Moss vs Ranheim IL: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Moss
Hạng 3 tại Hạng Nhì Na Uy (OBOS-ligaen)
1
2-1
FT
15/04/2024 17:00
Ranheim IL
Hạng 10 tại Hạng Nhì Na Uy (OBOS-ligaen)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Moss vs Ranheim IL trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Moss đang đứng thứ 3 với 53 điểm sau 30 trận.
  • Ranheim IL xếp thứ 10 với 39 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Moss thắng với xác suất 42%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Ranheim IL với 4 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. Moss chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
17:00

2024-04-15

Moss vs Ranheim IL - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Moss
Moss
Ranheim IL
Ranheim IL
2024-04-15 17:00
42
25
33
1
1 - 1
1 - 1
2.75
2.13
FT
2-1 1-0
-
thời tiết
6℃~7℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 15/04/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Valerenga Valerenga
69 30 21 6 3 82 31 51
02 Bryne Bryne
58 30 18 4 8 50 29 21
03 Moss Moss
53 30 16 5 9 54 41 13
04 Egersunds IK Egersunds IK
47 30 14 5 11 57 56 1
05 Lyn Oslo Lyn Oslo
46 30 12 10 8 56 40 16
06 Kongsvinger Kongsvinger
44 30 11 11 8 47 50 -3
07 Stabaek Stabaek
42 30 12 6 12 57 59 -2
08 Raufoss Raufoss
41 30 11 8 11 34 35 -1
09 Aalesund FK Aalesund FK
40 30 12 4 14 45 49 -4
10 Ranheim IL Ranheim IL
39 30 10 9 11 48 46 2
11 Asane Fotball Asane Fotball
37 30 10 7 13 46 52 -6
12 Start Kristiansand Start Kristiansand
35 30 9 8 13 45 57 -12
13 Sogndal Sogndal
34 30 9 7 14 34 40 -6
14 Mjondalen IF Mjondalen IF
31 30 8 8 14 38 50 -12
15 Levanger FK Levanger FK
29 30 6 11 13 47 51 -4
16 Sandnes Ulf Sandnes Ulf
17 30 4 5 21 26 80 -54
Đối đầu
22/10/2023 13:00
Moss Moss
0 - 1
Ranheim IL Ranheim IL
NOR AL
04/06/2023 13:00
Ranheim IL Ranheim IL
2 - 1
Moss Moss
NOR AL
26/09/2010 14:00
Ranheim IL Ranheim IL
1 - 0
Moss Moss
NOR AL
05/08/2010 15:59
Moss Moss
1 - 3
Ranheim IL Ranheim IL
NOR AL
Moss
0
0%
Hòa
0
0%
Ranheim IL
4
100%
Moss Moss 6 trận gần nhất
11/04/2024 17:00
Sprint-Jeloy 0 - 3 Moss NORC
06/04/2024 14:00
Levanger FK 5 - 0 Moss NOR AL
01/04/2024 15:00
Moss 3 - 0 Lyn Oslo NOR AL
24/03/2024 13:00
Ullensaker/Kisa IL 2 - 1 Moss INT CF
17/03/2024 12:00
Orgryte 0 - 0 Moss INT CF
10/03/2024 12:00
Moss 0 - 4 Follo INT CF
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Ranheim IL Ranheim IL
10/04/2024 15:59
Tiller 0 - 3 Ranheim IL NORC
06/04/2024 14:00
Ranheim IL 3 - 1 Sandnes Ulf NOR AL
01/04/2024 15:00
Kongsvinger 2 - 1 Ranheim IL NOR AL
22/03/2024 15:30
Levanger FK 3 - 0 Ranheim IL INT CF
17/03/2024 15:00
Ranheim IL 3 - 0 Stjordals Blink INT CF
17/03/2024 13:00
Ranheim IL 1 - 0 Stjordals Blink INT CF
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
1.80
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.37
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.60
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.53
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
23 (77%)7 (23%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
26 (87%)4 (13%)
Moss

Moss

Trận gần đây

Ranheim IL

Ranheim IL

Xỉu /Tài

(73%)22 8(27%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(83%)25 5(17%)

Xỉu /Tài

(27%)8 22(73%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(40%)12 18(60%)

Xỉu /Tài

(47%)14 16(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(57%)17 13(43%)

/Có

(53%)16 14(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(67%)20 10(33%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Moss Moss
Ranheim IL Ranheim IL
Cú sút
Moss
Moss
Tổng cú sút
11.93 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Ranheim IL
Ranheim IL
Tổng cú sút
11.03 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Moss Moss Đường chuyền Ranheim IL Ranheim IL
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
Moss
Moss
30
Số trận đã đấu
Ranheim IL
Ranheim IL
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
8
Giữ sạch lưới
7
0.23
5.43
163
Phạt góc
164
5.47
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
3.57
107
Thủ môn cứu thua
132
4.40
Moss
Moss
THẺ PHẠT
Ranheim IL
Ranheim IL
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.80
54
Thẻ vàng
51
1.70
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00