1 - 0
FT
05/10/2024 03:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Hoffenheim U19 với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Monchengladbach U19 thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
05/10/2024
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Monchengladbach U19 and Hoffenheim U19
in the Cúp Junioren-Bundesliga Đức football standings for the 2024-2025 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
19/05/2024 02:00
Hoffenheim U19
4 - 0
Monchengladbach U19
GER U19
15/05/2024 09:30
Monchengladbach U19
2 - 6
Hoffenheim U19
GER U19
20/07/2014 04:00
Monchengladbach U19
4 - 2
Hoffenheim U19
INT CF
Monchengladbach U19
1
33%
Hòa
0
0%
Hoffenheim U19
2
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
5
TB mỗi trận
1.67
Thủng lưới
4
TB mỗi trận
1.33
Ghi bàn
5
TB mỗi trận
2.50
Thủng lưới
2
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
1 (50%)1 (50%)
Monchengladbach U19
Trận gần đây
Hoffenheim U19
Under /Over
(67%)2 1(33%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(50%)1 1(50%)
Under /Over
(67%)2 1(33%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(50%)1 1(50%)
Under /Over
(33%)1 2(67%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(50%)1 1(50%)
/Yes
(67%)2 1(33%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)1 1(50%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Monchengladbach U19
Hoffenheim U19
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
61%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Monchengladbach U19
3
Số trận đã đấu
Hoffenheim U19
2
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
1
Clean sheets
0
0.00
0.00
0
Corners
9
4.50
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Monchengladbach U19
THẺ PHẠT
Hoffenheim U19
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
1
0
0.00
0.33
1
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00