Molde B vs Melhus: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Molde B
Hạng 5 tại Group B
1 - 0
FT
20/09/2026 08:00
Melhus
Hạng 3 tại Group B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Molde B vs Melhus trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Molde B đang đứng thứ 5 với 32 điểm sau 22 trận.
  • Melhus xếp thứ 3 với 38 điểm sau 22 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Melhus với 2 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. Molde B thắng 1 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 20/09/2026
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Asker Asker
55 21 18 1 2 74 29 45
02 Heming Heming
43 22 13 4 5 58 36 22
03 Gamle Oslo Gamle Oslo
41 22 13 2 7 69 42 27
04 Valerenga B Valerenga B
37 22 12 1 9 50 58 -8
05 Ready Ready
36 22 10 6 6 55 43 12
06 Baerum SK Baerum SK
35 22 11 2 9 62 41 21
07 Union Carl Berner Union Carl Berner
35 22 11 2 9 40 32 8
08 Frigg Frigg
33 21 9 6 6 50 45 5
09 KFUM Oslo II KFUM Oslo II
24 22 7 3 12 43 62 -19
10 Ullern FC Ullern FC
23 22 7 2 13 42 58 -16
11 Lokomotiv Oslo Lokomotiv Oslo
23 22 7 2 13 40 65 -25
12 Nordstrand Nordstrand
20 22 6 2 14 36 51 -15
13 Grei Grei
19 22 6 1 15 40 72 -32
14 Konnerud Konnerud
17 22 5 2 15 34 59 -25
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Volda Volda
49 22 15 4 3 59 24 35
02 Strindheim IL Strindheim IL
46 22 14 4 4 58 30 28
03 Melhus Melhus
38 22 11 5 6 52 28 24
04 Byasen Toppfot Byasen Toppfot
37 22 11 4 7 49 40 9
05 Molde B Molde B
32 22 9 5 8 61 69 -8
06 Rosenborg B Rosenborg B
31 22 9 4 9 50 40 10
07 SK Herd SK Herd
29 22 8 5 9 47 44 3
08 Spjelkavik Spjelkavik
28 22 8 4 10 41 48 -7
09 Nardo FK Nardo FK
26 21 8 2 11 47 46 1
10 Ranheim 2 Ranheim 2
26 22 7 5 10 58 71 -13
11 Ntnui Ntnui
25 22 6 7 9 34 48 -14
12 Kvik Trondheim Kvik Trondheim
22 22 6 4 12 32 54 -22
13 Orkla Orkla
20 22 5 5 12 40 62 -22
14 Aalesund FK B Aalesund FK B
20 21 6 2 13 38 62 -24
Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Os Turn Fotball Os Turn Fotball
49 22 16 1 5 74 39 35
02 Djerv 1919 Djerv 1919
47 22 14 5 3 58 30 28
03 Askoy FK Askoy FK
43 22 12 7 3 39 26 13
04 Fana Fana
38 22 12 2 8 61 45 16
05 Vard Haugesund Vard Haugesund
38 22 11 5 6 57 41 16
06 Brann 2 Brann 2
36 22 10 6 6 54 42 12
07 Austevoll Austevoll
33 22 9 6 7 42 49 -7
08 Forde Forde
31 22 9 4 9 41 48 -7
09 Sogndal B Sogndal B
27 22 8 3 11 56 46 10
10 Varegg Varegg
23 22 6 5 11 35 43 -8
11 Stord IL Stord IL
21 22 4 9 9 41 58 -17
12 Asane Fotball B Asane Fotball B
19 22 4 7 11 38 52 -14
13 Gneist Gneist
18 22 5 3 14 36 62 -26
14 Fyllingsdalen Fyllingsdalen
6 22 1 3 18 19 70 -51
Group D PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Madla IL Madla IL
45 22 13 6 3 57 27 30
02 Mandalskameratene Mandalskameratene
43 22 13 4 5 54 33 21
03 Flekkeroy IL Flekkeroy IL
39 22 12 3 7 45 36 9
04 Vindbjart Vindbjart
38 22 12 2 8 50 26 24
05 Varhaug Varhaug
36 22 10 6 6 41 34 7
06 Viking B Viking B
32 22 9 5 8 52 33 19
07 Stabaek B Stabaek B
30 22 9 3 10 47 49 -2
08 Brodd Brodd
30 22 9 3 10 40 42 -2
09 Vag Vag
29 22 9 2 11 35 38 -3
10 Staal Jorpeland Staal Jorpeland
26 22 7 5 10 45 54 -9
11 Odd Grenland 2 Odd Grenland 2
26 22 7 5 10 39 50 -11
12 Hinna Hinna
23 22 6 5 11 42 63 -21
13 Haugesund 2 Haugesund 2
22 22 6 4 12 40 63 -23
14 Akra Akra
15 22 4 3 15 27 66 -39
Group E PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Skedsmo Skedsmo
50 22 16 2 4 52 27 25
02 IF Floya IF Floya
42 22 13 3 6 61 34 27
03 Alta Alta
42 22 12 6 4 56 31 25
04 Harstad Harstad
40 22 12 4 6 69 35 34
05 Finnsnes Finnsnes
36 22 11 3 8 40 35 5
06 Skjetten Fotball Skjetten Fotball
33 22 10 3 9 55 46 9
07 Fauske-Sprint Fauske-Sprint
31 22 9 4 9 58 71 -13
08 Kongsvinger IL B Kongsvinger IL B
29 22 9 2 11 42 61 -19
09 Lillestrom B Lillestrom B
28 22 9 1 12 71 56 15
10 Skjervoy Skjervoy
27 22 8 3 11 36 56 -20
11 Tromso B Tromso B
24 22 6 6 10 41 39 2
12 Stromsgodset B Stromsgodset B
24 22 7 3 12 44 51 -7
13 Bossekop Bossekop
19 22 5 4 13 35 75 -40
14 Ulfstind Ulfstind
14 22 4 2 16 36 79 -43
Group F PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FF Lillehammer FF Lillehammer
53 22 17 2 3 83 32 51
02 Elverum Elverum
44 22 14 2 6 61 36 25
03 Rade Rade
40 22 12 4 6 70 40 30
04 Gjovik Lyn Gjovik Lyn
38 22 12 2 8 36 20 16
05 Drobak-Frogn IL Drobak-Frogn IL
35 22 10 5 7 50 31 19
06 Orn-Horten Orn-Horten
35 22 10 5 7 44 35 9
07 Sandefjord B Sandefjord B
33 22 10 3 9 54 46 8
08 Oppsal Oppsal
33 22 10 3 9 39 35 4
09 FC Lyn Oslo B FC Lyn Oslo B
31 22 9 4 9 47 47 0
10 Raelingen Raelingen
31 22 9 4 9 39 54 -15
11 Sparta Sarpsborg B Sparta Sarpsborg B
28 22 8 4 10 50 53 -3
12 Fram Larvik Fram Larvik
23 22 6 5 11 39 49 -10
13 Brumunddal Brumunddal
12 22 3 3 16 25 88 -63
14 Bjorkelangen Bjorkelangen
3 22 1 0 21 16 87 -71
Đối đầu
30/05/2026 08:00
Melhus Melhus
3 - 0
Molde B Molde B
NOR D3
25/08/2025 11:00
Melhus Melhus
3 - 5
Molde B Molde B
NOR D3
26/04/2025 07:00
Molde B Molde B
1 - 3
Melhus Melhus
NOR D3
30/10/2021 06:00
Melhus Melhus
0 - 0
Molde B Molde B
NOR D3
Molde B
1
25%
Hòa
1
25%
Melhus
2
50%
Molde B Molde B 6 trận gần nhất
12/09/2026 09:00
Ntnui 4 - 4 Molde B NOR D3
07/09/2026 11:00
Molde B 3 - 2 Aalesund FK B NOR D3
31/08/2026 11:00
Spjelkavik 3 - 1 Molde B NOR D3
17/08/2026 08:00
Molde B 3 - 0 Rosenborg B NOR D3
09/08/2026 06:00
Molde B 6 - 3 Kvik Trondheim NOR D3
03/08/2026 11:00
Nardo FK 3 - 0 Molde B NOR D3
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Melhus Melhus
12/09/2026 06:00
Melhus 1 - 2 Volda NOR D3
05/09/2026 08:00
SK Herd 1 - 4 Melhus NOR D3
30/08/2026 09:15
Melhus 0 - 1 Strindheim IL NOR D3
22/08/2026 09:00
Melhus 0 - 3 Stjordals Blink NORC
15/08/2026 08:00
Nardo FK 1 - 3 Melhus NOR D3
08/08/2026 07:00
Melhus 8 - 3 Orkla NOR D3
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
72
TB mỗi trận
2.77
Thủng lưới
80
TB mỗi trận
3.08
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
2.19
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
1.23
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
20 (77%)6 (23%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
21 (81%)5 (19%)
Molde B

Molde B

Trận gần đây

Melhus

Melhus

Xỉu /Tài

(96%)25 1(4%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(81%)21 5(19%)

Xỉu /Tài

(85%)22 4(15%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(35%)9 17(65%)

Xỉu /Tài

(77%)20 6(23%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(58%)15 11(42%)

/Có

(62%)16 10(38%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(62%)16 10(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Molde B Molde B
Melhus Melhus
Cú sút
Molde B
Molde B
Tổng cú sút
10.91 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Melhus
Melhus
Tổng cú sút
14.14 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Molde B Molde B Đường chuyền Melhus Melhus
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Molde B
Molde B
26
Số trận đã đấu
Melhus
Melhus
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.15
4
Giữ sạch lưới
6
0.23
2.35
61
Phạt góc
81
3.12
0.88
23
Ném biên
23
0.88
0.04
1
Việt vị
4
0.15
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Molde B
Molde B
THẺ PHẠT
Melhus
Melhus
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.65
17
Thẻ vàng
24
0.92
0.00
0
Thẻ đỏ
2
0.08
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.