Moldavo (W) vs RAEC Mons (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Moldavo (W)
Hạng 5 tại Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
4 - 0
FT
01/04/2023 09:00
RAEC Mons (W)
Hạng 12 tại Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Moldavo (W) vs RAEC Mons (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Moldavo (W) đang đứng thứ 5 với 49 điểm sau 28 trận.
  • RAEC Mons (W) xếp thứ 12 với 30 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về RAEC Mons (W) với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Moldavo (W) thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 01/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Kontich FC (W) Kontich FC (W)
65 25 21 2 2 113 15 98
02 Oud Heverlee Leuven II (W) Oud Heverlee Leuven II (W)
59 30 19 2 9 82 58 24
03 Standard Liege B (W) Standard Liege B (W)
57 29 17 6 6 78 34 44
04 Gent B (W) Gent B (W)
51 30 16 3 11 67 44 23
05 Moldavo (W) Moldavo (W)
49 28 16 1 11 70 49 21
06 Westerlo (W) Westerlo (W)
49 27 14 7 6 61 43 18
07 Ladies Genk B (W) Ladies Genk B (W)
48 29 14 6 9 67 47 20
08 KSKV Zwevezele (W) KSKV Zwevezele (W)
47 28 15 2 11 92 88 4
09 Anderlecht II (W) Anderlecht II (W)
38 28 11 5 12 57 54 3
10 Famkes Merkem (W) Famkes Merkem (W)
37 28 10 7 11 56 56 0
11 Royal FC Liege (W) Royal FC Liege (W)
36 28 8 12 8 42 37 5
12 RAEC Mons (W) RAEC Mons (W)
30 30 7 9 14 44 67 -23
13 Wuustwezel (W) Wuustwezel (W)
28 28 8 4 16 48 94 -46
14 KVK Tienen (W) KVK Tienen (W)
25 27 7 4 16 45 71 -26
15 Zulte-Waregem II (W) Zulte-Waregem II (W)
18 27 5 3 19 37 78 -41
16 ASE de Chastre (W) ASE de Chastre (W)
4 30 1 1 28 18 142 -124
Đối đầu
26/11/2022 11:59
RAEC Mons (w) RAEC Mons (w)
5 - 4
Moldavo (w) Moldavo (w)
BEL WD1
09/04/2022 11:00
RAEC Mons (w) RAEC Mons (w)
4 - 0
Moldavo (w) Moldavo (w)
BEL WD1
08/12/2021 15:30
Moldavo (w) Moldavo (w)
2 - 0
RAEC Mons (w) RAEC Mons (w)
BEL WD1
Moldavo (W)
1
33%
Hòa
0
0%
RAEC Mons (W)
2
67%
Moldavo (W) Moldavo (W) 6 trận gần nhất
11/03/2023 10:00
Wuustwezel (w) 1 - 5 Moldavo (w) BEL WD1
04/03/2023 10:00
Moldavo (w) 1 - 0 Zulte-Waregem II (w) BEL WD1
01/03/2023 15:00
Moldavo (w) 4 - 0 Anderlecht II (w) BEL WD1
25/02/2023 11:59
Royal FC Liege (w) 2 - 2 Moldavo (w) BEL WD1
11/02/2023 10:00
Ladies Genk B (w) 1 - 0 Moldavo (w) BEL WD1
04/02/2023 10:00
Moldavo (w) 7 - 1 KVK Tienen (w) BEL WD1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất RAEC Mons (W) RAEC Mons (W)
18/03/2023 14:30
RAEC Mons (w) 0 - 0 ASE de Chastre (w) BEL WD1
11/03/2023 11:59
Standard Liege B (w) 1 - 1 RAEC Mons (w) BEL WD1
04/03/2023 09:30
RAEC Mons (w) 2 - 1 Wuustwezel (w) BEL WD1
25/02/2023 11:59
Zulte-Waregem II (w) 0 - 2 RAEC Mons (w) BEL WD1
18/02/2023 12:30
RAEC Mons (w) 0 - 1 Royal FC Liege (w) BEL WD1
12/02/2023 10:00
Oud Heverlee Leuven II (w) 1 - 0 RAEC Mons (w) BEL WD1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
70
TB mỗi trận
2.50
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.75
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.47
Thủng lưới
67
TB mỗi trận
2.23
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 28 trận gần nhất
CóKhông
22 (79%)6 (21%)
Trong 28 trận gần nhất
KhôngCó
21 (70%)9 (30%)
Moldavo (W)

Moldavo (W)

Trận gần đây

RAEC Mons (W)

RAEC Mons (W)

Xỉu /Tài

(89%)25 3(11%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(83%)25 5(17%)

Xỉu /Tài

(36%)10 18(64%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

Xỉu /Tài

(61%)17 11(39%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(67%)20 10(33%)

/Có

(54%)15 13(46%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(60%)18 12(40%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Moldavo (W) Moldavo (W)
RAEC Mons (W) RAEC Mons (W)
Cú sút
Moldavo (W)
Moldavo (W)
Tổng cú sút
9.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
RAEC Mons (W)
RAEC Mons (W)
Tổng cú sút
7.71 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
KHÁC
Moldavo (W)
Moldavo (W)
28
Số trận đã đấu
RAEC Mons (W)
RAEC Mons (W)
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
7
Giữ sạch lưới
4
0.13
0.21
6
Phạt góc
16
0.53
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Moldavo (W)
Moldavo (W)
THẺ PHẠT
RAEC Mons (W)
RAEC Mons (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Thẻ vàng
12
0.40
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00