Mtarfa
Hạng 16 tại League
0 - 2
FT
21/09/2025 14:30
Marsa
Hạng 14 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Mtarfa đang đứng thứ 16 với 4 điểm sau 15 trận.
  • Marsa xếp thứ 14 với 10 điểm sau 15 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Marsa với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Mtarfa chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
STANDINGS UP TO 21/09/2025
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Balzan FC Balzan FC
35 15 11 2 2 37 10 27
02 Swieqi United Swieqi United
32 15 10 2 3 34 21 13
03 Birzebbuga Birzebbuga
31 15 10 1 4 29 15 14
04 Sirens Sirens
29 15 9 2 4 39 19 20
05 Melita FC Saint Julian Melita FC Saint Julian
29 15 9 2 4 34 19 15
06 Fgura United Fgura United
25 15 8 1 6 33 24 9
07 Pieta Hotspurs Pieta Hotspurs
24 15 7 3 5 27 21 6
08 St. Andrews St. Andrews
23 15 7 2 6 19 23 -4
09 Mgarr United FC Mgarr United FC
22 15 6 4 5 28 24 4
10 Gudja United Gudja United
22 15 5 7 3 16 13 3
11 Santa Lucia Santa Lucia
18 15 4 6 5 27 25 2
12 Zurrieq Zurrieq
14 15 4 2 9 21 27 -6
13 Vittoriosa Stars Vittoriosa Stars
12 15 3 3 9 17 24 -7
14 Marsa Marsa
10 15 2 4 9 18 28 -10
15 Zebbug Rangers Zebbug Rangers
8 15 2 2 11 9 37 -28
16 Mtarfa Mtarfa
4 15 1 1 13 9 67 -58
Championship Round PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Swieqi United Swieqi United
49 7 5 2 0 16 5 11
02 Balzan FC Balzan FC
48 7 4 1 2 13 11 2
03 Birzebbuga Birzebbuga
46 7 4 3 0 18 12 6
04 Pieta Hotspurs Pieta Hotspurs
35 7 3 2 2 15 13 2
05 Sirens Sirens
35 7 2 0 5 11 14 -3
06 Melita FC Saint Julian Melita FC Saint Julian
35 7 2 0 5 6 11 -5
07 Fgura United Fgura United
32 7 2 1 4 8 13 -5
08 St. Andrews St. Andrews
27 7 1 1 5 7 15 -8
Relegation Quarterfinals PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Mgarr United FC Mgarr United FC
33 7 3 2 2 13 9 4
02 Gudja United Gudja United
32 7 3 1 3 13 12 1
03 Santa Lucia Santa Lucia
30 7 3 3 1 13 6 7
04 Zurrieq Zurrieq
27 7 4 1 2 15 11 4
05 Vittoriosa Stars Vittoriosa Stars
21 7 2 3 2 9 9 0
06 Zebbug Rangers Zebbug Rangers
20 7 3 3 1 14 8 6
07 Marsa Marsa
19 7 2 3 2 14 10 4
08 Mtarfa Mtarfa
4 7 0 0 7 1 27 -26
Đối đầu
04/01/2025 09:00
Mtarfa Mtarfa
0 - 2
Marsa Marsa
MAL D2
05/03/2023 09:00
Marsa Marsa
0 - 0
Mtarfa Mtarfa
MAL D2
15/12/2022 16:00
Marsa Marsa
2 - 0
Mtarfa Mtarfa
MAL D2
Mtarfa
0
0%
Hòa
1
33%
Marsa
2
67%
Mtarfa Mtarfa 6 trận gần nhất
13/09/2025 12:00
Santa Lucia 7 - 0 Mtarfa MAL D2
12/04/2025 09:00
Mtarfa 3 - 2 Fgura United MAL D2
06/04/2025 14:00
Gudja United 1 - 3 Mtarfa MAL D2
30/03/2025 10:30
Mtarfa 0 - 1 St. Andrews MAL D2
08/03/2025 11:30
Zebbug Rangers 0 - 2 Mtarfa MAL D2
02/03/2025 11:30
Sirens 1 - 1 Mtarfa MAL D2
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Marsa Marsa
13/09/2025 12:00
Marsa 1 - 3 Zurrieq MAL D2
02/08/2025 12:00
Marsa 1 - 2 Lija Athletic INT CF
19/04/2025 08:00
Pieta Hotspurs 3 - 2 Marsa AMEC
12/04/2025 09:30
Valletta FC 3 - 0 Marsa MAL D2
06/04/2025 12:00
Marsa 1 - 4 Tarxien Rainbows F.C MAL D2
29/03/2025 09:00
Santa Lucia 3 - 1 Marsa MAL D2
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
10
TB mỗi trận
0.45
Thủng lưới
94
TB mỗi trận
4.27
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
1.45
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.73
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
1 (17%)5 (83%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 22 matches
Không
6 (27%)16 (73%)
In last 22 matches
Không
19 (86%)3 (14%)
Mtarfa

Mtarfa

Trận gần đây

Marsa

Marsa

Under /Over

(95%)21 1(5%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(82%)18 4(18%)

Under /Over

(77%)17 5(23%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(55%)12 10(45%)

Under /Over

(64%)14 8(36%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)11 11(50%)

/Yes

(27%)6 16(73%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(73%)16 6(27%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Mtarfa Mtarfa
Marsa Marsa
Cú sút
Mtarfa
Mtarfa
Tổng cú sút
3.38 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Marsa
Marsa
Tổng cú sút
8.95 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Mtarfa Mtarfa Đường chuyền Marsa Marsa
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
40%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Mtarfa
Mtarfa
22
Số trận đã đấu
Marsa
Marsa
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
3
0.14
1.77
39
Corners
92
4.18
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.59
13
GK saves
1
0.05
Mtarfa
Mtarfa
THẺ PHẠT
Marsa
Marsa
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.59
35
Thẻ vàng
40
1.82
0.14
3
Thẻ đỏ
2
0.09
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.