Mtarfa
Hạng 16 tại League
1 - 5
FT
19/04/2026 11:45
Santa Lucia
Hạng 11 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Mtarfa đang đứng thứ 16 với 4 điểm sau 15 trận.
  • Santa Lucia xếp thứ 11 với 18 điểm sau 15 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Santa Lucia với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Mtarfa thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 19/04/2026
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Balzan FC Balzan FC
35 15 11 2 2 37 10 27
02 Swieqi United Swieqi United
32 15 10 2 3 34 21 13
03 Birzebbuga Birzebbuga
31 15 10 1 4 29 15 14
04 Sirens Sirens
29 15 9 2 4 39 19 20
05 Melita FC Saint Julian Melita FC Saint Julian
29 15 9 2 4 34 19 15
06 Fgura United Fgura United
25 15 8 1 6 33 24 9
07 Pieta Hotspurs Pieta Hotspurs
24 15 7 3 5 27 21 6
08 St. Andrews St. Andrews
23 15 7 2 6 19 23 -4
09 Mgarr United FC Mgarr United FC
22 15 6 4 5 28 24 4
10 Gudja United Gudja United
22 15 5 7 3 16 13 3
11 Santa Lucia Santa Lucia
18 15 4 6 5 27 25 2
12 Zurrieq Zurrieq
14 15 4 2 9 21 27 -6
13 Vittoriosa Stars Vittoriosa Stars
12 15 3 3 9 17 24 -7
14 Marsa Marsa
10 15 2 4 9 18 28 -10
15 Zebbug Rangers Zebbug Rangers
8 15 2 2 11 9 37 -28
16 Mtarfa Mtarfa
4 15 1 1 13 9 67 -58
Championship Round PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Swieqi United Swieqi United
49 7 5 2 0 16 5 11
02 Balzan FC Balzan FC
48 7 4 1 2 13 11 2
03 Birzebbuga Birzebbuga
46 7 4 3 0 18 12 6
04 Pieta Hotspurs Pieta Hotspurs
35 7 3 2 2 15 13 2
05 Sirens Sirens
35 7 2 0 5 11 14 -3
06 Melita FC Saint Julian Melita FC Saint Julian
35 7 2 0 5 6 11 -5
07 Fgura United Fgura United
32 7 2 1 4 8 13 -5
08 St. Andrews St. Andrews
27 7 1 1 5 7 15 -8
Relegation Quarterfinals PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Mgarr United FC Mgarr United FC
33 7 3 2 2 13 9 4
02 Gudja United Gudja United
32 7 3 1 3 13 12 1
03 Santa Lucia Santa Lucia
30 7 3 3 1 13 6 7
04 Zurrieq Zurrieq
27 7 4 1 2 15 11 4
05 Vittoriosa Stars Vittoriosa Stars
21 7 2 3 2 9 9 0
06 Zebbug Rangers Zebbug Rangers
20 7 3 3 1 14 8 6
07 Marsa Marsa
19 7 2 3 2 14 10 4
08 Mtarfa Mtarfa
4 7 0 0 7 1 27 -26
Đối đầu
13/09/2025 12:00
Santa Lucia Santa Lucia
7 - 0
Mtarfa Mtarfa
MAL D2
30/11/2024 11:30
Mtarfa Mtarfa
0 - 3
Santa Lucia Santa Lucia
MAL D2
12/09/2015 13:15
Mtarfa Mtarfa
1 - 0
Santa Lucia Santa Lucia
MAL Cup
Mtarfa
1
33%
Hòa
0
0%
Santa Lucia
2
67%
Mtarfa Mtarfa 6 trận gần nhất
11/04/2026 08:00
Marsa 5 - 0 Mtarfa MAL D2
01/04/2026 12:15
Mtarfa 0 - 1 Vittoriosa Stars MAL D2
15/03/2026 11:30
Gudja United 3 - 0 Mtarfa MAL D2
07/03/2026 11:30
Mtarfa 0 - 2 Zurrieq MAL D2
01/03/2026 11:30
Zebbug Rangers 6 - 0 Mtarfa MAL D2
21/02/2026 11:30
Mgarr United FC 5 - 0 Mtarfa MAL D2
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
6 trận gần nhất Santa Lucia Santa Lucia
12/04/2026 10:30
Santa Lucia 3 - 0 Zurrieq MAL D2
06/04/2026 14:45
Mgarr United FC 1 - 1 Santa Lucia MAL D2
14/03/2026 11:30
Santa Lucia 0 - 1 Marsa MAL D2
08/03/2026 11:30
Vittoriosa Stars 1 - 1 Santa Lucia MAL D2
28/02/2026 14:00
Santa Lucia 2 - 1 Gudja United MAL D2
21/02/2026 11:30
Santa Lucia 1 - 1 Zebbug Rangers MAL D2
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
10
TB mỗi trận
0.45
Thủng lưới
94
TB mỗi trận
4.27
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.82
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.41
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
1 (17%)5 (83%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 22 matches
Không
6 (27%)16 (73%)
In last 22 matches
Không
17 (77%)5 (23%)
Mtarfa

Mtarfa

Trận gần đây

Santa Lucia

Santa Lucia

Under /Over

(95%)21 1(5%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(82%)18 4(18%)

Under /Over

(77%)17 5(23%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(36%)8 14(64%)

Under /Over

(64%)14 8(36%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(73%)16 6(27%)

/Yes

(27%)6 16(73%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(59%)13 9(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Mtarfa Mtarfa
Santa Lucia Santa Lucia
Cú sút
Mtarfa
Mtarfa
Tổng cú sút
3.38 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Santa Lucia
Santa Lucia
Tổng cú sút
10.32 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Mtarfa Mtarfa Đường chuyền Santa Lucia Santa Lucia
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
40%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Mtarfa
Mtarfa
22
Số trận đã đấu
Santa Lucia
Santa Lucia
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
5
0.23
1.77
39
Corners
107
4.86
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.59
13
GK saves
0
0.00
Mtarfa
Mtarfa
THẺ PHẠT
Santa Lucia
Santa Lucia
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.59
35
Thẻ vàng
46
2.09
0.14
3
Thẻ đỏ
2
0.09
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00