 điểm sau 10 trận.
  • Al Rayyan xếp thứ 1 với 25 điểm sau 10 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Al Rayyan thắng với xác suất 65%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Al Rayyan với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Muaidar SC thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
13:15

2025-12-06

Muaidar SC vs Al Rayyan - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Muaidar SC
Muaidar SC
Al Rayyan
Al Rayyan
2025-12-06 13:15
16
19
65
2
2 - 2
2 - 2
3.25
1.37
FT
1-3 0-0
-
thời tiết
24°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 06/12/2025
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
25 10 8 1 1 32 17 15
20 10 6 2 2 26 17 9
20 10 6 2 2 21 13 8
19 10 6 1 3 27 16 11
18 10 5 3 2 16 11 5
18 10 5 3 2 13 12 1
18 10 6 0 4 16 17 -1
17 10 5 2 3 13 11 2
15 10 4 3 3 19 11 8
15 10 4 3 3 15 14 1
13 10 4 1 5 18 17 1
13 10 3 4 3 18 17 1
13 10 4 1 5 23 23 0
13 10 4 1 5 19 20 -1
9 10 2 3 5 13 21 -8
9 10 2 3 5 4 17 -13
7 10 1 4 5 15 26 -11
6 10 1 3 6 17 22 -5
5 10 1 2 7 12 22 -10
5 10 1 2 7 18 31 -13
Đối đầu
07/04/2024 14:30
Al Rayyan Al Rayyan
1 - 0
Muaidar SC Muaidar SC
QAT D1
25/11/2023 12:30
Muaidar SC Muaidar SC
0 - 0
Al Rayyan Al Rayyan
QAT D1
16/02/2017 09:45
Al Rayyan Al Rayyan
5 - 0
Muaidar SC Muaidar SC
QAT D1
25/11/2016 11:10
Muaidar SC Muaidar SC
0 - 1
Al Rayyan Al Rayyan
QAT D1
11/04/2014 11:30
Muaidar SC Muaidar SC
2 - 4
Al Rayyan Al Rayyan
QAT D1
15/12/2013 11:30
Al Rayyan Al Rayyan
0 - 3
Muaidar SC Muaidar SC
QAT D1
Muaidar SC
1
17%
Hòa
1
17%
Al Rayyan
4
67%
Muaidar SC Muaidar SC 6 trận gần nhất
28/11/2025 10:30
Al-Ahli Doha 1 - 2 Muaidar SC QATL CUP
16/11/2025 10:30
Muaidar SC 1 - 0 Al-Khuraitiat QATL CUP
04/11/2025 11:00
Muaidar SC 3 - 1 Al Bidda SC QAT D2
29/10/2025 12:30
Umm Salal 2 - 3 Muaidar SC QATL CUP
22/10/2025 11:00
Muaidar SC 1 - 2 Al Markhiya QAT D2
17/10/2025 10:30
Al Bidda SC 2 - 2 Muaidar SC QATL CUP
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Al Rayyan Al Rayyan
28/11/2025 12:30
Al Shamal 1 - 2 Al Rayyan QATL CUP
22/11/2025 10:30
Umm Salal 1 - 2 Al Rayyan QAT D1
14/11/2025 12:30
Al-Sailiya 1 - 4 Al Rayyan QATL CUP
09/11/2025 10:30
Al Shahaniya 1 - 5 Al Rayyan QAT D1
05/11/2025 13:00
Al Rayyan 1 - 1 Al-Shabab GCC
30/10/2025 12:30
Al-Sadd 5 - 1 Al Rayyan QAT D1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
2.07
Thủng lưới
20
TB mỗi trận
1.43
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
3.08
Thủng lưới
20
TB mỗi trận
1.54
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 14 trận gần nhất
CóKhông
11 (79%)3 (21%)
Trong 14 trận gần nhất
KhôngCó
12 (92%)1 (8%)
Muaidar SC

Muaidar SC

Trận gần đây

Al Rayyan

Al Rayyan

Xỉu /Tài

(86%)12 2(14%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(100%)13 0(0%)

Xỉu /Tài

(57%)8 6(43%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(46%)6 7(54%)

Xỉu /Tài

(57%)8 6(43%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(92%)12 1(8%)

/Có

(57%)8 6(43%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(77%)10 3(23%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Muaidar SC Muaidar SC
Al Rayyan Al Rayyan
Cú sút
Muaidar SC
Muaidar SC
Tổng cú sút
9.79 TB / trận
Bị chặn
8 tổng
TB 2.67
Al Rayyan
Al Rayyan
Tổng cú sút
12.69 TB / trận
Bị chặn
10 tổng
TB 3.33
Muaidar SC Muaidar SC Đường chuyền Al Rayyan Al Rayyan
Tổng đường chuyền
1131
TB 377 / trận
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
1641
TB 547 / trận
Chính xác
88%
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Muaidar SC
Muaidar SC
14
Số trận đã đấu
Al Rayyan
Al Rayyan
13
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
4
Giữ sạch lưới
2
0.15
4.79
67
Phạt góc
78
6.00
3.86
54
Ném biên
97
7.46
1.79
25
Việt vị
32
2.46
0.64
9
Thủ môn cứu thua
3
0.23
Muaidar SC
Muaidar SC
THẺ PHẠT
Al Rayyan
Al Rayyan
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
28
Thẻ vàng
29
2.23
0.07
1
Thẻ đỏ
1
0.08
9.50
133
Số lỗi
173
13.31
2.86
40
Tắc bóng
42
3.23