GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Motala AIF FK đang đứng thứ 14 với 35 điểm sau 30 trận.
- Pitea IF xếp thứ 7 với 43 điểm sau 30 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Pitea IF với 3 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. Motala AIF FK thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
13/08/2023
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 IK Oddevold | 74 | 30 | 23 | 5 | 2 | 65 | 18 | 47 |
| 02 Falkenberg | 67 | 30 | 20 | 7 | 3 | 72 | 24 | 48 |
| 03 Lunds BK | 55 | 30 | 16 | 7 | 7 | 48 | 32 | 16 |
| 04 Eskilsminne IF | 50 | 30 | 15 | 5 | 10 | 51 | 34 | 17 |
| 05 FC Trollhattan | 49 | 30 | 14 | 7 | 9 | 66 | 38 | 28 |
| 06 Norrby IF | 44 | 30 | 13 | 5 | 12 | 57 | 44 | 13 |
| 07 Tvaakers IF | 37 | 30 | 11 | 4 | 15 | 31 | 39 | -8 |
| 08 Ariana | 35 | 30 | 10 | 5 | 15 | 38 | 41 | -3 |
| 09 BK Olympic | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 39 | 49 | -10 |
| 10 Ljungskile | 34 | 30 | 9 | 7 | 14 | 36 | 45 | -9 |
| 11 Oskarshamns AIK | 34 | 30 | 10 | 4 | 16 | 36 | 60 | -24 |
| 12 Torns IF | 33 | 30 | 6 | 15 | 9 | 28 | 47 | -19 |
| 13 Angelholms FF | 32 | 30 | 9 | 5 | 16 | 22 | 53 | -31 |
| 14 Vanersborgs IF | 31 | 30 | 9 | 4 | 17 | 30 | 39 | -9 |
| 15 Atvidabergs | 31 | 30 | 9 | 4 | 17 | 29 | 50 | -21 |
| 16 Ahlafors IF | 31 | 30 | 9 | 4 | 17 | 22 | 57 | -35 |
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Sandvikens IF | 65 | 30 | 20 | 5 | 5 | 77 | 32 | 45 |
| 02 Assyriska United IK | 62 | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 | 38 | 24 |
| 03 Dalkurd FF | 53 | 30 | 16 | 5 | 9 | 43 | 29 | 14 |
| 04 Vasalunds IF | 51 | 30 | 17 | 0 | 13 | 40 | 35 | 5 |
| 05 FC Stockholm Internazionale | 48 | 30 | 14 | 6 | 10 | 47 | 35 | 12 |
| 06 Sollentuna United | 46 | 30 | 14 | 4 | 12 | 56 | 43 | 13 |
| 07 Pitea IF | 43 | 30 | 11 | 10 | 9 | 41 | 38 | 3 |
| 08 IF Karlstad Fotboll | 40 | 30 | 12 | 4 | 14 | 41 | 46 | -5 |
| 09 Hammarby TFF | 40 | 30 | 12 | 4 | 14 | 36 | 43 | -7 |
| 10 Umea FC | 39 | 30 | 12 | 3 | 15 | 48 | 52 | -4 |
| 11 Orebro Syrianska IF | 38 | 30 | 11 | 5 | 14 | 36 | 47 | -11 |
| 12 Taby | 37 | 30 | 10 | 7 | 13 | 44 | 51 | -7 |
| 13 IFK Stocksund | 35 | 30 | 11 | 2 | 17 | 46 | 58 | -12 |
| 14 Motala AIF FK | 35 | 30 | 11 | 2 | 17 | 36 | 49 | -13 |
| 15 Bodens BK | 26 | 30 | 6 | 8 | 16 | 29 | 60 | -31 |
| 16 IF Sylvia | 25 | 30 | 7 | 4 | 19 | 28 | 54 | -26 |
Đối đầu
21/05/2023 08:00
Pitea IF
2 - 0
Motala AIF FK
SWE D1 SN
06/11/2022 10:00
Pitea IF
3 - 6
Motala AIF FK
SWE D1 SN
26/06/2022 07:00
Motala AIF FK
0 - 3
Pitea IF
SWE D1 SN
20/09/2015 09:00
Pitea IF
2 - 1
Motala AIF FK
SWE D1 SN
03/05/2015 08:00
Motala AIF FK
1 - 0
Pitea IF
SWE D1 SN
Motala AIF FK
2
40%
Hòa
0
0%
Pitea IF
3
60%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.20
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.63
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.37
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.27
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
2 (33%)4 (67%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 30 matches
CóKhông
21 (70%)9 (30%)
In last 30 matches
KhôngCó
25 (83%)5 (17%)
Motala AIF FK
Trận gần đây
Pitea IF
Under /Over
(87%)26 4(13%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(77%)23 7(23%)
Under /Over
(27%)8 22(73%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(30%)9 21(70%)
Under /Over
(50%)15 15(50%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(40%)12 18(60%)
/Yes
(40%)12 18(60%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(63%)19 11(37%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Motala AIF FK
Pitea IF
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Motala AIF FK
30
Số trận đã đấu
Pitea IF
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
9
Clean sheets
8
0.27
4.13
124
Corners
120
4.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Motala AIF FK
THẺ PHẠT
Pitea IF
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.60
48
53
1.77
0.03
1
1
0.03
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00