Mladost Lucani vs Partizan Belgrade: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Mladost Lucani
Hạng 7 tại League
2
1-1
FT
17/03/2024 08:30
Partizan Belgrade
Hạng 2 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Mladost Lucani vs Partizan Belgrade trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Mladost Lucani đang đứng thứ 7 với 40 điểm sau 30 trận.
  • Partizan Belgrade xếp thứ 2 với 70 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Partizan Belgrade thắng với xác suất 67%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Partizan Belgrade với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Mladost Lucani chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
08:30

2024-03-17

Mladost Lucani vs Partizan Belgrade - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Mladost Lucani
Mladost Lucani
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade
2024-03-17 08:30
13
20
67
2
2 - 1
2 - 1
2.50
1.33
FT
1-1 1-0
-
thời tiết
14℃~15℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 17/03/2024
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Crvena Zvezda Crvena Zvezda
77 30 25 2 3 78 25 53
02 Partizan Belgrade Partizan Belgrade
70 30 22 4 4 66 35 31
03 Backa Topola Backa Topola
60 30 17 9 4 57 29 28
04 Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
50 30 14 8 8 49 42 7
05 Radnicki 1923 Kragujevac Radnicki 1923 Kragujevac
50 30 16 2 12 49 47 2
06 Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
48 30 13 9 8 44 33 11
07 Mladost Lucani Mladost Lucani
40 30 11 7 12 30 40 -10
08 FK Napredak Krusevac FK Napredak Krusevac
39 30 11 6 13 31 39 -8
09 Novi Pazar Novi Pazar
36 30 10 6 14 35 40 -5
10 FK Spartak Zlatibor Voda FK Spartak Zlatibor Voda
34 30 10 4 16 29 44 -15
11 Radnicki Nis Radnicki Nis
33 30 9 6 15 33 40 -7
12 IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd
32 30 9 5 16 34 47 -13
13 Habitpharm Javor Habitpharm Javor
31 30 9 4 17 28 45 -17
14 FK Vozdovac Beograd FK Vozdovac Beograd
30 30 7 9 14 38 48 -10
15 FK Zeleznicar Pancevo FK Zeleznicar Pancevo
26 30 7 5 18 34 59 -25
16 Radnik Surdulica Radnik Surdulica
17 30 3 8 19 19 41 -22
Championship Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Crvena Zvezda Crvena Zvezda
96 7 6 1 0 17 6 11
02 Partizan Belgrade Partizan Belgrade
78 7 2 2 3 14 13 1
03 Backa Topola Backa Topola
75 7 5 0 2 18 10 8
04 Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
61 7 3 2 2 13 8 5
05 Radnicki 1923 Kragujevac Radnicki 1923 Kragujevac
61 7 3 2 2 18 15 3
06 Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
57 7 3 0 4 13 14 -1
07 Mladost Lucani Mladost Lucani
46 7 2 0 5 8 13 -5
08 FK Napredak Krusevac FK Napredak Krusevac
40 7 0 1 6 5 27 -22
Relegation Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Novi Pazar Novi Pazar
48 7 4 0 3 9 7 2
02 FK Spartak Zlatibor Voda FK Spartak Zlatibor Voda
47 7 3 4 0 7 3 4
03 IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd
42 7 2 4 1 9 6 3
04 Radnicki Nis Radnicki Nis
41 7 2 2 3 7 8 -1
05 Habitpharm Javor Habitpharm Javor
40 7 2 3 2 6 6 0
06 FK Zeleznicar Pancevo FK Zeleznicar Pancevo
39 7 3 4 0 13 6 7
07 FK Vozdovac Beograd FK Vozdovac Beograd
38 7 2 2 3 8 10 -2
08 Radnik Surdulica Radnik Surdulica
18 7 0 1 6 5 18 -13
Đối đầu
07/10/2023 12:30
Partizan Belgrade Partizan Belgrade
2 - 0
Mladost Lucani Mladost Lucani
SER D1
12/03/2023 13:15
Mladost Lucani Mladost Lucani
0 - 3
Partizan Belgrade Partizan Belgrade
SER D1
20/01/2023 10:00
Partizan Belgrade Partizan Belgrade
2 - 2
Mladost Lucani Mladost Lucani
INT CF
11/09/2022 13:30
Partizan Belgrade Partizan Belgrade
6 - 0
Mladost Lucani Mladost Lucani
SER D1
03/03/2022 12:05
Partizan Belgrade Partizan Belgrade
2 - 1
Mladost Lucani Mladost Lucani
SER D1
23/09/2021 11:50
Mladost Lucani Mladost Lucani
0 - 2
Partizan Belgrade Partizan Belgrade
SER D1
Mladost Lucani
0
0%
Hòa
1
17%
Partizan Belgrade
5
83%
Mladost Lucani Mladost Lucani 6 trận gần nhất
12/03/2024 09:00
Backa Topola 4 - 1 Mladost Lucani SER D1
08/03/2024 13:30
Mladost Lucani 1 - 0 Cukaricki Stankom SER D1
03/03/2024 09:30
Novi Pazar 0 - 0 Mladost Lucani SER D1
26/02/2024 11:30
Mladost Lucani 2 - 0 FK Vozdovac Beograd SER D1
18/02/2024 10:00
FK Spartak Zlatibor Voda 0 - 1 Mladost Lucani SER D1
10/02/2024 10:00
Vojvodina Novi Sad 1 - 1 Mladost Lucani SER D1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Partizan Belgrade Partizan Belgrade
13/03/2024 11:55
Partizan Belgrade 0 - 1 FK Napredak Krusevac SER D1
09/03/2024 11:59
Crvena Zvezda 2 - 2 Partizan Belgrade SER D1
02/03/2024 13:30
Partizan Belgrade 3 - 1 FK Zeleznicar Pancevo SER D1
24/02/2024 08:45
Radnik Surdulica 1 - 2 Partizan Belgrade SER D1
17/02/2024 11:15
Partizan Belgrade 5 - 2 IMT Novi Beograd SER D1
10/02/2024 09:00
Habitpharm Javor 0 - 1 Partizan Belgrade SER D1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.43
Ghi bàn
80
TB mỗi trận
2.16
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.30
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 37 trận gần nhất
CóKhông
28 (76%)9 (24%)
Trong 37 trận gần nhất
KhôngCó
35 (95%)2 (5%)
Mladost Lucani

Mladost Lucani

Trận gần đây

Partizan Belgrade

Partizan Belgrade

Xỉu /Tài

(70%)26 11(30%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(86%)32 5(14%)

Xỉu /Tài

(24%)9 28(76%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(32%)12 25(68%)

Xỉu /Tài

(46%)17 20(54%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(68%)25 12(32%)

/Có

(46%)17 20(54%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(62%)23 14(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Mladost Lucani Mladost Lucani
Partizan Belgrade Partizan Belgrade
Cú sút
Mladost Lucani
Mladost Lucani
Tổng cú sút
7.81 TB / trận
Bị chặn
52 tổng
TB 1.68
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade
Tổng cú sút
13.97 TB / trận
Bị chặn
133 tổng
TB 4.16
Tổng đường chuyền
11755
TB 327 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
15125
TB 420 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Mladost Lucani
Mladost Lucani
37
Số trận đã đấu
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade
37
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.35
13
Giữ sạch lưới
12
0.32
3.24
120
Phạt góc
222
6.00
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.81
67
Việt vị
49
1.32
3.95
146
Thủ môn cứu thua
99
2.68
Mladost Lucani
Mladost Lucani
THẺ PHẠT
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.81
67
Thẻ vàng
79
2.14
0.11
4
Thẻ đỏ
4
0.11
13.24
490
Số lỗi
510
13.78
13.22
489
Tắc bóng
479
12.95