Moldavo (W) vs Gent B (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Moldavo (W)
Hạng 3 tại Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
3 - 2
FT
09/09/2023 09:00
Gent B (W)
Hạng 8 tại Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Moldavo (W) vs Gent B (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Moldavo (W) đang đứng thứ 3 với 61 điểm sau 29 trận.
  • Gent B (W) xếp thứ 8 với 45 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Gent B (W) với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Moldavo (W) thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 09/09/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Westerlo (W) Westerlo (W)
82 30 27 1 2 135 23 112
02 Eendracht Aalst (W) Eendracht Aalst (W)
70 30 22 4 4 90 28 62
03 Moldavo (W) Moldavo (W)
61 29 19 4 6 68 36 32
04 Standard Liege B (W) Standard Liege B (W)
51 29 15 6 8 82 38 44
05 Anderlecht II (W) Anderlecht II (W)
50 30 14 8 8 56 45 11
06 Oud Heverlee Leuven II (W) Oud Heverlee Leuven II (W)
48 30 15 3 12 66 40 26
07 KVK Tienen (W) KVK Tienen (W)
48 30 15 3 12 61 66 -5
08 Gent B (W) Gent B (W)
45 30 14 3 13 74 45 29
09 Famkes Merkem (W) Famkes Merkem (W)
40 30 12 4 14 53 50 3
10 Club Brugge II (W) Club Brugge II (W)
35 30 11 2 17 58 59 -1
11 Ladies Genk B (W) Ladies Genk B (W)
34 30 10 4 16 67 76 -9
12 FC Alken (W) FC Alken (W)
33 30 9 6 15 84 63 21
13 Zulte-Waregem II (W) Zulte-Waregem II (W)
33 29 9 6 14 60 62 -2
14 Royal FC Liege (W) Royal FC Liege (W)
28 30 8 4 18 31 79 -48
15 RAEC Mons (W) RAEC Mons (W)
26 30 8 2 20 45 82 -37
16 ASE de Chastre (W) ASE de Chastre (W)
0 29 0 0 29 8 246 -238
Đối đầu
28/01/2023 10:00
Gent B (W) Gent B (W)
3 - 2
Moldavo (W) Moldavo (W)
BEL WD1
11/09/2022 10:00
Moldavo (W) Moldavo (W)
3 - 1
Gent B (W) Gent B (W)
BEL WD1
20/04/2022 13:00
Moldavo (W) Moldavo (W)
2 - 4
Gent B (W) Gent B (W)
BEL WD1
04/09/2021 11:00
Gent B (W) Gent B (W)
3 - 1
Moldavo (W) Moldavo (W)
BEL WD1
03/10/2020 11:59
Moldavo (W) Moldavo (W)
1 - 3
Gent B (W) Gent B (W)
BEL WD1
02/11/2019 10:30
Gent B (W) Gent B (W)
7 - 1
Moldavo (W) Moldavo (W)
BEL WD1
Moldavo (W)
1
17%
Hòa
0
0%
Gent B (W)
5
83%
Moldavo (W) Moldavo (W) 6 trận gần nhất
02/09/2023 10:30
Club Brugge II (W) 1 - 2 Moldavo (W) BEL WD1
26/08/2023 09:00
Moldavo (W) 4 - 2 FC Alken (W) BEL WD1
06/05/2023 08:00
Moldavo (W) 1 - 2 Westerlo (W) BEL WD1
29/04/2023 08:00
Kontich FC (W) 4 - 0 Moldavo (W) BEL WD1
15/04/2023 09:00
Moldavo (W) 2 - 0 Famkes Merkem (W) BEL WD1
01/04/2023 09:00
Moldavo (W) 4 - 0 RAEC Mons (W) BEL WD1
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất Gent B (W) Gent B (W)
02/09/2023 09:00
Gent B (W) 2 - 0 Ladies Genk B (W) BEL WD1
26/08/2023 10:30
Eendracht Aalst (W) 2 - 2 Gent B (W) BEL WD1
06/05/2023 08:00
Standard Liege B (W) 2 - 0 Gent B (W) BEL WD1
29/04/2023 08:00
Gent B (W) 0 - 0 Wuustwezel (W) BEL WD1
15/04/2023 11:59
Zulte-Waregem II (W) 0 - 2 Gent B (W) BEL WD1
01/04/2023 09:00
Gent B (W) 3 - 0 Royal FC Liege (W) BEL WD1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
68
TB mỗi trận
2.34
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.24
Ghi bàn
74
TB mỗi trận
2.47
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 29 trận gần nhất
CóKhông
25 (86%)4 (14%)
Trong 29 trận gần nhất
KhôngCó
25 (83%)5 (17%)
Moldavo (W)

Moldavo (W)

Trận gần đây

Gent B (W)

Gent B (W)

Xỉu /Tài

(86%)25 4(14%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(83%)25 5(17%)

Xỉu /Tài

(21%)6 23(79%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(27%)8 22(73%)

Xỉu /Tài

(66%)19 10(34%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(73%)22 8(27%)

/Có

(62%)18 11(38%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(63%)19 11(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Moldavo (W) Moldavo (W)
Gent B (W) Gent B (W)
Cú sút
Moldavo (W)
Moldavo (W)
Tổng cú sút
11.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Gent B (W)
Gent B (W)
Tổng cú sút
13.25 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Moldavo (W) Moldavo (W) Đường chuyền Gent B (W) Gent B (W)
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
KHÁC
Moldavo (W)
Moldavo (W)
29
Số trận đã đấu
Gent B (W)
Gent B (W)
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.31
9
Giữ sạch lưới
6
0.20
0.45
13
Phạt góc
20
0.67
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Moldavo (W)
Moldavo (W)
THẺ PHẠT
Gent B (W)
Gent B (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.07
2
Thẻ vàng
5
0.17
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.