Moldavo (W)
Hạng 3 tại Belgium Women 1st National
3 - 0
FT
01/02/2025 11:30
Gent B (W)
Hạng 13 tại Belgium Women 1st National
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Moldavo (W) đang đứng thứ 3 với 63 điểm sau 30 trận.
  • Gent B (W) xếp thứ 13 với 22 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Moldavo (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Gent B (W) thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 01/02/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Club Brugge II (W) Club Brugge II (W)
76 30 24 4 2 88 36 52
02 Zulte-Waregem II (W) Zulte-Waregem II (W)
72 30 22 6 2 69 17 52
03 Moldavo (W) Moldavo (W)
63 30 20 3 7 68 31 37
04 KV Mechelen (W) KV Mechelen (W)
57 30 17 6 7 92 40 52
05 Oud Heverlee Leuven II (W) Oud Heverlee Leuven II (W)
53 30 17 2 11 73 52 21
06 Bredene W Bredene W
52 30 17 1 12 75 59 16
07 KVK Tienen (W) KVK Tienen (W)
52 30 16 4 10 51 36 15
08 Standard Liege B (W) Standard Liege B (W)
51 30 16 3 11 69 41 28
09 White Star Bruxelles (W) White Star Bruxelles (W)
42 30 12 6 12 52 48 4
10 Anderlecht II (W) Anderlecht II (W)
41 30 13 2 15 50 53 -3
11 Famkes Merkem (W) Famkes Merkem (W)
32 30 9 5 16 32 50 -18
12 Bilzen United (W) Bilzen United (W)
32 30 9 5 16 46 66 -20
13 Gent B (W) Gent B (W)
22 30 6 4 20 46 81 -35
14 Ladies Genk B (W) Ladies Genk B (W)
21 30 6 3 21 39 76 -37
15 Loyers W Loyers W
14 30 4 2 24 30 94 -64
16 FC Alken (W) FC Alken (W)
12 30 4 0 26 28 128 -100
Đối đầu
14/09/2024 08:00
Gent B (W) Gent B (W)
0 - 3
Moldavo (W) Moldavo (W)
BEL WD1
03/02/2024 10:00
Gent B (W) Gent B (W)
0 - 2
Moldavo (W) Moldavo (W)
BEL WD1
09/09/2023 09:00
Moldavo (W) Moldavo (W)
3 - 2
Gent B (W) Gent B (W)
BEL WD1
28/01/2023 10:00
Gent B (W) Gent B (W)
3 - 2
Moldavo (W) Moldavo (W)
BEL WD1
11/09/2022 10:00
Moldavo (W) Moldavo (W)
3 - 1
Gent B (W) Gent B (W)
BEL WD1
20/04/2022 13:00
Moldavo (W) Moldavo (W)
2 - 4
Gent B (W) Gent B (W)
BEL WD1
Moldavo (W)
4
67%
Hòa
0
0%
Gent B (W)
2
33%
Moldavo (W) Moldavo (W) 6 trận gần nhất
25/01/2025 08:30
Club Brugge II (W) 2 - 1 Moldavo (W) BEL WD1
18/01/2025 11:30
Moldavo (W) 6 - 0 Bilzen United (W) BEL WD1
14/12/2024 12:00
KVK Tienen (W) 0 - 2 Moldavo (W) BEL WD1
07/12/2024 11:30
Moldavo (W) 5 - 1 FC Alken (W) BEL WD1
30/11/2024 10:00
Ladies Genk B (W) 1 - 5 Moldavo (W) BEL WD1
23/11/2024 11:30
Moldavo (W) 2 - 0 KV Mechelen (W) BEL WD1
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
6 trận gần nhất Gent B (W) Gent B (W)
18/01/2025 09:00
Gent B (W) 0 - 1 Club Brugge II (W) BEL WD1
14/12/2024 10:00
Standard Liege B (W) 2 - 0 Gent B (W) BEL WD1
07/12/2024 09:00
Gent B (W) 2 - 2 KVK Tienen (W) BEL WD1
30/11/2024 10:00
FC Alken (W) 3 - 4 Gent B (W) BEL WD1
16/11/2024 11:15
KV Mechelen (W) 7 - 0 Gent B (W) BEL WD1
02/11/2024 11:00
Gent B (W) 1 - 5 Ladies Genk B (W) BEL WD1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
68
TB mỗi trận
2.27
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.03
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
81
TB mỗi trận
2.70
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 30 matches
Không
27 (90%)3 (10%)
In last 30 matches
Không
23 (77%)7 (23%)
Moldavo (W)

Moldavo (W)

Trận gần đây

Gent B (W)

Gent B (W)

Under /Over

(80%)24 6(20%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(93%)28 2(7%)

Under /Over

(23%)7 23(77%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(50%)15 15(50%)

Under /Over

(63%)19 11(37%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(73%)22 8(27%)

/Yes

(57%)17 13(43%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(67%)20 10(33%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Moldavo (W) Moldavo (W)
Gent B (W) Gent B (W)
Cú sút
Moldavo (W)
Moldavo (W)
Tổng cú sút
10.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Gent B (W)
Gent B (W)
Tổng cú sút
11.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Moldavo (W) Moldavo (W) Đường chuyền Gent B (W) Gent B (W)
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
KHÁC
Moldavo (W)
Moldavo (W)
30
Số trận đã đấu
Gent B (W)
Gent B (W)
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.37
11
Clean sheets
3
0.10
0.10
3
Corners
20
0.67
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Moldavo (W)
Moldavo (W)
THẺ PHẠT
Gent B (W)
Gent B (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.03
1
Thẻ vàng
7
0.23
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.