1
1-1
FT
01/03/2026 12:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Modern Sport FC đang đứng thứ 13 với 23 điểm sau 20 trận.
- Petrojet xếp thứ 12 với 25 điểm sau 20 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Modern Sport FC thắng với xác suất 43%.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-03-01
Modern Sport FC vs Petrojet - Prediction & Odds
2026-03-01 12:30
43
29
28
1
1 - 1
1 - 1
2.00
2.17
FT
1-1 1-0
-
15°C
STANDINGS UP TO
01/03/2026
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Zamalek | 43 | 20 | 13 | 4 | 3 | 32 | 13 | 19 |
| 02 Pyramids FC | 43 | 20 | 13 | 4 | 3 | 33 | 15 | 18 |
| 03 Al Ahly SC | 40 | 20 | 11 | 7 | 2 | 33 | 19 | 14 |
| 04 Ceramica Cleopatra FC | 38 | 20 | 11 | 5 | 4 | 29 | 16 | 13 |
| 05 Al Masry | 32 | 20 | 8 | 8 | 4 | 29 | 20 | 9 |
| 06 Smouha SC | 31 | 20 | 8 | 7 | 5 | 21 | 13 | 8 |
| 07 Enppi | 30 | 20 | 7 | 9 | 4 | 20 | 16 | 4 |
| 08 ZED FC | 29 | 20 | 7 | 8 | 5 | 21 | 16 | 5 |
| 09 Wadi Degla SC | 29 | 20 | 7 | 8 | 5 | 23 | 20 | 3 |
| 10 El Gouna FC | 28 | 20 | 6 | 10 | 4 | 16 | 15 | 1 |
| 11 NBE SC | 26 | 20 | 5 | 11 | 4 | 18 | 14 | 4 |
| 12 Petrojet | 25 | 20 | 5 | 10 | 5 | 21 | 23 | -2 |
| 13 Future FC | 23 | 20 | 5 | 8 | 7 | 18 | 24 | -6 |
| 14 Talaea EI-Gaish | 22 | 20 | 5 | 7 | 8 | 14 | 24 | -10 |
| 15 Al-Ittihad Alexandria | 20 | 20 | 6 | 2 | 12 | 15 | 24 | -9 |
| 16 Ghazl El Mahallah | 19 | 20 | 2 | 13 | 5 | 12 | 15 | -3 |
| 17 El Mokawloon El Arab | 18 | 20 | 3 | 9 | 8 | 13 | 21 | -8 |
| 18 Haras El Hedoud | 17 | 20 | 4 | 5 | 11 | 15 | 29 | -14 |
| 19 Kahraba Ismailia | 16 | 20 | 4 | 4 | 12 | 22 | 37 | -15 |
| 20 Pharco | 15 | 20 | 2 | 9 | 9 | 8 | 22 | -14 |
| 21 Ismaily | 11 | 20 | 3 | 2 | 15 | 11 | 28 | -17 |
| Championship Round | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Zamalek | 56 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 |
| 02 Pyramids FC | 54 | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | 4 |
| 03 Al Ahly SC | 53 | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 |
| 04 Ceramica Cleopatra FC | 44 | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 5 | 0 |
| 05 Al Masry | 40 | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 9 | -3 |
| 06 Enppi | 36 | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 9 | -2 |
| 07 Smouha SC | 31 | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 10 | -8 |
| Relegation | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Wadi Degla SC | 53 | 13 | 6 | 6 | 1 | 19 | 9 | 10 |
| 02 ZED FC | 49 | 13 | 5 | 5 | 3 | 18 | 15 | 3 |
| 03 NBE SC | 48 | 13 | 6 | 4 | 3 | 20 | 16 | 4 |
| 04 El Gouna FC | 46 | 13 | 4 | 6 | 3 | 10 | 9 | 1 |
| 05 Petrojet | 45 | 13 | 5 | 5 | 3 | 18 | 15 | 3 |
| 06 El Mokawloon El Arab | 38 | 13 | 4 | 8 | 1 | 15 | 10 | 5 |
| 07 Ghazl El Mahallah | 38 | 13 | 4 | 7 | 2 | 15 | 11 | 4 |
| 08 Future FC | 37 | 13 | 2 | 8 | 3 | 8 | 10 | -2 |
| 09 Talaea EI-Gaish | 37 | 13 | 4 | 3 | 6 | 7 | 10 | -3 |
| 10 Al-Ittihad Alexandria | 36 | 13 | 3 | 7 | 3 | 14 | 14 | 0 |
| 11 Kahraba Ismailia | 32 | 13 | 3 | 7 | 3 | 13 | 16 | -3 |
| 12 Haras El Hedoud | 26 | 13 | 1 | 6 | 6 | 11 | 19 | -8 |
| 13 Pharco | 25 | 13 | 2 | 4 | 7 | 7 | 13 | -6 |
| 14 Ismaily | 20 | 13 | 1 | 6 | 6 | 4 | 12 | -8 |
Đối đầu
20/01/2026 05:30
Petrojet
1 - 1
Future FC
EGY Cup
11/01/2026 08:00
Petrojet
0 - 2
Future FC
EGY LC
11/12/2024 11:00
Future FC
0 - 1
Petrojet
EGY LC
08/11/2024 08:00
Petrojet
1 - 1
Future FC
EGY D1
08/03/2021 05:30
Petrojet
0 - 0
Future FC
EGY Cup
05/03/2021 06:00
Future FC
1 - 0
Petrojet
EGY D2
Modern Sport FC
0
0%
Hòa
0
0%
Petrojet
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
0.79
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.03
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.15
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 33 matches
CóKhông
20 (61%)13 (39%)
In last 33 matches
KhôngCó
25 (76%)8 (24%)
Modern Sport FC
Trận gần đây
Petrojet
Under /Over
(61%)20 13(39%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(73%)24 9(27%)
Under /Over
(12%)4 29(88%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(24%)8 25(76%)
Under /Over
(45%)15 18(55%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(42%)14 19(58%)
/Yes
(48%)16 17(52%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(61%)20 13(39%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Modern Sport FC
Petrojet
Cú sút
Tổng đường chuyền
11179
Avg. 339 / game
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
9191
Avg. 287 / game
Chính xác
64%
Kiểm soát bóng
43%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Modern Sport FC
33
Số trận đã đấu
Petrojet
33
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.36
12
Clean sheets
9
0.27
5.12
169
Corners
114
3.45
21.70
716
Throw-ins
686
20.79
1.94
64
Offsides
58
1.76
2.36
78
GK saves
90
2.73
Modern Sport FC
THẺ PHẠT
Petrojet
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.18
72
57
1.73
0.15
5
5
0.15
12.58
415
Fouls
384
11.64
10.15
335
Tackles
357
10.82