1
3-0
FT
08/11/2024 06:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- MS Jerusalem đang đứng thứ 7 với 48 điểm sau 31 trận.
- Hapoel Herzliya xếp thứ 3 với 58 điểm sau 31 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: MS Jerusalem thắng với xác suất 37%.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-11-08
MS Jerusalem vs Hapoel Herzliya - Prediction & Odds
2024-11-08 06:30
37
28
35
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.40
FT
3-0 2-0
-
STANDINGS UP TO
08/11/2024
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Kiryat Yam SC | 54 | 21 | 17 | 3 | 1 | 62 | 8 | 54 |
| 02 Hapoel Migdal HaEmek | 47 | 21 | 14 | 5 | 2 | 52 | 17 | 35 |
| 03 Moadon Sport Tira | 37 | 20 | 11 | 4 | 5 | 36 | 26 | 10 |
| 04 Hapoel Bnei Musmus | 31 | 20 | 8 | 7 | 5 | 33 | 26 | 7 |
| 05 Hapoel Ironi Baka El Garbiya | 30 | 21 | 7 | 9 | 5 | 27 | 26 | 1 |
| 06 Tzeirey Um El Fahem | 28 | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 | 20 | 16 |
| 07 Hapoel Bnei Zalfa | 28 | 21 | 8 | 4 | 9 | 27 | 36 | -9 |
| 08 Maccabi Ata Bialik | 27 | 20 | 7 | 6 | 7 | 33 | 24 | 9 |
| 09 Hapoel Ironi Arraba | 26 | 20 | 7 | 5 | 8 | 22 | 25 | -3 |
| 10 Ihud Bnei Shefaram | 26 | 18 | 8 | 2 | 8 | 21 | 32 | -11 |
| 11 Hapoel Bueine | 24 | 20 | 5 | 9 | 6 | 20 | 23 | -3 |
| 12 Hapoel Beit She\'any | 23 | 20 | 6 | 5 | 9 | 31 | 33 | -2 |
| 13 Ironi Nesher | 22 | 21 | 5 | 7 | 9 | 17 | 24 | -7 |
| 14 Tzeirey Kafr Kana | 19 | 20 | 4 | 7 | 9 | 15 | 31 | -16 |
| 15 Maccabi Nujeidat Ahmed | 16 | 21 | 3 | 7 | 11 | 13 | 39 | -26 |
| 16 Maccabi Ahi Nazareth | 16 | 21 | 4 | 4 | 13 | 20 | 48 | -28 |
| 17 Hapoel Kafr Kanna | 7 | 20 | 1 | 4 | 15 | 16 | 43 | -27 |
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Ironi Modiin | 65 | 31 | 19 | 8 | 4 | 48 | 19 | 29 |
| 02 Agudat Sport Nordia Jerusalem | 62 | 32 | 19 | 5 | 8 | 57 | 34 | 23 |
| 03 Hapoel Herzliya | 58 | 31 | 17 | 7 | 7 | 50 | 33 | 17 |
| 04 Maccabi Yavne | 57 | 31 | 17 | 6 | 8 | 49 | 33 | 16 |
| 05 Sport Club Dimona | 54 | 31 | 16 | 6 | 9 | 49 | 30 | 19 |
| 06 Hapoel Holon Yaniv | 48 | 31 | 12 | 12 | 7 | 43 | 30 | 13 |
| 07 MS Jerusalem | 48 | 31 | 13 | 9 | 9 | 50 | 41 | 9 |
| 08 SC Maccabi Ashdod | 43 | 31 | 11 | 10 | 10 | 38 | 31 | 7 |
| 09 AS Ashdod | 41 | 31 | 11 | 8 | 12 | 47 | 35 | 12 |
| 10 Shimshon Tel Aviv | 41 | 31 | 10 | 11 | 10 | 36 | 35 | 1 |
| 11 Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 33 | 31 | 7 | 12 | 12 | 34 | 39 | -5 |
| 12 Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 33 | 31 | 7 | 12 | 12 | 24 | 35 | -11 |
| 13 Hapoel Azor | 33 | 31 | 8 | 9 | 14 | 31 | 50 | -19 |
| 14 MS Hapoel Lod | 33 | 32 | 9 | 6 | 17 | 35 | 60 | -25 |
| 15 Tzeirey Tira | 32 | 31 | 8 | 8 | 15 | 26 | 44 | -18 |
| 16 Maccabi Shaarayim | 21 | 31 | 4 | 9 | 18 | 25 | 46 | -21 |
| 17 Shimshon Kafr Qasim | 2 | 18 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56 | -47 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.61
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.32
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.59
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.16
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 31 matches
CóKhông
23 (74%)8 (26%)
In last 31 matches
KhôngCó
28 (88%)4 (13%)
MS Jerusalem
Trận gần đây
Hapoel Herzliya
Under /Over
(71%)22 9(29%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(81%)26 6(19%)
Under /Over
(35%)11 20(65%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(28%)9 23(72%)
Under /Over
(45%)14 17(55%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(47%)15 17(53%)
/Yes
(42%)13 18(58%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(59%)19 13(41%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
MS Jerusalem
Hapoel Herzliya
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
57%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
MS Jerusalem
31
Số trận đã đấu
Hapoel Herzliya
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.42
13
Clean sheets
10
0.31
3.77
117
Corners
150
4.69
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
MS Jerusalem
THẺ PHẠT
Hapoel Herzliya
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.81
56
73
2.28
0.16
5
8
0.25
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00