Miyazaki vs Ventforet Kofu: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Miyazaki
Hạng 10 tại J2 League (Nhật Bản)
? - ?
13/03/2027 07:00
Ventforet Kofu
Hạng 18 tại J2 League (Nhật Bản)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Miyazaki vs Ventforet Kofu trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Miyazaki đang đứng thứ 10 với 11 điểm sau 8 trận.
  • Ventforet Kofu xếp thứ 18 với 7 điểm sau 8 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 13/03/2027
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vegalta Sendai Vegalta Sendai
17 8 5 2 1 15 7 8
02 RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
16 8 4 4 0 16 7 9
03 Albirex Niigata Albirex Niigata
16 8 5 1 2 11 12 -1
04 Shonan Bellmare Shonan Bellmare
15 8 4 3 1 9 7 2
05 Kataller Toyama Kataller Toyama
14 8 4 2 2 16 8 8
06 Yokohama FC Yokohama FC
14 8 4 2 2 16 11 5
07 Tokushima Vortis Tokushima Vortis
13 8 4 1 3 8 8 0
08 Montedio Yamagata Montedio Yamagata
12 8 4 0 4 10 6 4
09 Fujieda MYFC Fujieda MYFC
12 8 3 3 2 12 9 3
10 Miyazaki Miyazaki
11 8 3 2 3 12 12 0
11 Tochigi City Tochigi City
10 8 3 1 4 14 13 1
12 Blaublitz Akita Blaublitz Akita
10 8 2 4 2 11 10 1
13 Jubilo Iwata Jubilo Iwata
10 8 3 1 4 10 11 -1
14 Vanraure Hachinohe FC Vanraure Hachinohe FC
10 8 3 1 4 5 12 -7
15 Iwaki FC Iwaki FC
9 8 3 0 5 11 15 -4
16 Oita Trinita Oita Trinita
8 8 1 5 2 7 6 1
17 Sagan Tosu Sagan Tosu
8 8 2 2 4 8 11 -3
18 Ventforet Kofu Ventforet Kofu
7 8 2 1 5 6 15 -9
19 Consadole Sapporo Consadole Sapporo
5 8 1 2 5 10 17 -7
20 Imabari FC Imabari FC
4 8 1 1 6 7 17 -10
Miyazaki Miyazaki 6 trận gần nhất
26/09/2026 15:00
Miyazaki 3 - 2 Consadole Sapporo J2 League (Nhật Bản)
18/09/2026 11:00
Vanraure Hachinohe FC 0 - 3 Miyazaki J2 League (Nhật Bản)
12/09/2026 17:00
Miyazaki 3 - 2 Fujieda MYFC J2 League (Nhật Bản)
05/09/2026 17:00
Sagan Tosu 2 - 0 Miyazaki J2 League (Nhật Bản)
02/09/2026 17:00
Miyazaki 1 - 2 Kataller Toyama Cúp Liên đoàn Nhật Bản (J.League Cup)
29/08/2026 17:00
Vegalta Sendai 4 - 2 Miyazaki J2 League (Nhật Bản)
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Ventforet Kofu Ventforet Kofu
26/09/2026 15:00
RB Omiya Ardija 5 - 1 Ventforet Kofu J2 League (Nhật Bản)
23/09/2026 15:00
Kashima Antlers 3 - 1 Ventforet Kofu Cúp Hoàng đế Nhật Bản (Emperor's Cup)
19/09/2026 17:00
Ventforet Kofu 0 - 1 Tokushima Vortis J2 League (Nhật Bản)
12/09/2026 17:00
Ventforet Kofu 0 - 1 Jubilo Iwata J2 League (Nhật Bản)
05/09/2026 17:00
Montedio Yamagata 1 - 2 Ventforet Kofu J2 League (Nhật Bản)
02/09/2026 17:00
Osaka FC 3 - 0 Ventforet Kofu Cúp Liên đoàn Nhật Bản (J.League Cup)
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
12
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
12
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
6
TB mỗi trận
0.75
Thủng lưới
15
TB mỗi trận
1.88
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 8 trận gần nhất
CóKhông
5 (63%)3 (38%)
Trong 8 trận gần nhất
KhôngCó
4 (50%)4 (50%)
Miyazaki

Miyazaki

Trận gần đây

Ventforet Kofu

Ventforet Kofu

Xỉu /Tài

(75%)6 2(25%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(75%)6 2(25%)

Xỉu /Tài

(50%)4 4(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)4 4(50%)

Xỉu /Tài

(63%)5 3(37%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(25%)2 6(75%)

/Có

(50%)4 4(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)4 4(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Miyazaki Miyazaki
Ventforet Kofu Ventforet Kofu
Cú sút
Miyazaki
Miyazaki
Tổng cú sút
10.63 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu
Tổng cú sút
11.38 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Miyazaki Miyazaki Đường chuyền Ventforet Kofu Ventforet Kofu
Tổng đường chuyền
3690
TB 461 / trận
Chính xác
73%
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
3627
TB 453 / trận
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Miyazaki
Miyazaki
8
Số trận đã đấu
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
2
Giữ sạch lưới
0
0.00
3.50
28
Phạt góc
27
3.38
0.00
0
Ném biên
20
2.50
1.75
14
Việt vị
12
1.50
0.00
0
Thủ môn cứu thua
2
0.25
Miyazaki
Miyazaki
THẺ PHẠT
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
8
Thẻ vàng
10
1.25
0.13
1
Thẻ đỏ
0
0.00
13.38
107
Số lỗi
82
10.25
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00