Mondercange vs UN Kaerjeng 97: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Mondercange
Hạng 12 tại Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
2 - 1
FT
26/05/2024 10:00
UN Kaerjeng 97
Hạng 13 tại Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Mondercange vs UN Kaerjeng 97 trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Mondercange đang đứng thứ 12 với 32 điểm sau 30 trận.
  • UN Kaerjeng 97 xếp thứ 13 với 28 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về UN Kaerjeng 97 với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Mondercange thắng 1 trận, 3 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 26/05/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Red Boys Differdange Red Boys Differdange
66 30 19 9 2 70 23 47
02 Swift Hesperange Swift Hesperange
61 30 18 7 5 66 35 31
03 F91 Dudelange F91 Dudelange
61 30 19 4 7 59 36 23
04 Progres Niedercorn Progres Niedercorn
55 30 16 7 7 54 35 19
05 Jeunesse Esch Jeunesse Esch
45 30 13 6 11 51 41 10
06 UNA Strassen UNA Strassen
44 30 11 11 8 40 38 2
07 Victoria Rosport Victoria Rosport
44 30 12 8 10 45 44 1
08 CS Petange CS Petange
39 30 11 6 13 48 47 1
09 US Mondorf-les-Bains US Mondorf-les-Bains
38 30 10 8 12 55 53 2
10 Racing Union Luxemburg Racing Union Luxemburg
38 30 11 5 14 46 58 -12
11 FC Wiltz 71 FC Wiltz 71
33 30 7 12 11 43 52 -9
12 Mondercange Mondercange
32 30 8 8 14 33 57 -24
13 UN Kaerjeng 97 UN Kaerjeng 97
28 30 7 7 16 31 49 -18
14 Fola Esch Fola Esch
28 30 8 4 18 33 61 -28
15 Marisca Miersch Marisca Miersch
26 30 7 5 18 40 62 -22
16 FC Schifflange 95 FC Schifflange 95
25 30 6 7 17 36 59 -23
Đối đầu
06/08/2023 10:00
UN Kaerjeng 97 UN Kaerjeng 97
1 - 2
Mondercange Mondercange
LUX D1
07/05/2023 10:00
UN Kaerjeng 97 UN Kaerjeng 97
2 - 2
Mondercange Mondercange
LUX D1
03/12/2022 13:00
Mondercange Mondercange
1 - 1
UN Kaerjeng 97 UN Kaerjeng 97
LUX D1
13/11/2021 11:00
UN Kaerjeng 97 UN Kaerjeng 97
2 - 1
Mondercange Mondercange
LUX D2
28/03/2010 10:00
Mondercange Mondercange
0 - 4
UN Kaerjeng 97 UN Kaerjeng 97
LUX D1
27/09/2009 10:00
UN Kaerjeng 97 UN Kaerjeng 97
1 - 1
Mondercange Mondercange
LUX D1
Mondercange
1
17%
Hòa
3
50%
UN Kaerjeng 97
2
33%
Mondercange Mondercange 6 trận gần nhất
18/05/2024 11:59
UNA Strassen 1 - 0 Mondercange LUX D1
12/05/2024 10:00
Racing Union Luxemburg 1 - 1 Mondercange LUX D1
05/05/2024 10:00
Mondercange 2 - 1 Fola Esch LUX D1
28/04/2024 10:00
FC Wiltz 71 2 - 1 Mondercange LUX D1
20/04/2024 11:59
Mondercange 2 - 1 Progres Niedercorn LUX D1
14/04/2024 10:00
Victoria Rosport 2 - 1 Mondercange LUX D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất UN Kaerjeng 97 UN Kaerjeng 97
18/05/2024 11:59
UN Kaerjeng 97 1 - 4 Racing Union Luxemburg LUX D1
12/05/2024 12:30
Fola Esch 1 - 0 UN Kaerjeng 97 LUX D1
05/05/2024 10:00
UN Kaerjeng 97 2 - 2 FC Wiltz 71 LUX D1
28/04/2024 12:30
Progres Niedercorn 2 - 0 UN Kaerjeng 97 LUX D1
21/04/2024 10:00
UN Kaerjeng 97 0 - 0 Victoria Rosport LUX D1
14/04/2024 10:00
CS Petange 1 - 1 UN Kaerjeng 97 LUX D1
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.10
Thủng lưới
57
TB mỗi trận
1.90
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.61
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
21 (70%)9 (30%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
22 (71%)9 (29%)
Mondercange

Mondercange

Trận gần đây

UN Kaerjeng 97

UN Kaerjeng 97

Xỉu /Tài

(87%)26 4(13%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(71%)22 9(29%)

Xỉu /Tài

(40%)12 18(60%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(32%)10 21(68%)

Xỉu /Tài

(57%)17 13(43%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(39%)12 19(61%)

/Có

(63%)19 11(37%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(58%)18 13(42%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Mondercange Mondercange
UN Kaerjeng 97 UN Kaerjeng 97
Cú sút
Mondercange
Mondercange
Tổng cú sút
9.67 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
UN Kaerjeng 97
UN Kaerjeng 97
Tổng cú sút
7.82 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Mondercange
Mondercange
30
Số trận đã đấu
UN Kaerjeng 97
UN Kaerjeng 97
31
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.10
3
Giữ sạch lưới
6
0.19
1.93
58
Phạt góc
58
1.87
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Mondercange
Mondercange
THẺ PHẠT
UN Kaerjeng 97
UN Kaerjeng 97
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.23
37
Thẻ vàng
52
1.68
0.17
5
Thẻ đỏ
2
0.06
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00