GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- MS Jerusalem đang đứng thứ 7 với 48 điểm sau 31 trận.
- Ironi Modiin xếp thứ 1 với 65 điểm sau 31 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: MS Jerusalem thắng với xác suất 39%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Ironi Modiin với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. MS Jerusalem chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-12-06
MS Jerusalem vs Ironi Modiin - Prediction & Odds
2024-12-06 06:35
39
28
33
1
1 - 1
1 - 1
2.00
2.25
FT
1-2 0-1
-
STANDINGS UP TO
06/12/2024
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Kiryat Yam SC | 54 | 21 | 17 | 3 | 1 | 62 | 8 | 54 |
| 02 Hapoel Migdal HaEmek | 47 | 21 | 14 | 5 | 2 | 52 | 17 | 35 |
| 03 Moadon Sport Tira | 37 | 20 | 11 | 4 | 5 | 36 | 26 | 10 |
| 04 Hapoel Bnei Musmus | 31 | 20 | 8 | 7 | 5 | 33 | 26 | 7 |
| 05 Hapoel Ironi Baka El Garbiya | 30 | 21 | 7 | 9 | 5 | 27 | 26 | 1 |
| 06 Tzeirey Um El Fahem | 28 | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 | 20 | 16 |
| 07 Hapoel Bnei Zalfa | 28 | 21 | 8 | 4 | 9 | 27 | 36 | -9 |
| 08 Maccabi Ata Bialik | 27 | 20 | 7 | 6 | 7 | 33 | 24 | 9 |
| 09 Hapoel Ironi Arraba | 26 | 20 | 7 | 5 | 8 | 22 | 25 | -3 |
| 10 Ihud Bnei Shefaram | 26 | 18 | 8 | 2 | 8 | 21 | 32 | -11 |
| 11 Hapoel Bueine | 24 | 20 | 5 | 9 | 6 | 20 | 23 | -3 |
| 12 Hapoel Beit She\'any | 23 | 20 | 6 | 5 | 9 | 31 | 33 | -2 |
| 13 Ironi Nesher | 22 | 21 | 5 | 7 | 9 | 17 | 24 | -7 |
| 14 Tzeirey Kafr Kana | 19 | 20 | 4 | 7 | 9 | 15 | 31 | -16 |
| 15 Maccabi Nujeidat Ahmed | 16 | 21 | 3 | 7 | 11 | 13 | 39 | -26 |
| 16 Maccabi Ahi Nazareth | 16 | 21 | 4 | 4 | 13 | 20 | 48 | -28 |
| 17 Hapoel Kafr Kanna | 7 | 20 | 1 | 4 | 15 | 16 | 43 | -27 |
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Ironi Modiin | 65 | 31 | 19 | 8 | 4 | 48 | 19 | 29 |
| 02 Agudat Sport Nordia Jerusalem | 62 | 32 | 19 | 5 | 8 | 57 | 34 | 23 |
| 03 Hapoel Herzliya | 58 | 31 | 17 | 7 | 7 | 50 | 33 | 17 |
| 04 Maccabi Yavne | 57 | 31 | 17 | 6 | 8 | 49 | 33 | 16 |
| 05 Sport Club Dimona | 54 | 31 | 16 | 6 | 9 | 49 | 30 | 19 |
| 06 Hapoel Holon Yaniv | 48 | 31 | 12 | 12 | 7 | 43 | 30 | 13 |
| 07 MS Jerusalem | 48 | 31 | 13 | 9 | 9 | 50 | 41 | 9 |
| 08 SC Maccabi Ashdod | 43 | 31 | 11 | 10 | 10 | 38 | 31 | 7 |
| 09 AS Ashdod | 41 | 31 | 11 | 8 | 12 | 47 | 35 | 12 |
| 10 Shimshon Tel Aviv | 41 | 31 | 10 | 11 | 10 | 36 | 35 | 1 |
| 11 Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 33 | 31 | 7 | 12 | 12 | 34 | 39 | -5 |
| 12 Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 33 | 31 | 7 | 12 | 12 | 24 | 35 | -11 |
| 13 Hapoel Azor | 33 | 31 | 8 | 9 | 14 | 31 | 50 | -19 |
| 14 MS Hapoel Lod | 33 | 32 | 9 | 6 | 17 | 35 | 60 | -25 |
| 15 Tzeirey Tira | 32 | 31 | 8 | 8 | 15 | 26 | 44 | -18 |
| 16 Maccabi Shaarayim | 21 | 31 | 4 | 9 | 18 | 25 | 46 | -21 |
| 17 Shimshon Kafr Qasim | 2 | 18 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56 | -47 |
Đối đầu
11/03/2022 06:00
MS Jerusalem
0 - 1
Ironi Modiin
ISR CL
MS Jerusalem
0
0%
Hòa
0
0%
Ironi Modiin
1
100%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.61
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.32
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.55
Thủng lưới
19
TB mỗi trận
0.61
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 31 matches
CóKhông
23 (74%)8 (26%)
In last 31 matches
KhôngCó
23 (74%)8 (26%)
MS Jerusalem
Trận gần đây
Ironi Modiin
Under /Over
(71%)22 9(29%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(65%)20 11(35%)
Under /Over
(35%)11 20(65%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(26%)8 23(74%)
Under /Over
(45%)14 17(55%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(32%)10 21(68%)
/Yes
(42%)13 18(58%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(39%)12 19(61%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
MS Jerusalem
Ironi Modiin
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
MS Jerusalem
31
Số trận đã đấu
Ironi Modiin
31
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.42
13
Clean sheets
17
0.55
3.77
117
Corners
167
5.39
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
MS Jerusalem
THẺ PHẠT
Ironi Modiin
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.81
56
51
1.65
0.16
5
2
0.06
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00