0 - 0
FT
29/01/2023 10:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Mlada Boleslav đang đứng thứ 9 với 37 điểm sau 30 trận.
- Brno xếp thứ 14 với 31 điểm sau 30 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
29/01/2023
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Sparta Praha | 68 | 30 | 20 | 8 | 2 | 70 | 29 | 41 |
| 02 Slavia Praha | 66 | 30 | 20 | 6 | 4 | 81 | 25 | 56 |
| 03 FC Viktoria Plzen | 57 | 30 | 17 | 6 | 7 | 55 | 29 | 26 |
| 04 Bohemians 1905 | 48 | 30 | 14 | 6 | 10 | 53 | 49 | 4 |
| 05 Synot Slovacko | 46 | 30 | 13 | 7 | 10 | 36 | 38 | -2 |
| 06 Sigma Olomouc | 41 | 30 | 10 | 11 | 9 | 45 | 40 | 5 |
| 07 Slovan Liberec | 38 | 30 | 10 | 8 | 12 | 39 | 43 | -4 |
| 08 Hradec Kralove | 38 | 30 | 11 | 5 | 14 | 34 | 40 | -6 |
| 09 Mlada Boleslav | 37 | 30 | 9 | 10 | 11 | 39 | 42 | -3 |
| 10 Banik Ostrava | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 43 | 42 | 1 |
| 11 Baumit Jablonec | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 46 | 57 | -11 |
| 12 Dynamo Ceske Budejovice | 35 | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 | 54 | -19 |
| 13 Teplice | 32 | 30 | 8 | 8 | 14 | 38 | 63 | -25 |
| 14 Brno | 31 | 30 | 8 | 7 | 15 | 40 | 56 | -16 |
| 15 Pardubice | 28 | 30 | 8 | 4 | 18 | 29 | 58 | -29 |
| 16 Tescoma Zlin | 26 | 30 | 5 | 11 | 14 | 37 | 55 | -18 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.22
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.38
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.17
Thủng lưới
64
TB mỗi trận
1.83
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
1 (17%)5 (83%)
In last 32 matches
CóKhông
23 (72%)9 (28%)
In last 32 matches
KhôngCó
25 (71%)10 (29%)
Mlada Boleslav
Trận gần đây
Brno
Under /Over
(78%)25 7(22%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(89%)31 4(11%)
Under /Over
(34%)11 21(66%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(31%)11 24(69%)
Under /Over
(38%)12 20(62%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(49%)17 18(51%)
/Yes
(53%)17 15(47%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(66%)23 12(34%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Mlada Boleslav
Brno
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Mlada Boleslav
32
Số trận đã đấu
Brno
35
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.31
10
Clean sheets
4
0.11
6.47
207
Corners
182
5.20
17.28
553
Throw-ins
579
16.54
1.28
41
Offsides
61
1.74
3.22
103
GK saves
125
3.57
Mlada Boleslav
THẺ PHẠT
Brno
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.44
78
60
1.71
0.03
1
2
0.06
14.31
458
Fouls
367
10.49
0.00
0
Tackles
0
0.00