Monterrey (W) vs Atlas (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Monterrey (W)
Hạng 4 tại Apertura
2 - 0
FT
05/08/2023 21:00
Atlas (W)
Hạng 13 tại Apertura
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Monterrey (W) vs Atlas (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Monterrey (W) đang đứng thứ 4 với 38 điểm sau 17 trận.
  • Atlas (W) xếp thứ 13 với 18 điểm sau 17 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Monterrey (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Atlas (W) thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 05/08/2023
Apertura PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Tigres (W) Tigres (W)
44 17 14 2 1 51 11 40
02 Club America (W) Club America (W)
42 17 14 0 3 65 23 42
03 Chivas Guadalajara (W) Chivas Guadalajara (W)
42 17 13 3 1 43 11 32
04 Monterrey (W) Monterrey (W)
38 17 11 5 1 41 13 28
05 Tijuana (W) Tijuana (W)
34 17 10 4 3 35 21 14
06 Toluca (W) Toluca (W)
30 17 9 3 5 28 26 2
07 Pachuca (W) Pachuca (W)
27 17 8 3 6 42 31 11
08 Unam Pumas (W) Unam Pumas (W)
26 17 8 2 7 37 27 10
09 Juarez FC (W) Juarez FC (W)
26 17 7 5 5 28 23 5
10 Leon (W) Leon (W)
23 17 7 2 8 20 30 -10
11 Cruz Azul (W) Cruz Azul (W)
22 17 7 1 9 25 32 -7
12 Queretaro (W) Queretaro (W)
21 17 6 3 8 25 28 -3
13 Atlas (W) Atlas (W)
18 17 5 3 9 20 32 -12
14 Puebla (W) Puebla (W)
14 17 4 2 11 19 42 -23
15 Saint Louis Athletica (W) Saint Louis Athletica (W)
12 17 3 3 11 17 34 -17
16 Club Necaxa (W) Club Necaxa (W)
8 17 2 2 13 10 44 -34
17 Santos Laguna (W) Santos Laguna (W)
5 17 0 5 12 12 51 -39
18 Mazatlan FC (W) Mazatlan FC (W)
2 17 0 2 15 12 51 -39
Autumn PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Tigres (W) Tigres (W)
44 17 14 2 1 51 9 42
02 Pachuca (W) Pachuca (W)
42 17 13 3 1 50 15 35
03 Monterrey (W) Monterrey (W)
38 17 12 2 3 46 12 34
04 Club America (W) Club America (W)
35 17 11 2 4 47 19 28
05 Chivas Guadalajara (W) Chivas Guadalajara (W)
32 17 9 5 3 35 16 19
06 Unam Pumas (W) Unam Pumas (W)
28 17 8 4 5 44 34 10
07 Leon (W) Leon (W)
28 17 8 4 5 31 24 7
08 Juarez FC (W) Juarez FC (W)
27 17 7 6 4 32 20 12
09 Toluca (W) Toluca (W)
27 17 7 6 4 34 24 10
10 Queretaro (W) Queretaro (W)
22 17 6 4 7 22 32 -10
11 Tijuana (W) Tijuana (W)
21 17 6 3 8 32 31 1
12 Atlas (W) Atlas (W)
18 17 4 6 7 17 24 -7
13 Puebla (W) Puebla (W)
18 17 4 6 7 21 29 -8
14 Mazatlan FC (W) Mazatlan FC (W)
13 17 4 1 12 20 55 -35
15 Club Necaxa (W) Club Necaxa (W)
12 17 3 3 11 16 44 -28
16 Cruz Azul (W) Cruz Azul (W)
8 17 2 2 13 18 48 -30
17 Santos Laguna (W) Santos Laguna (W)
8 17 2 2 13 15 65 -50
18 Saint Louis Athletica (W) Saint Louis Athletica (W)
6 17 1 3 13 16 46 -30
Đối đầu
05/05/2023 23:05
Atlas (W) Atlas (W)
3 - 2
Monterrey (W) Monterrey (W)
Mex MFW
12/09/2022 22:00
Monterrey (W) Monterrey (W)
4 - 1
Atlas (W) Atlas (W)
Mex MFW
28/02/2022 23:10
Monterrey (W) Monterrey (W)
5 - 1
Atlas (W) Atlas (W)
Mex MFW
13/12/2021 23:00
Monterrey (W) Monterrey (W)
2 - 1
Atlas (W) Atlas (W)
Mex MFW
10/12/2021 13:00
Atlas (W) Atlas (W)
1 - 0
Monterrey (W) Monterrey (W)
Mex MFW
28/08/2021 13:00
Atlas (W) Atlas (W)
1 - 2
Monterrey (W) Monterrey (W)
Mex MFW
Monterrey (W)
4
67%
Hòa
0
0%
Atlas (W)
2
33%
Monterrey (W) Monterrey (W) 6 trận gần nhất
30/07/2023 14:00
Puebla (W) 0 - 3 Monterrey (W) Mex MFW
22/07/2023 23:00
Monterrey (W) 7 - 0 Leon (W) Mex MFW
14/07/2023 19:00
Toluca (W) 1 - 1 Monterrey (W) Mex MFW
29/05/2023 23:00
Monterrey (W) 0 - 1 Pachuca (W) Mex MFW
26/05/2023 23:00
Pachuca (W) 0 - 0 Monterrey (W) Mex MFW
22/05/2023 23:00
Monterrey (W) 6 - 1 Tijuana (W) Mex MFW
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Atlas (W) Atlas (W)
29/07/2023 21:05
Atlas (W) 3 - 2 Juarez FC (W) Mex MFW
26/07/2023 22:20
Atlas (W) 0 - 2 Queretaro (W) Mex MFW
22/07/2023 14:00
Unam Pumas (W) 4 - 1 Atlas (W) Mex MFW
22/05/2023 21:00
Tigres (W) 2 - 0 Atlas (W) Mex MFW
19/05/2023 20:00
Atlas (W) 0 - 5 Tigres (W) Mex MFW
15/05/2023 21:05
Atlas (W) 2 - 2 Leon (W) Mex MFW
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
108
TB mỗi trận
2.35
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
0.80
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.09
Thủng lưới
56
TB mỗi trận
1.65
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 46 trận gần nhất
CóKhông
36 (78%)10 (22%)
Trong 46 trận gần nhất
KhôngCó
21 (62%)13 (38%)
Monterrey (W)

Monterrey (W)

Trận gần đây

Atlas (W)

Atlas (W)

Xỉu /Tài

(71%)32 13(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(79%)27 7(21%)

Xỉu /Tài

(40%)18 27(60%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

Xỉu /Tài

(56%)25 20(44%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(53%)18 16(47%)

/Có

(40%)18 27(60%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(56%)19 15(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Monterrey (W) Monterrey (W)
Atlas (W) Atlas (W)
Cú sút
Monterrey (W)
Monterrey (W)
Tổng cú sút
13.46 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Atlas (W)
Atlas (W)
Tổng cú sút
10.30 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Monterrey (W) Monterrey (W) Đường chuyền Atlas (W) Atlas (W)
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Monterrey (W)
Monterrey (W)
46
Số trận đã đấu
Atlas (W)
Atlas (W)
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.46
21
Giữ sạch lưới
6
0.18
5.09
234
Phạt góc
149
4.38
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Monterrey (W)
Monterrey (W)
THẺ PHẠT
Atlas (W)
Atlas (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.80
83
Thẻ vàng
42
1.24
0.07
3
Thẻ đỏ
3
0.09
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00