Monza vs Udinese: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Monza
Hạng 20 tại Serie A (Ý)
X
1-2
FT
09/12/2024 15:45
Udinese
Hạng 12 tại Serie A (Ý)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Monza vs Udinese trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Monza đang đứng thứ 20 với 18 điểm sau 38 trận.
  • Udinese xếp thứ 12 với 44 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: hòa với xác suất 30%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Monza và Udinese mỗi đội thắng 1 trong 5 lần gặp gần nhất, 3 trận hòa.
trận yêu thích
15:45

2024-12-09

Monza vs Udinese - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Monza
Monza
Udinese
Udinese
2024-12-09 15:45
38
30
32
X
1 - 1
1 - 1
2.25
3.00
FT
1-2 0-1
-
thời tiết
6℃~7℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 09/12/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Napoli Napoli
82 38 24 10 4 59 27 32
02 Inter Milan Inter Milan
81 38 24 9 5 79 35 44
03 Atalanta Atalanta
74 38 22 8 8 78 37 41
04 Juventus Juventus
70 38 18 16 4 58 35 23
05 AS Roma AS Roma
69 38 20 9 9 56 35 21
06 Fiorentina Fiorentina
65 38 19 8 11 60 41 19
07 Lazio Lazio
65 38 18 11 9 61 49 12
08 AC Milan AC Milan
63 38 18 9 11 61 43 18
09 Bologna Bologna
62 38 16 14 8 57 47 10
10 Como Como
49 38 13 10 15 49 52 -3
11 Torino Torino
44 38 10 14 14 39 45 -6
12 Udinese Udinese
44 38 12 8 18 41 56 -15
13 Genoa Genoa
43 38 10 13 15 37 49 -12
14 Verona Verona
37 38 10 7 21 34 66 -32
15 Cagliari Cagliari
36 38 9 9 20 40 56 -16
16 Parma Parma
36 38 7 15 16 44 58 -14
17 Lecce Lecce
34 38 8 10 20 27 58 -31
18 Empoli Empoli
31 38 6 13 19 33 59 -26
19 Venezia Venezia
29 38 5 14 19 32 56 -24
20 Monza Monza
18 38 3 9 26 28 69 -41
Đối đầu
03/02/2024 10:00
Udinese Udinese
0 - 0
Monza Monza
ITA D1
29/10/2023 10:00
Monza Monza
1 - 1
Udinese Udinese
ITA D1
08/04/2023 06:30
Udinese Udinese
2 - 2
Monza Monza
ITA D1
19/10/2022 15:00
Udinese Udinese
2 - 3
Monza Monza
ITA Cup
26/08/2022 12:30
Monza Monza
1 - 2
Udinese Udinese
ITA D1
Monza
1
20%
Hòa
3
60%
Udinese
1
20%
Monza Monza 6 trận gần nhất
03/12/2024 13:30
Bologna 4 - 0 Monza ITA Cup
30/11/2024 10:00
Como 1 - 1 Monza ITA D1
24/11/2024 10:00
Torino 1 - 1 Monza ITA D1
10/11/2024 13:00
Monza 0 - 1 Lazio ITA D1
02/11/2024 15:45
Monza 0 - 1 AC Milan ITA D1
30/10/2024 15:45
Atalanta 2 - 0 Monza ITA D1
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
6 trận gần nhất Udinese Udinese
01/12/2024 07:30
Udinese 0 - 2 Genoa ITA D1
25/11/2024 13:30
Empoli 1 - 1 Udinese ITA D1
10/11/2024 07:30
Atalanta 2 - 1 Udinese ITA D1
02/11/2024 13:00
Udinese 0 - 2 Juventus ITA D1
30/10/2024 13:30
Venezia 3 - 2 Udinese ITA D1
25/10/2024 12:30
Udinese 2 - 0 Cagliari ITA D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
0.74
Thủng lưới
69
TB mỗi trận
1.82
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.08
Thủng lưới
56
TB mỗi trận
1.47
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
2 (33%)4 (67%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
3 (50%)3 (50%)
Trong 38 trận gần nhất
Không
21 (55%)17 (45%)
Trong 38 trận gần nhất
Không
26 (68%)12 (32%)
Monza

Monza

Trận gần đây

Udinese

Udinese

Xỉu /Tài

(79%)30 8(21%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(74%)28 10(26%)

Xỉu /Tài

(34%)13 25(66%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(26%)10 28(74%)

Xỉu /Tài

(47%)18 20(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)19 19(50%)

/Có

(53%)20 18(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)20 18(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Monza Monza
Udinese Udinese
Cú sút
Monza
Monza
Tổng cú sút
8.89 TB / trận
Bị chặn
74 tổng
TB 2.11
Udinese
Udinese
Tổng cú sút
11.37 TB / trận
Bị chặn
103 tổng
TB 2.94
Monza Monza Đường chuyền Udinese Udinese
Tổng đường chuyền
15907
TB 419 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
14384
TB 379 / trận
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Monza
Monza
38
Số trận đã đấu
Udinese
Udinese
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.08
3
Giữ sạch lưới
9
0.24
3.61
137
Phạt góc
178
4.68
15.89
604
Ném biên
669
17.61
1.42
54
Việt vị
48
1.26
3.11
118
Thủ môn cứu thua
114
3.00
Monza
Monza
THẺ PHẠT
Udinese
Udinese
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.37
90
Thẻ vàng
88
2.32
0.08
3
Thẻ đỏ
5
0.13
13.24
503
Số lỗi
524
13.79
14.32
544
Tắc bóng
541
14.24