Molde vs Stabaek: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Molde
Hạng 5 tại Eliteserien (Na Uy)
1
2-3
FT
30/04/2023 15:00
Stabaek
Hạng 15 tại Eliteserien (Na Uy)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Molde vs Stabaek trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Molde đang đứng thứ 5 với 51 điểm sau 30 trận.
  • Stabaek xếp thứ 15 với 29 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Molde thắng với xác suất 69%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Molde với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Stabaek chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
15:00

2023-04-30

Molde vs Stabaek - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Molde
Molde
Stabaek
Stabaek
2023-04-30 15:00
69
18
13
1
2 - 1
2 - 1
3.00
1.31
FT
2-3 1-2
-
thời tiết
11℃~12℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 30/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bodo Glimt Bodo Glimt
70 30 22 4 4 78 38 40
02 Brann Brann
61 30 19 4 7 55 35 20
03 Tromso IL Tromso IL
61 30 19 4 7 48 33 15
04 Viking Viking
58 30 18 4 8 61 48 13
05 Molde Molde
51 30 15 6 9 65 39 26
06 Lillestrom Lillestrom
43 30 13 4 13 49 49 0
07 Stromsgodset Stromsgodset
42 30 13 3 14 37 35 2
08 Sarpsborg 08 Sarpsborg 08
41 30 12 5 13 55 52 3
09 Rosenborg Rosenborg
39 30 11 6 13 46 50 -4
10 Odd Grenland Odd Grenland
38 30 10 8 12 42 44 -2
11 Ham-Kam Ham-Kam
34 30 10 4 16 39 59 -20
12 Haugesund Haugesund
33 30 9 6 15 34 40 -6
13 Sandefjord Sandefjord
31 30 8 7 15 47 55 -8
14 Valerenga Valerenga
29 30 7 8 15 39 50 -11
15 Stabaek Stabaek
29 30 7 8 15 30 48 -18
16 Aalesund FK Aalesund FK
18 30 5 3 22 23 73 -50
Đối đầu
18/03/2023 12:30
Stabaek Stabaek
1 - 1
Molde Molde
NORC
23/10/2021 15:59
Stabaek Stabaek
0 - 3
Molde Molde
NOR D1
20/06/2021 15:59
Molde Molde
2 - 1
Stabaek Stabaek
NOR D1
21/11/2020 15:00
Stabaek Stabaek
0 - 3
Molde Molde
NOR D1
28/06/2020 15:59
Molde Molde
4 - 1
Stabaek Stabaek
NOR D1
23/09/2019 17:00
Stabaek Stabaek
1 - 2
Molde Molde
NOR D1
Molde
5
83%
Hòa
1
17%
Stabaek
0
0%
Molde Molde 6 trận gần nhất
16/04/2023 15:00
Molde 1 - 1 Rosenborg NOR D1
10/04/2023 15:00
Tromso IL 1 - 0 Molde NOR D1
02/04/2023 12:00
Molde 2 - 3 Bodo Glimt INT CF
25/03/2023 13:00
Aalesund FK 0 - 3 Molde INT CF
18/03/2023 12:30
Stabaek 1 - 1 Molde NORC
12/03/2023 14:00
Skeid Oslo 1 - 3 Molde NORC
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Stabaek Stabaek
16/04/2023 15:00
Bodo Glimt 4 - 0 Stabaek NOR D1
10/04/2023 15:00
Stabaek 0 - 0 Odd Grenland NOR D1
02/04/2023 13:00
Sarpsborg 08 2 - 1 Stabaek INT CF
25/03/2023 13:00
Kongsvinger 1 - 1 Stabaek INT CF
18/03/2023 12:30
Stabaek 1 - 1 Molde NORC
12/03/2023 14:00
Stabaek 5 - 0 Bryne NORC
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
65
TB mỗi trận
2.17
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.30
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.60
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
27 (90%)3 (10%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
17 (57%)13 (43%)
Molde

Molde

Trận gần đây

Stabaek

Stabaek

Xỉu /Tài

(83%)25 5(17%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(63%)19 11(37%)

Xỉu /Tài

(50%)15 15(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(43%)13 17(57%)

Xỉu /Tài

(57%)17 13(43%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

/Có

(60%)18 12(40%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)14 16(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Molde Molde
Stabaek Stabaek
Cú sút
Molde
Molde
Tổng cú sút
13.27 TB / trận
Bị chặn
107 tổng
TB 4.28
Stabaek
Stabaek
Tổng cú sút
11.17 TB / trận
Bị chặn
79 tổng
TB 3.16
Molde Molde Đường chuyền Stabaek Stabaek
Tổng đường chuyền
15165
TB 506 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
13045
TB 435 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Molde
Molde
30
Số trận đã đấu
Stabaek
Stabaek
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
10
Giữ sạch lưới
6
0.20
6.67
200
Phạt góc
147
4.90
4.10
123
Ném biên
127
4.23
1.30
39
Việt vị
30
1.00
1.97
59
Thủ môn cứu thua
115
3.83
Molde
Molde
THẺ PHẠT
Stabaek
Stabaek
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.73
52
Thẻ vàng
31
1.03
0.13
4
Thẻ đỏ
5
0.17
10.33
310
Số lỗi
278
9.27
13.80
414
Tắc bóng
408
13.60