ML Vitebsk vs Slavia Mozyr: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

ML Vitebsk
Hạng 2 tại Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
? - ?
21/11/2026 12:00
Slavia Mozyr
Hạng 10 tại Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán ML Vitebsk vs Slavia Mozyr trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • ML Vitebsk đang đứng thứ 2 với 44 điểm sau 21 trận.
  • Slavia Mozyr xếp thứ 10 với 25 điểm sau 22 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 21/11/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FK Isloch Minsk FK Isloch Minsk
45 22 13 6 3 37 18 19
02 ML Vitebsk ML Vitebsk
44 21 12 8 1 42 17 25
03 Dinamo Minsk Dinamo Minsk
43 21 13 4 4 37 16 21
04 Dinamo Brest Dinamo Brest
40 23 12 4 7 38 23 15
05 FC Gomel FC Gomel
39 23 11 6 6 33 18 15
06 Neman Grodno Neman Grodno
37 22 11 4 7 26 20 6
07 FK Vitebsk FK Vitebsk
36 23 10 6 7 28 21 7
08 FC Minsk FC Minsk
34 23 10 4 9 30 28 2
09 FC Torpedo Zhodino FC Torpedo Zhodino
27 22 7 6 9 28 29 -1
10 Slavia Mozyr Slavia Mozyr
25 22 6 7 9 23 26 -3
11 FC Baranovichi FC Baranovichi
25 23 6 7 10 24 38 -14
12 Arsenal Dzyarzhynsk Arsenal Dzyarzhynsk
23 23 5 8 10 24 41 -17
13 FC Belshina Babruisk FC Belshina Babruisk
21 22 5 6 11 22 36 -14
14 BATE Borisov BATE Borisov
18 22 3 9 10 16 27 -11
15 Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
16 23 2 10 11 20 36 -16
16 Naftan Novopolock Naftan Novopolock
14 23 3 5 15 20 54 -34
ML Vitebsk ML Vitebsk 6 trận gần nhất
18/09/2026 23:00
ML Vitebsk 5 - 1 Arsenal Dzyarzhynsk Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
13/09/2026 19:00
Dnepr Mogilev 1 - 1 ML Vitebsk Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
07/09/2026 00:00
ML Vitebsk 0 - 0 Dinamo Minsk Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
02/09/2026 22:30
ML Vitebsk 1 - 1 FC Belshina Babruisk Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
29/08/2026 21:30
Dinamo Brest 1 - 3 ML Vitebsk Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
24/08/2026 00:00
ML Vitebsk 0 - 0 BATE Borisov Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
Thắng
33%
Hòa
67%
Thua
0%
6 trận gần nhất Slavia Mozyr Slavia Mozyr
19/09/2026 21:00
Slavia Mozyr 0 - 1 Naftan Novopolock Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
12/09/2026 00:10
FC Minsk 1 - 0 Slavia Mozyr Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
05/09/2026 00:00
Slavia Mozyr 3 - 0 FK Vitebsk Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
29/08/2026 23:30
Neman Grodno 1 - 0 Slavia Mozyr Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
22/08/2026 20:00
Slavia Mozyr 0 - 0 FC Gomel Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
14/08/2026 21:00
Arsenal Dzyarzhynsk 1 - 3 Slavia Mozyr Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
0.81
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
1.05
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
1.18
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
Trong 21 trận gần nhất
CóKhông
17 (81%)4 (19%)
Trong 21 trận gần nhất
KhôngCó
15 (68%)7 (32%)
ML Vitebsk

ML Vitebsk

Trận gần đây

Slavia Mozyr

Slavia Mozyr

Xỉu /Tài

(76%)16 5(24%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(64%)14 8(36%)

Xỉu /Tài

(52%)11 10(48%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(23%)5 17(77%)

Xỉu /Tài

(43%)9 12(57%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(36%)8 14(64%)

/Có

(62%)13 8(38%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)11 11(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
ML Vitebsk ML Vitebsk
Slavia Mozyr Slavia Mozyr
Cú sút
ML Vitebsk
ML Vitebsk
Tổng cú sút
11.76 TB / trận
Bị chặn
19 tổng
TB 3.17
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
Tổng cú sút
9.77 TB / trận
Bị chặn
28 tổng
TB 2.15
ML Vitebsk ML Vitebsk Đường chuyền Slavia Mozyr Slavia Mozyr
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
59%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
ML Vitebsk
ML Vitebsk
21
Số trận đã đấu
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
8
Giữ sạch lưới
7
0.32
6.95
146
Phạt góc
121
5.50
23.33
490
Ném biên
572
26.00
2.19
46
Việt vị
47
2.14
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
ML Vitebsk
ML Vitebsk
THẺ PHẠT
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.81
38
Thẻ vàng
44
2.00
0.05
1
Thẻ đỏ
2
0.09
10.62
223
Số lỗi
301
13.68
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00