Monza vs Juve Stabia: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Monza
Hạng 3 tại Serie B (Ý)
1
2-1
FT
15/02/2026 10:00
Juve Stabia
Hạng 7 tại Serie B (Ý)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Monza vs Juve Stabia trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Monza đang đứng thứ 3 với 76 điểm sau 38 trận.
  • Juve Stabia xếp thứ 7 với 51 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Monza thắng với xác suất 53%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Monza và Juve Stabia mỗi đội thắng 0 trong 1 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
trận yêu thích
10:00

2026-02-15

Monza vs Juve Stabia - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Monza
Monza
Juve Stabia
Juve Stabia
2026-02-15 10:00
53
27
20
1
2 - 1
2 - 1
2.25
1.67
FT
2-1 0-1
-
thời tiết
9℃~10℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 15/02/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Venezia Venezia
82 38 24 10 4 77 31 46
02 Frosinone Frosinone
81 38 23 12 3 76 34 42
03 Monza Monza
76 38 22 10 6 61 32 29
04 Palermo Palermo
72 38 20 12 6 61 33 28
05 Catanzaro Catanzaro
59 38 15 14 9 62 51 11
06 Modena Modena
55 38 15 10 13 49 36 13
07 Juve Stabia Juve Stabia
51 38 11 18 9 44 45 -1
08 Avellino Avellino
49 38 13 10 15 43 55 -12
09 Padova Padova
46 38 12 10 16 39 49 -10
10 Cesena Cesena
46 38 12 10 16 45 56 -11
11 Mantova Mantova
46 38 13 7 18 45 57 -12
12 Carrarese Carrarese
44 38 10 14 14 47 52 -5
13 Sampdoria Sampdoria
44 38 11 11 16 35 48 -13
14 ACD Virtus Entella ACD Virtus Entella
42 38 10 12 16 36 51 -15
15 Empoli Empoli
41 38 9 14 15 47 54 -7
16 SudTirol SudTirol
41 38 8 17 13 38 48 -10
17 Bari Bari
40 38 10 10 18 38 60 -22
18 A.C. Reggiana 1919 A.C. Reggiana 1919
37 38 9 10 19 36 56 -20
19 Pescara Pescara
35 38 7 14 17 51 66 -15
20 Spezia Spezia
35 38 8 11 19 43 59 -16
Đối đầu
30/11/2025 10:00
Juve Stabia Juve Stabia
2 - 2
Monza Monza
ITA D2
Monza
0
0%
Hòa
1
100%
Juve Stabia
0
0%
Monza Monza 6 trận gần nhất
01/02/2026 12:15
Padova 1 - 2 Monza ITA D2
24/01/2026 10:00
Monza 3 - 0 Pescara ITA D2
17/01/2026 10:00
Monza 2 - 2 Frosinone ITA D2
10/01/2026 10:00
ACD Virtus Entella 1 - 0 Monza ITA D2
26/12/2025 12:15
Modena 1 - 2 Monza ITA D2
20/12/2025 10:00
Monza 4 - 1 Carrarese ITA D2
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Juve Stabia Juve Stabia
07/02/2026 10:00
Juve Stabia 3 - 3 Padova ITA D2
01/02/2026 10:00
A.C. Reggiana 1919 1 - 1 Juve Stabia ITA D2
24/01/2026 10:00
Juve Stabia 1 - 0 ACD Virtus Entella ITA D2
17/01/2026 14:30
Bari 0 - 1 Juve Stabia ITA D2
10/01/2026 12:15
Juve Stabia 2 - 2 Pescara ITA D2
27/12/2025 10:00
Juve Stabia 1 - 0 SudTirol ITA D2
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
67
TB mỗi trận
1.60
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
0.88
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.17
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.20
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 42 trận gần nhất
CóKhông
36 (86%)6 (14%)
Trong 42 trận gần nhất
KhôngCó
31 (76%)10 (24%)
Monza

Monza

Trận gần đây

Juve Stabia

Juve Stabia

Xỉu /Tài

(74%)31 11(26%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(73%)30 11(27%)

Xỉu /Tài

(29%)12 30(71%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(29%)12 29(71%)

Xỉu /Tài

(50%)21 21(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(46%)19 22(54%)

/Có

(50%)21 21(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(56%)23 18(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Monza Monza
Juve Stabia Juve Stabia
Cú sút
Monza
Monza
Tổng cú sút
14.22 TB / trận
Bị chặn
163 tổng
TB 3.98
Juve Stabia
Juve Stabia
Tổng cú sút
11.80 TB / trận
Bị chặn
132 tổng
TB 3.57
Monza Monza Đường chuyền Juve Stabia Juve Stabia
Tổng đường chuyền
17907
TB 437 / trận
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
17559
TB 439 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Monza
Monza
42
Số trận đã đấu
Juve Stabia
Juve Stabia
41
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.40
17
Giữ sạch lưới
12
0.29
5.55
233
Phạt góc
186
4.54
15.90
668
Ném biên
819
19.98
1.38
58
Việt vị
77
1.88
2.55
107
Thủ môn cứu thua
102
2.49
Monza
Monza
THẺ PHẠT
Juve Stabia
Juve Stabia
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.05
86
Thẻ vàng
94
2.29
0.14
6
Thẻ đỏ
3
0.07
13.33
560
Số lỗi
605
14.76
8.48
356
Tắc bóng
325
7.93