X
0-0
FT
29/04/2026 10:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Modern Sport FC đang đứng thứ 13 với 23 điểm sau 20 trận.
- Talaea EI-Gaish xếp thứ 14 với 22 điểm sau 20 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: hòa với xác suất 34%.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-04-29
Modern Sport FC vs Talaea EI-Gaish - Prediction & Odds
2026-04-29 10:00
35
34
31
X
1 - 1
1 - 1
1.50
2.72
FT
0-0 0-0
-
26°C
STANDINGS UP TO
29/04/2026
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Zamalek | 43 | 20 | 13 | 4 | 3 | 32 | 13 | 19 |
| 02 Pyramids FC | 43 | 20 | 13 | 4 | 3 | 33 | 15 | 18 |
| 03 Al Ahly SC | 40 | 20 | 11 | 7 | 2 | 33 | 19 | 14 |
| 04 Ceramica Cleopatra FC | 38 | 20 | 11 | 5 | 4 | 29 | 16 | 13 |
| 05 Al Masry | 32 | 20 | 8 | 8 | 4 | 29 | 20 | 9 |
| 06 Smouha SC | 31 | 20 | 8 | 7 | 5 | 21 | 13 | 8 |
| 07 Enppi | 30 | 20 | 7 | 9 | 4 | 20 | 16 | 4 |
| 08 ZED FC | 29 | 20 | 7 | 8 | 5 | 21 | 16 | 5 |
| 09 Wadi Degla SC | 29 | 20 | 7 | 8 | 5 | 23 | 20 | 3 |
| 10 El Gouna FC | 28 | 20 | 6 | 10 | 4 | 16 | 15 | 1 |
| 11 NBE SC | 26 | 20 | 5 | 11 | 4 | 18 | 14 | 4 |
| 12 Petrojet | 25 | 20 | 5 | 10 | 5 | 21 | 23 | -2 |
| 13 Future FC | 23 | 20 | 5 | 8 | 7 | 18 | 24 | -6 |
| 14 Talaea EI-Gaish | 22 | 20 | 5 | 7 | 8 | 14 | 24 | -10 |
| 15 Al-Ittihad Alexandria | 20 | 20 | 6 | 2 | 12 | 15 | 24 | -9 |
| 16 Ghazl El Mahallah | 19 | 20 | 2 | 13 | 5 | 12 | 15 | -3 |
| 17 El Mokawloon El Arab | 18 | 20 | 3 | 9 | 8 | 13 | 21 | -8 |
| 18 Haras El Hedoud | 17 | 20 | 4 | 5 | 11 | 15 | 29 | -14 |
| 19 Kahraba Ismailia | 16 | 20 | 4 | 4 | 12 | 22 | 37 | -15 |
| 20 Pharco | 15 | 20 | 2 | 9 | 9 | 8 | 22 | -14 |
| 21 Ismaily | 11 | 20 | 3 | 2 | 15 | 11 | 28 | -17 |
| Championship Round | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Zamalek | 56 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 |
| 02 Pyramids FC | 54 | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | 4 |
| 03 Al Ahly SC | 53 | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 |
| 04 Ceramica Cleopatra FC | 44 | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 5 | 0 |
| 05 Al Masry | 40 | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 9 | -3 |
| 06 Enppi | 36 | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 9 | -2 |
| 07 Smouha SC | 31 | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 10 | -8 |
| Relegation | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Wadi Degla SC | 53 | 13 | 6 | 6 | 1 | 19 | 9 | 10 |
| 02 ZED FC | 49 | 13 | 5 | 5 | 3 | 18 | 15 | 3 |
| 03 NBE SC | 48 | 13 | 6 | 4 | 3 | 20 | 16 | 4 |
| 04 El Gouna FC | 46 | 13 | 4 | 6 | 3 | 10 | 9 | 1 |
| 05 Petrojet | 45 | 13 | 5 | 5 | 3 | 18 | 15 | 3 |
| 06 El Mokawloon El Arab | 38 | 13 | 4 | 8 | 1 | 15 | 10 | 5 |
| 07 Ghazl El Mahallah | 38 | 13 | 4 | 7 | 2 | 15 | 11 | 4 |
| 08 Future FC | 37 | 13 | 2 | 8 | 3 | 8 | 10 | -2 |
| 09 Talaea EI-Gaish | 37 | 13 | 4 | 3 | 6 | 7 | 10 | -3 |
| 10 Al-Ittihad Alexandria | 36 | 13 | 3 | 7 | 3 | 14 | 14 | 0 |
| 11 Kahraba Ismailia | 32 | 13 | 3 | 7 | 3 | 13 | 16 | -3 |
| 12 Haras El Hedoud | 26 | 13 | 1 | 6 | 6 | 11 | 19 | -8 |
| 13 Pharco | 25 | 13 | 2 | 4 | 7 | 7 | 13 | -6 |
| 14 Ismaily | 20 | 13 | 1 | 6 | 6 | 4 | 12 | -8 |
Đối đầu
14/09/2025 07:00
Talaea EI-Gaish
1 - 0
Future FC
EGY D1
29/05/2025 10:00
Talaea EI-Gaish
1 - 1
Future FC
EGY D1
13/02/2025 07:00
Future FC
0 - 0
Talaea EI-Gaish
EGY D1
02/05/2024 08:59
Future FC
0 - 0
Talaea EI-Gaish
EGY D1
07/10/2023 08:59
Talaea EI-Gaish
0 - 2
Future FC
EGY D1
19/04/2023 12:15
Talaea EI-Gaish
0 - 0
Future FC
EGY D1
Modern Sport FC
0
0%
Hòa
0
0%
Talaea EI-Gaish
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
0.79
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.03
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
0.64
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.03
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 33 matches
CóKhông
20 (61%)13 (39%)
In last 33 matches
KhôngCó
16 (48%)17 (52%)
Modern Sport FC
Trận gần đây
Talaea EI-Gaish
Under /Over
(61%)20 13(39%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(45%)15 18(55%)
Under /Over
(12%)4 29(88%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(12%)4 29(88%)
Under /Over
(45%)15 18(55%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(21%)7 26(79%)
/Yes
(48%)16 17(52%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(27%)9 24(73%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Modern Sport FC
Talaea EI-Gaish
Cú sút
Tổng đường chuyền
11179
Avg. 339 / game
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
11535
Avg. 372 / game
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
52%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Modern Sport FC
33
Số trận đã đấu
Talaea EI-Gaish
33
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.36
12
Clean sheets
13
0.39
5.12
169
Corners
164
4.97
21.70
716
Throw-ins
721
21.85
1.94
64
Offsides
59
1.79
2.36
78
GK saves
59
1.79
Modern Sport FC
THẺ PHẠT
Talaea EI-Gaish
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.18
72
67
2.03
0.15
5
3
0.09
12.58
415
Fouls
400
12.12
10.15
335
Tackles
287
8.70