Montrose vs Stirling Albion: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Montrose
Hạng 4 tại Hạng Nhì Scotland (League One)
1 - 0
FT
23/09/2023 10:00
Stirling Albion
Hạng 9 tại Hạng Nhì Scotland (League One)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Montrose vs Stirling Albion trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Montrose đang đứng thứ 4 với 53 điểm sau 36 trận.
  • Stirling Albion xếp thứ 9 với 39 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Montrose với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Stirling Albion thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 23/09/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Falkirk Falkirk
90 36 27 9 0 96 28 68
02 Hamilton Academical Hamilton Academical
74 36 22 8 6 73 28 45
03 Alloa Athletic Alloa Athletic
56 36 16 8 12 60 55 5
04 Montrose Montrose
53 36 15 8 13 58 57 1
05 Cove Rangers Cove Rangers
49 36 14 7 15 58 63 -5
06 Kelty Hearts Kelty Hearts
44 36 12 8 16 48 63 -15
07 Queen of South Queen of South
41 36 11 8 17 46 53 -7
08 Annan Athletic Annan Athletic
39 36 9 12 15 55 68 -13
09 Stirling Albion Stirling Albion
39 36 10 9 17 39 58 -19
10 Edinburgh City Edinburgh City
14 36 3 5 28 38 98 -60
Đối đầu
04/09/2021 08:30
Montrose Montrose
1 - 0
Stirling Albion Stirling Albion
SCO BC
10/11/2020 15:45
Stirling Albion Stirling Albion
2 - 1
Montrose Montrose
SCO LC
07/04/2018 10:00
Stirling Albion Stirling Albion
0 - 5
Montrose Montrose
SCO L2
27/01/2018 11:00
Montrose Montrose
2 - 1
Stirling Albion Stirling Albion
SCO L2
23/12/2017 11:00
Stirling Albion Stirling Albion
0 - 1
Montrose Montrose
SCO L2
16/09/2017 10:00
Montrose Montrose
1 - 3
Stirling Albion Stirling Albion
SCO L2
Montrose
4
67%
Hòa
0
0%
Stirling Albion
2
33%
Montrose Montrose 6 trận gần nhất
09/09/2023 10:00
Cove Rangers 0 - 2 Montrose SCO BC
02/09/2023 10:00
Queen of South 2 - 3 Montrose SCO L1
26/08/2023 10:00
Hamilton Academical 1 - 0 Montrose SCO L1
19/08/2023 10:00
Montrose 0 - 3 Cove Rangers SCO L1
12/08/2023 10:00
Annan Athletic 1 - 3 Montrose SCO L1
05/08/2023 10:00
Montrose 0 - 2 Kelty Hearts SCO L1
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Stirling Albion Stirling Albion
02/09/2023 10:00
Stirling Albion 2 - 2 Hamilton Academical SCO L1
26/08/2023 10:00
Stirling Albion 1 - 0 Kelty Hearts SCO L1
22/08/2023 14:45
Falkirk 3 - 0 Stirling Albion SCO L1
18/08/2023 14:45
Stirling Albion 1 - 2 Aberdeen SCO LC
15/08/2023 14:45
Stirling Albion 0 - 3 East Kilbride SCO BC
12/08/2023 10:00
Alloa Athletic 0 - 1 Stirling Albion SCO L1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
1.61
Thủng lưới
57
TB mỗi trận
1.58
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.05
Thủng lưới
60
TB mỗi trận
1.58
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
25 (69%)11 (31%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
24 (63%)14 (37%)
Montrose

Montrose

Trận gần đây

Stirling Albion

Stirling Albion

Xỉu /Tài

(75%)27 9(25%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(66%)25 13(34%)

Xỉu /Tài

(44%)16 20(56%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(42%)16 22(58%)

Xỉu /Tài

(42%)15 21(58%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(32%)12 26(68%)

/Có

(56%)20 16(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(42%)16 22(58%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Montrose Montrose
Stirling Albion Stirling Albion
Cú sút
Montrose
Montrose
Tổng cú sút
8.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Stirling Albion
Stirling Albion
Tổng cú sút
9.84 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Montrose Montrose Đường chuyền Stirling Albion Stirling Albion
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Montrose
Montrose
36
Số trận đã đấu
Stirling Albion
Stirling Albion
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
7
Giữ sạch lưới
11
0.29
5.00
180
Phạt góc
179
4.71
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Montrose
Montrose
THẺ PHẠT
Stirling Albion
Stirling Albion
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.89
68
Thẻ vàng
80
2.11
0.06
2
Thẻ đỏ
3
0.08
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00