Montpellier
Hạng 12 tại France Ligue 1
1
2-3
FT
27/05/2023 12:00
Nice
Hạng 9 tại France Ligue 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Montpellier đang đứng thứ 12 với 50 điểm sau 38 trận.
  • Nice xếp thứ 9 với 58 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Montpellier thắng với xác suất 37%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Montpellier với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Nice thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
12:00

2023-05-27

Montpellier vs Nice - Prediction & Odds

Montpellier
Montpellier
Nice
Nice
2023-05-27 12:00
37
27
36
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.41
FT
2-3 2-0
-
thời tiết
22℃~23℃
STANDINGS UP TO 27/05/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
85 38 27 4 7 89 40 49
02 Lens Lens
84 38 25 9 4 68 29 39
03 Marseille Marseille
73 38 22 7 9 67 40 27
04 Rennes Rennes
68 38 21 5 12 69 39 30
05 Lille Lille
67 38 19 10 9 65 44 21
06 Monaco Monaco
65 38 19 8 11 70 58 12
07 Lyon Lyon
62 38 18 8 12 65 47 18
08 Clermont Clermont
59 38 17 8 13 45 49 -4
09 Nice Nice
58 38 15 13 10 48 37 11
10 Lorient Lorient
55 38 15 10 13 52 53 -1
11 Reims Reims
51 38 12 15 11 45 45 0
12 Montpellier Montpellier
50 38 15 5 18 65 62 3
13 Toulouse Toulouse
48 38 13 9 16 51 57 -6
14 Stade Brestois Stade Brestois
44 38 11 11 16 44 54 -10
15 Strasbourg Strasbourg
40 38 9 13 16 51 59 -8
16 Nantes Nantes
36 38 7 15 16 37 55 -18
17 AJ Auxerre AJ Auxerre
35 38 8 11 19 35 63 -28
18 Ajaccio Ajaccio
26 38 7 5 26 23 74 -51
19 Troyes Troyes
24 38 4 12 22 45 81 -36
20 Angers Angers
18 38 4 6 28 33 81 -48
Đối đầu
11/01/2023 13:00
Nice Nice
6 - 1
Montpellier Montpellier
FRA D1
12/03/2022 08:59
Montpellier Montpellier
0 - 0
Nice Nice
FRA D1
07/11/2021 08:59
Nice Nice
0 - 1
Montpellier Montpellier
FRA D1
25/04/2021 04:00
Nice Nice
3 - 1
Montpellier Montpellier
FRA D1
12/09/2020 08:00
Montpellier Montpellier
3 - 1
Nice Nice
FRA D1
14/09/2019 11:00
Montpellier Montpellier
2 - 1
Nice Nice
FRA D1
Montpellier
3
50%
Hòa
1
17%
Nice
2
33%
Montpellier Montpellier 6 trận gần nhất
20/05/2023 08:00
Nantes 0 - 3 Montpellier FRA D1
14/05/2023 06:00
Montpellier 1 - 1 Lorient FRA D1
07/05/2023 08:05
Lyon 5 - 4 Montpellier FRA D1
30/04/2023 04:00
Monaco 0 - 4 Montpellier FRA D1
23/04/2023 08:05
Montpellier 1 - 0 Rennes FRA D1
16/04/2023 04:00
Lille 2 - 1 Montpellier FRA D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Nice Nice
13/05/2023 08:00
Strasbourg 2 - 0 Nice FRA D1
06/05/2023 08:00
Nice 2 - 1 Rennes FRA D1
30/04/2023 06:00
Troyes 0 - 1 Nice FRA D1
23/04/2023 06:00
Nice 1 - 2 Clermont FRA D1
20/04/2023 12:00
Nice 1 - 1 Basel UEFA ECL
16/04/2023 06:00
Stade Brestois 1 - 0 Nice FRA D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
65
TB mỗi trận
1.71
Thủng lưới
62
TB mỗi trận
1.63
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.26
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
0.97
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 38 matches
Không
33 (87%)5 (13%)
In last 38 matches
Không
27 (71%)11 (29%)
Montpellier

Montpellier

Trận gần đây

Nice

Nice

Under /Over

(89%)34 4(11%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(66%)25 13(34%)

Under /Over

(39%)15 23(61%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(37%)14 24(63%)

Under /Over

(61%)23 15(39%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(26%)10 28(74%)

/Yes

(58%)22 16(42%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(53%)20 18(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Montpellier Montpellier
Nice Nice
Cú sút
Montpellier
Montpellier
Tổng cú sút
11.68 TB / trận
Bị chặn
106 tổng
Avg. 2.94
Nice
Nice
Tổng cú sút
13.58 TB / trận
Bị chặn
97 tổng
Avg. 3.03
Montpellier Montpellier Đường chuyền Nice Nice
Tổng đường chuyền
14546
Avg. 383 / game
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
19225
Avg. 506 / game
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Montpellier
Montpellier
38
Số trận đã đấu
Nice
Nice
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
11
Clean sheets
11
0.29
5.13
195
Corners
193
5.08
19.68
748
Throw-ins
651
17.13
1.82
69
Offsides
51
1.34
3.79
144
GK saves
112
2.95
Montpellier
Montpellier
THẺ PHẠT
Nice
Nice
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.76
67
Thẻ vàng
53
1.39
0.26
10
Thẻ đỏ
3
0.08
12.82
487
Fouls
383
10.08
18.21
692
Tackles
819
21.55