GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Pitea IF đang đứng thứ 7 với 43 điểm sau 30 trận.
- Sandvikens IF xếp thứ 1 với 65 điểm sau 30 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Sandvikens IF với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Pitea IF thắng 1 trận, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
05/08/2023
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 IK Oddevold | 74 | 30 | 23 | 5 | 2 | 65 | 18 | 47 |
| 02 Falkenberg | 67 | 30 | 20 | 7 | 3 | 72 | 24 | 48 |
| 03 Lunds BK | 55 | 30 | 16 | 7 | 7 | 48 | 32 | 16 |
| 04 Eskilsminne IF | 50 | 30 | 15 | 5 | 10 | 51 | 34 | 17 |
| 05 FC Trollhattan | 49 | 30 | 14 | 7 | 9 | 66 | 38 | 28 |
| 06 Norrby IF | 44 | 30 | 13 | 5 | 12 | 57 | 44 | 13 |
| 07 Tvaakers IF | 37 | 30 | 11 | 4 | 15 | 31 | 39 | -8 |
| 08 Ariana | 35 | 30 | 10 | 5 | 15 | 38 | 41 | -3 |
| 09 BK Olympic | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 39 | 49 | -10 |
| 10 Ljungskile | 34 | 30 | 9 | 7 | 14 | 36 | 45 | -9 |
| 11 Oskarshamns AIK | 34 | 30 | 10 | 4 | 16 | 36 | 60 | -24 |
| 12 Torns IF | 33 | 30 | 6 | 15 | 9 | 28 | 47 | -19 |
| 13 Angelholms FF | 32 | 30 | 9 | 5 | 16 | 22 | 53 | -31 |
| 14 Vanersborgs IF | 31 | 30 | 9 | 4 | 17 | 30 | 39 | -9 |
| 15 Atvidabergs | 31 | 30 | 9 | 4 | 17 | 29 | 50 | -21 |
| 16 Ahlafors IF | 31 | 30 | 9 | 4 | 17 | 22 | 57 | -35 |
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Sandvikens IF | 65 | 30 | 20 | 5 | 5 | 77 | 32 | 45 |
| 02 Assyriska United IK | 62 | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 | 38 | 24 |
| 03 Dalkurd FF | 53 | 30 | 16 | 5 | 9 | 43 | 29 | 14 |
| 04 Vasalunds IF | 51 | 30 | 17 | 0 | 13 | 40 | 35 | 5 |
| 05 FC Stockholm Internazionale | 48 | 30 | 14 | 6 | 10 | 47 | 35 | 12 |
| 06 Sollentuna United | 46 | 30 | 14 | 4 | 12 | 56 | 43 | 13 |
| 07 Pitea IF | 43 | 30 | 11 | 10 | 9 | 41 | 38 | 3 |
| 08 IF Karlstad Fotboll | 40 | 30 | 12 | 4 | 14 | 41 | 46 | -5 |
| 09 Hammarby TFF | 40 | 30 | 12 | 4 | 14 | 36 | 43 | -7 |
| 10 Umea FC | 39 | 30 | 12 | 3 | 15 | 48 | 52 | -4 |
| 11 Orebro Syrianska IF | 38 | 30 | 11 | 5 | 14 | 36 | 47 | -11 |
| 12 Taby | 37 | 30 | 10 | 7 | 13 | 44 | 51 | -7 |
| 13 IFK Stocksund | 35 | 30 | 11 | 2 | 17 | 46 | 58 | -12 |
| 14 Motala AIF FK | 35 | 30 | 11 | 2 | 17 | 36 | 49 | -13 |
| 15 Bodens BK | 26 | 30 | 6 | 8 | 16 | 29 | 60 | -31 |
| 16 IF Sylvia | 25 | 30 | 7 | 4 | 19 | 28 | 54 | -26 |
Đối đầu
04/06/2023 13:00
Sandvikens IF
1 - 1
Pitea IF
SWE D1 SN
19/03/2023 13:00
Sandvikens IF
2 - 2
Pitea IF
INT CF
11/09/2022 13:00
Sandvikens IF
1 - 2
Pitea IF
SWE D1 SN
21/05/2022 14:00
Pitea IF
1 - 2
Sandvikens IF
SWE D1 SN
25/09/2021 14:00
Pitea IF
1 - 2
Sandvikens IF
SWE D1 SN
25/04/2021 13:10
Sandvikens IF
1 - 0
Pitea IF
SWE D1 SN
Pitea IF
1
17%
Hòa
2
33%
Sandvikens IF
3
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.37
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.27
Ghi bàn
77
TB mỗi trận
2.57
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
1.07
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 30 matches
CóKhông
25 (83%)5 (17%)
In last 30 matches
KhôngCó
27 (90%)3 (10%)
Pitea IF
Trận gần đây
Sandvikens IF
Under /Over
(77%)23 7(23%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(90%)27 3(10%)
Under /Over
(30%)9 21(70%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(43%)13 17(57%)
Under /Over
(40%)12 18(60%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(60%)18 12(40%)
/Yes
(63%)19 11(37%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(63%)19 11(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Pitea IF
Sandvikens IF
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Pitea IF
30
Số trận đã đấu
Sandvikens IF
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
8
Clean sheets
9
0.30
4.00
120
Corners
170
5.67
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Pitea IF
THẺ PHẠT
Sandvikens IF
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.77
53
44
1.47
0.03
1
3
0.10
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00