Mlada Boleslav
Hạng 9 tại hạng nhất Séc
4 - 0
FT
12/03/2023 14:00
Slovan Liberec
Hạng 7 tại hạng nhất Séc
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Mlada Boleslav đang đứng thứ 9 với 37 điểm sau 30 trận.
  • Slovan Liberec xếp thứ 7 với 38 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Slovan Liberec với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Mlada Boleslav thắng 1 trận, 2 trận hòa.
STANDINGS UP TO 12/03/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Sparta Praha Sparta Praha
68 30 20 8 2 70 29 41
02 Slavia Praha Slavia Praha
66 30 20 6 4 81 25 56
03 FC Viktoria Plzen FC Viktoria Plzen
57 30 17 6 7 55 29 26
04 Bohemians 1905 Bohemians 1905
48 30 14 6 10 53 49 4
05 Synot Slovacko Synot Slovacko
46 30 13 7 10 36 38 -2
06 Sigma Olomouc Sigma Olomouc
41 30 10 11 9 45 40 5
07 Slovan Liberec Slovan Liberec
38 30 10 8 12 39 43 -4
08 Hradec Kralove Hradec Kralove
38 30 11 5 14 34 40 -6
09 Mlada Boleslav Mlada Boleslav
37 30 9 10 11 39 42 -3
10 Banik Ostrava Banik Ostrava
35 30 9 8 13 43 42 1
11 Baumit Jablonec Baumit Jablonec
35 30 9 8 13 46 57 -11
12 Dynamo Ceske Budejovice Dynamo Ceske Budejovice
35 30 10 5 15 35 54 -19
13 Teplice Teplice
32 30 8 8 14 38 63 -25
14 Brno Brno
31 30 8 7 15 40 56 -16
15 Pardubice Pardubice
28 30 8 4 18 29 58 -29
16 Tescoma Zlin Tescoma Zlin
26 30 5 11 14 37 55 -18
Đối đầu
17/09/2022 14:00
Slovan Liberec Slovan Liberec
1 - 3
Mlada Boleslav Mlada Boleslav
CZE D1
24/06/2022 15:00
Mlada Boleslav Mlada Boleslav
3 - 3
Slovan Liberec Slovan Liberec
INT CF
20/02/2022 14:00
Mlada Boleslav Mlada Boleslav
3 - 3
Slovan Liberec Slovan Liberec
CZE D1
18/09/2021 14:00
Slovan Liberec Slovan Liberec
2 - 1
Mlada Boleslav Mlada Boleslav
CZE D1
24/04/2021 14:00
Mlada Boleslav Mlada Boleslav
0 - 1
Slovan Liberec Slovan Liberec
CZE D1
19/12/2020 15:00
Slovan Liberec Slovan Liberec
3 - 0
Mlada Boleslav Mlada Boleslav
CZE D1
Mlada Boleslav
1
17%
Hòa
2
33%
Slovan Liberec
3
50%
Mlada Boleslav Mlada Boleslav 6 trận gần nhất
25/02/2023 14:00
Mlada Boleslav 2 - 2 Dynamo Ceske Budejovice CZE D1
18/02/2023 14:00
Hradec Kralove 0 - 1 Mlada Boleslav CZE D1
12/02/2023 14:00
Mlada Boleslav 0 - 1 Pardubice CZE D1
05/02/2023 17:00
Sparta Praha 4 - 1 Mlada Boleslav CZE D1
29/01/2023 14:00
Mlada Boleslav 0 - 0 Brno CZE D1
21/01/2023 11:00
Mlada Boleslav 4 - 3 Dukla Banska Bystrica INT CF
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Slovan Liberec Slovan Liberec
01/03/2023 15:59
Slovan Liberec 2 - 2 Sparta Praha CZEC
25/02/2023 17:00
FC Viktoria Plzen 2 - 1 Slovan Liberec CZE D1
18/02/2023 14:00
Slovan Liberec 2 - 2 Sigma Olomouc CZE D1
11/02/2023 14:00
Slovan Liberec 0 - 1 Synot Slovacko CZE D1
05/02/2023 14:00
Dynamo Ceske Budejovice 0 - 2 Slovan Liberec CZE D1
29/01/2023 14:00
Slovan Liberec 1 - 1 Pardubice CZE D1
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.22
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.38
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.44
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 32 matches
Không
23 (72%)9 (28%)
In last 32 matches
Không
27 (79%)7 (21%)
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

Trận gần đây

Slovan Liberec

Slovan Liberec

Under /Over

(78%)25 7(22%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(88%)30 4(12%)

Under /Over

(34%)11 21(66%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(35%)12 22(65%)

Under /Over

(38%)12 20(62%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(44%)15 19(56%)

/Yes

(53%)17 15(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(62%)21 13(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Mlada Boleslav Mlada Boleslav
Slovan Liberec Slovan Liberec
Cú sút
Mlada Boleslav
Mlada Boleslav
Tổng cú sút
10.19 TB / trận
Bị chặn
23 tổng
Avg. 3.29
Slovan Liberec
Slovan Liberec
Tổng cú sút
9.18 TB / trận
Bị chặn
13 tổng
Avg. 1.63
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Mlada Boleslav
Mlada Boleslav
32
Số trận đã đấu
Slovan Liberec
Slovan Liberec
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.31
10
Clean sheets
8
0.24
6.47
207
Corners
171
5.03
17.28
553
Throw-ins
482
14.18
1.28
41
Offsides
45
1.32
3.22
103
GK saves
109
3.21
Mlada Boleslav
Mlada Boleslav
THẺ PHẠT
Slovan Liberec
Slovan Liberec
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.44
78
Thẻ vàng
55
1.62
0.03
1
Thẻ đỏ
6
0.18
14.31
458
Fouls
367
10.79
0.00
0
Tackles
0
0.00