Modena vs Ternana: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Modena
Hạng 10 tại Serie B (Ý)
2 - 1
FT
29/10/2023 10:15
Ternana
Hạng 16 tại Serie B (Ý)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Modena vs Ternana trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Modena đang đứng thứ 10 với 47 điểm sau 38 trận.
  • Ternana xếp thứ 16 với 43 điểm sau 38 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Ternana với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Modena thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 29/10/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Parma Parma
76 38 21 13 4 66 35 31
02 Como Como
73 38 21 10 7 58 40 18
03 Venezia Venezia
70 38 21 7 10 69 46 23
04 Cremonese Cremonese
67 38 19 10 9 50 32 18
05 Catanzaro Catanzaro
60 38 17 9 12 59 50 9
06 Palermo Palermo
56 38 15 11 12 62 53 9
07 Sampdoria Sampdoria
55 38 16 9 13 53 50 3
08 Brescia Brescia
51 38 12 15 11 44 40 4
09 Cosenza Calcio 1914 Cosenza Calcio 1914
47 38 11 14 13 47 42 5
10 Modena Modena
47 38 10 17 11 41 47 -6
11 A.C. Reggiana 1919 A.C. Reggiana 1919
47 38 10 17 11 38 45 -7
12 SudTirol SudTirol
47 38 12 11 15 46 48 -2
13 Pisa Pisa
46 38 11 13 14 51 54 -3
14 Cittadella Cittadella
46 38 11 13 14 40 47 -7
15 Spezia Spezia
44 38 9 17 12 36 49 -13
16 Ternana Ternana
43 38 11 10 17 43 50 -7
17 Bari Bari
41 38 8 17 13 38 49 -11
18 Ascoli Ascoli
41 38 9 14 15 38 42 -4
19 Feralpisalo Feralpisalo
33 38 8 9 21 44 65 -21
20 Lecco Lecco
26 38 6 8 24 35 74 -39
Đối đầu
28/01/2023 08:00
Ternana Ternana
2 - 1
Modena Modena
ITA D2
27/08/2022 13:45
Modena Modena
4 - 1
Ternana Ternana
ITA D2
30/01/2016 09:00
Ternana Ternana
2 - 1
Modena Modena
ITA D2
18/09/2015 12:00
Modena Modena
1 - 0
Ternana Ternana
ITA D2
16/05/2015 08:00
Modena Modena
1 - 2
Ternana Ternana
ITA D2
24/12/2014 09:00
Ternana Ternana
1 - 0
Modena Modena
ITA D2
Modena
2
33%
Hòa
0
0%
Ternana
4
67%
Modena Modena 6 trận gần nhất
07/10/2023 07:00
Modena 0 - 2 Palermo ITA D2
30/09/2023 07:00
Modena 1 - 3 Venezia ITA D2
26/09/2023 13:30
SudTirol 0 - 0 Modena ITA D2
23/09/2023 07:00
Modena 0 - 0 Lecco ITA D2
16/09/2023 07:00
Feralpisalo 1 - 1 Modena ITA D2
02/09/2023 11:30
Modena 2 - 0 Pisa ITA D2
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Ternana Ternana
07/10/2023 09:15
Cittadella 2 - 2 Ternana ITA D2
30/09/2023 09:15
Ternana 3 - 0 A.C. Reggiana 1919 ITA D2
26/09/2023 13:30
Ascoli 2 - 0 Ternana ITA D2
23/09/2023 07:00
Ternana 1 - 1 SudTirol ITA D2
17/09/2023 09:15
Como 2 - 1 Ternana ITA D2
03/09/2023 11:30
Ternana 0 - 0 Bari ITA D2
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.08
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.24
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.10
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.35
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
27 (71%)11 (29%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
27 (68%)13 (33%)
Modena

Modena

Trận gần đây

Ternana

Ternana

Xỉu /Tài

(71%)27 11(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(65%)26 14(35%)

Xỉu /Tài

(37%)14 24(63%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(30%)12 28(70%)

Xỉu /Tài

(37%)14 24(63%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(43%)17 23(57%)

/Có

(58%)22 16(42%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(55%)22 18(45%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Modena Modena
Ternana Ternana
Cú sút
Modena
Modena
Tổng cú sút
13.21 TB / trận
Bị chặn
116 tổng
TB 3.52
Ternana
Ternana
Tổng cú sút
13.18 TB / trận
Bị chặn
119 tổng
TB 3.22
Modena Modena Đường chuyền Ternana Ternana
Tổng đường chuyền
15399
TB 405 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
13933
TB 348 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
43%
KHÁC
Modena
Modena
38
Số trận đã đấu
Ternana
Ternana
40
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
11
Giữ sạch lưới
9
0.23
5.32
202
Phạt góc
194
4.85
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.26
48
Việt vị
77
1.93
2.24
85
Thủ môn cứu thua
149
3.73
Modena
Modena
THẺ PHẠT
Ternana
Ternana
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.95
112
Thẻ vàng
105
2.63
0.05
2
Thẻ đỏ
5
0.13
13.89
528
Số lỗi
553
13.83
15.45
587
Tắc bóng
623
15.58