Molde vs Ham-Kam: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Molde
Hạng 4 tại Eliteserien (Na Uy)
1
4-1
FT
12/04/2026 11:00
Ham-Kam
Hạng 13 tại Eliteserien (Na Uy)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Molde vs Ham-Kam trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Molde đang đứng thứ 4 với 36 điểm sau 21 trận.
  • Ham-Kam xếp thứ 13 với 23 điểm sau 21 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Molde thắng với xác suất 60%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Molde với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Ham-Kam thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
11:00

2026-04-12

Molde vs Ham-Kam - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Molde
Molde
Ham-Kam
Ham-Kam
2026-04-12 11:00
60
21
19
1
2 - 1
2 - 1
3.00
1.48
FT
4-1 3-0
-
thời tiết
3℃~4℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 12/04/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Viking Viking
50 21 16 2 3 54 20 34
02 Bodo Glimt Bodo Glimt
50 21 16 2 3 53 19 34
03 Tromso IL Tromso IL
38 21 11 5 5 40 29 11
04 Molde Molde
36 21 11 3 7 44 32 12
05 Rosenborg BK Rosenborg BK
33 21 10 3 8 39 30 9
06 Lillestrom Lillestrom
32 21 10 2 9 28 29 -1
07 Brann Brann
29 21 9 2 10 39 32 7
08 Fredrikstad Fredrikstad
28 21 8 4 9 25 32 -7
09 Sarpsborg 08 Sarpsborg 08
25 21 6 7 8 24 29 -5
10 KFUM Oslo KFUM Oslo
25 21 7 4 10 25 35 -10
11 Sandefjord Sandefjord
23 21 6 5 10 21 27 -6
12 Valerenga Valerenga
23 21 6 5 10 34 43 -9
13 Ham-Kam Ham-Kam
23 21 6 5 10 29 44 -15
14 Aalesund FK Aalesund FK
21 21 4 9 8 33 46 -13
15 Kristiansund BK Kristiansund BK
19 21 5 4 12 21 40 -19
16 Start Kristiansand Start Kristiansand
16 21 4 4 13 22 44 -22
Đối đầu
09/08/2025 10:00
Molde Molde
1 - 0
Ham-Kam Ham-Kam
NOR D1
25/05/2025 08:30
Ham-Kam Ham-Kam
2 - 1
Molde Molde
NOR D1
25/08/2024 11:00
Molde Molde
3 - 0
Ham-Kam Ham-Kam
NOR D1
07/04/2024 11:00
Ham-Kam Ham-Kam
0 - 1
Molde Molde
NOR D1
03/12/2023 11:59
Molde Molde
1 - 1
Ham-Kam Ham-Kam
NOR D1
07/05/2023 11:00
Ham-Kam Ham-Kam
0 - 4
Molde Molde
NOR D1
Molde
4
67%
Hòa
1
17%
Ham-Kam
1
17%
Molde Molde 6 trận gần nhất
21/03/2026 13:00
Viking 4 - 1 Molde NOR D1
14/03/2026 13:00
Molde 2 - 0 Rosenborg BK NOR D1
05/03/2026 14:00
Molde 1 - 2 Bodo Glimt NORC
27/02/2026 10:00
Molde 4 - 1 Aalesund FK INT CF
17/02/2026 11:00
Molde 2 - 2 Viking INT CF
15/02/2026 11:00
Molde 2 - 1 Brattvag INT CF
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Ham-Kam Ham-Kam
26/03/2026 07:30
Sarpsborg 08 2 - 2 Ham-Kam INT CF
14/03/2026 11:00
Ham-Kam 2 - 1 Viking NOR D1
07/03/2026 13:00
Ham-Kam 0 - 2 Lillestrom NORC
01/03/2026 09:00
Ham-Kam 4 - 0 Lyn Oslo INT CF
25/02/2026 10:00
Ham-Kam 2 - 0 Haugesund INT CF
18/02/2026 11:00
Kristiansund BK 2 - 1 Ham-Kam INT CF
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
2.10
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
1.52
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
2.10
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
4 (67%)2 (33%)
Trong 21 trận gần nhất
Không
19 (90%)2 (10%)
Trong 21 trận gần nhất
Không
17 (81%)4 (19%)
Molde

Molde

Trận gần đây

Ham-Kam

Ham-Kam

Xỉu /Tài

(86%)18 3(14%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(90%)19 2(10%)

Xỉu /Tài

(48%)10 11(52%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)7 14(67%)

Xỉu /Tài

(43%)9 12(57%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(71%)15 6(29%)

/Có

(71%)15 6(29%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(62%)13 8(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Molde Molde
Ham-Kam Ham-Kam
Cú sút
Molde
Molde
Tổng cú sút
15.70 TB / trận
Bị chặn
53 tổng
TB 2.94
Ham-Kam
Ham-Kam
Tổng cú sút
10.10 TB / trận
Bị chặn
47 tổng
TB 2.35
Molde Molde Đường chuyền Ham-Kam Ham-Kam
Tổng đường chuyền
11222
TB 561 / trận
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
8346
TB 417 / trận
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Molde
Molde
21
Số trận đã đấu
Ham-Kam
Ham-Kam
21
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
4
Giữ sạch lưới
4
0.19
5.43
114
Phạt góc
79
3.76
19.14
402
Ném biên
393
18.71
1.38
29
Việt vị
31
1.48
2.24
47
Thủ môn cứu thua
75
3.57
Molde
Molde
THẺ PHẠT
Ham-Kam
Ham-Kam
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.86
39
Thẻ vàng
28
1.33
0.10
2
Thẻ đỏ
1
0.05
11.29
237
Số lỗi
254
12.10
11.52
242
Tắc bóng
168
8.00