0 - 4
FT
06/05/2024 10:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Spjelkavik với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Molde B thắng 1 trận, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
06/05/2024
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Molde B and Spjelkavik
in the 4. divisjon (Na Uy) football standings for the 2024 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
30/09/2023 06:00
Spjelkavik
5 - 1
Molde B
NOR D4
11/04/2023 10:00
Molde B
2 - 2
Spjelkavik
NOR D4
11/07/2022 09:30
Molde B
5 - 1
Spjelkavik
NOR D4
30/05/2022 09:30
Spjelkavik
3 - 0
Molde B
NOR D4
09/08/2021 09:30
Molde B
0 - 2
Spjelkavik
NOR D4
16/09/2019 08:45
Spjelkavik
0 - 0
Molde B
NOR D4
Molde B
1
17%
Hòa
2
33%
Spjelkavik
3
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.73
Thủng lưới
59
TB mỗi trận
2.27
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.77
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.58
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 26 matches
CóKhông
18 (69%)8 (31%)
In last 26 matches
KhôngCó
20 (77%)6 (23%)
Molde B
Trận gần đây
Spjelkavik
Under /Over
(88%)23 3(12%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(85%)22 4(15%)
Under /Over
(50%)13 13(50%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(35%)9 17(65%)
Under /Over
(65%)17 9(35%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(69%)18 8(31%)
/Yes
(65%)17 9(35%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(62%)16 10(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Molde B
Spjelkavik
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Molde B
26
Số trận đã đấu
Spjelkavik
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.08
2
Clean sheets
6
0.23
3.50
91
Corners
65
2.50
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Molde B
THẺ PHẠT
Spjelkavik
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.08
28
20
0.77
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00