3 - 2
FT
23/11/2024 06:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Monchengladbach U19 với 1 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Kaiserslautern U19 chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
23/11/2024
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Monchengladbach U19 and Kaiserslautern U19
in the Bundesliga Trẻ (Đức) football standings for the 2024-2025 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
25/08/2024 02:00
Kaiserslautern U19
0 - 2
Monchengladbach U19
GER JB
01/05/2013 06:00
Monchengladbach U19
1 - 1
Kaiserslautern U19
GERJBC
Monchengladbach U19
1
50%
Hòa
1
50%
Kaiserslautern U19
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
65
TB mỗi trận
2.60
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
0.92
Ghi bàn
70
TB mỗi trận
2.50
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.39
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 25 matches
CóKhông
22 (88%)3 (12%)
In last 25 matches
KhôngCó
24 (86%)4 (14%)
Monchengladbach U19
Trận gần đây
Kaiserslautern U19
Under /Over
(88%)22 3(12%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(89%)25 3(11%)
Under /Over
(44%)11 14(56%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(50%)14 14(50%)
Under /Over
(56%)14 11(44%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(54%)15 13(46%)
/Yes
(56%)14 11(44%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(54%)15 13(46%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Monchengladbach U19
Kaiserslautern U19
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
63%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Monchengladbach U19
25
Số trận đã đấu
Kaiserslautern U19
28
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.36
9
Clean sheets
9
0.32
1.80
45
Corners
24
0.86
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Monchengladbach U19
THẺ PHẠT
Kaiserslautern U19
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.36
9
8
0.29
0.04
1
1
0.04
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00