Miyazaki vs Tokushima Vortis: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Miyazaki
Hạng 10 tại J2 League (Nhật Bản)
? - ?
27/03/2027 07:00
Tokushima Vortis
Hạng 7 tại J2 League (Nhật Bản)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Miyazaki vs Tokushima Vortis trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Miyazaki đang đứng thứ 10 với 11 điểm sau 8 trận.
  • Tokushima Vortis xếp thứ 7 với 13 điểm sau 8 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 27/03/2027
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vegalta Sendai Vegalta Sendai
17 8 5 2 1 15 7 8
02 RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
16 8 4 4 0 16 7 9
03 Albirex Niigata Albirex Niigata
16 8 5 1 2 11 12 -1
04 Shonan Bellmare Shonan Bellmare
15 8 4 3 1 9 7 2
05 Kataller Toyama Kataller Toyama
14 8 4 2 2 16 8 8
06 Yokohama FC Yokohama FC
14 8 4 2 2 16 11 5
07 Tokushima Vortis Tokushima Vortis
13 8 4 1 3 8 8 0
08 Montedio Yamagata Montedio Yamagata
12 8 4 0 4 10 6 4
09 Fujieda MYFC Fujieda MYFC
12 8 3 3 2 12 9 3
10 Miyazaki Miyazaki
11 8 3 2 3 12 12 0
11 Tochigi City Tochigi City
10 8 3 1 4 14 13 1
12 Blaublitz Akita Blaublitz Akita
10 8 2 4 2 11 10 1
13 Jubilo Iwata Jubilo Iwata
10 8 3 1 4 10 11 -1
14 Vanraure Hachinohe FC Vanraure Hachinohe FC
10 8 3 1 4 5 12 -7
15 Iwaki FC Iwaki FC
9 8 3 0 5 11 15 -4
16 Oita Trinita Oita Trinita
8 8 1 5 2 7 6 1
17 Sagan Tosu Sagan Tosu
8 8 2 2 4 8 11 -3
18 Ventforet Kofu Ventforet Kofu
7 8 2 1 5 6 15 -9
19 Consadole Sapporo Consadole Sapporo
5 8 1 2 5 10 17 -7
20 Imabari FC Imabari FC
4 8 1 1 6 7 17 -10
Miyazaki Miyazaki 6 trận gần nhất
26/09/2026 15:00
Miyazaki 3 - 2 Consadole Sapporo J2 League (Nhật Bản)
18/09/2026 11:00
Vanraure Hachinohe FC 0 - 3 Miyazaki J2 League (Nhật Bản)
12/09/2026 17:00
Miyazaki 3 - 2 Fujieda MYFC J2 League (Nhật Bản)
05/09/2026 17:00
Sagan Tosu 2 - 0 Miyazaki J2 League (Nhật Bản)
02/09/2026 17:00
Miyazaki 1 - 2 Kataller Toyama Cúp Liên đoàn Nhật Bản (J.League Cup)
29/08/2026 17:00
Vegalta Sendai 4 - 2 Miyazaki J2 League (Nhật Bản)
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Tokushima Vortis Tokushima Vortis
26/09/2026 15:00
Tokushima Vortis 3 - 0 Tochigi City J2 League (Nhật Bản)
23/09/2026 15:00
Gamba Osaka 5 - 0 Tokushima Vortis Cúp Hoàng đế Nhật Bản (Emperor's Cup)
19/09/2026 17:00
Ventforet Kofu 0 - 1 Tokushima Vortis J2 League (Nhật Bản)
12/09/2026 16:00
Blaublitz Akita 4 - 1 Tokushima Vortis J2 League (Nhật Bản)
05/09/2026 17:00
Tokushima Vortis 1 - 0 Iwaki FC J2 League (Nhật Bản)
02/09/2026 17:00
FC Gifu 0 - 0 Tokushima Vortis Cúp Liên đoàn Nhật Bản (J.League Cup)
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
12
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
12
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
8
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
8
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 8 trận gần nhất
CóKhông
5 (63%)3 (38%)
Trong 8 trận gần nhất
KhôngCó
6 (75%)2 (25%)
Miyazaki

Miyazaki

Trận gần đây

Tokushima Vortis

Tokushima Vortis

Xỉu /Tài

(75%)6 2(25%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(50%)4 4(50%)

Xỉu /Tài

(50%)4 4(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(25%)2 6(75%)

Xỉu /Tài

(63%)5 3(37%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(13%)1 7(87%)

/Có

(50%)4 4(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(25%)2 6(75%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Miyazaki Miyazaki
Tokushima Vortis Tokushima Vortis
Cú sút
Miyazaki
Miyazaki
Tổng cú sút
10.63 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis
Tổng cú sút
9.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
3690
TB 461 / trận
Chính xác
73%
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
3833
TB 479 / trận
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Miyazaki
Miyazaki
8
Số trận đã đấu
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
2
Giữ sạch lưới
5
0.63
3.50
28
Phạt góc
24
3.00
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.75
14
Việt vị
21
2.63
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Miyazaki
Miyazaki
THẺ PHẠT
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
8
Thẻ vàng
5
0.63
0.13
1
Thẻ đỏ
0
0.00
13.38
107
Số lỗi
98
12.25
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00