Miyazaki vs FC Ryukyu: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Miyazaki
Hạng 19 tại J3 League (Nhật Bản)
0 - 2
FT
29/10/2023 00:00
FC Ryukyu
Hạng 17 tại J3 League (Nhật Bản)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Miyazaki vs FC Ryukyu trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Miyazaki đang đứng thứ 19 với 39 điểm sau 38 trận.
  • FC Ryukyu xếp thứ 17 với 43 điểm sau 38 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Miyazaki với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. FC Ryukyu chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 29/10/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Ehime FC Ehime FC
73 38 21 10 7 59 48 11
02 Kagoshima United Kagoshima United
62 38 18 8 12 58 41 17
03 Kataller Toyama Kataller Toyama
62 38 19 5 14 59 48 11
04 Imabari FC Imabari FC
59 38 16 11 11 54 42 12
05 Nara Club Nara Club
57 38 15 12 11 45 32 13
06 Gainare Tottori Gainare Tottori
56 38 14 14 10 57 52 5
07 Vanraure Hachinohe FC Vanraure Hachinohe FC
56 38 15 11 12 49 47 2
08 FC Gifu FC Gifu
54 38 14 12 12 44 35 9
09 Matsumoto Yamaga FC Matsumoto Yamaga FC
54 38 15 9 14 51 47 4
10 Grulla Morioka Grulla Morioka
54 38 15 9 14 48 49 -1
11 Osaka FC Osaka FC
53 38 14 11 13 41 38 3
12 Yokohama SCC Yokohama SCC
52 38 14 10 14 48 50 -2
13 Azul Claro Numazu Azul Claro Numazu
51 38 15 6 17 48 48 0
14 AC Nagano Parceiro AC Nagano Parceiro
50 38 13 11 14 52 60 -8
15 Fukushima United FC Fukushima United FC
47 38 12 11 15 37 42 -5
16 Kamatamare Sanuki Kamatamare Sanuki
44 38 11 11 16 29 45 -16
17 FC Ryukyu FC Ryukyu
43 38 12 7 19 43 61 -18
18 SC Sagamihara SC Sagamihara
41 38 9 14 15 44 48 -4
19 Miyazaki Miyazaki
39 38 9 12 17 31 52 -21
20 Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
31 38 7 10 21 33 45 -12
Đối đầu
24/06/2023 05:30
FC Ryukyu FC Ryukyu
0 - 3
Miyazaki Miyazaki
JPN D3
Miyazaki
1
100%
Hòa
0
0%
FC Ryukyu
0
0%
Miyazaki Miyazaki 6 trận gần nhất
22/10/2023 00:00
Yokohama SCC 1 - 0 Miyazaki JPN D3
15/10/2023 00:00
Miyazaki 2 - 2 SC Sagamihara JPN D3
08/10/2023 02:00
Ehime FC 1 - 1 Miyazaki JPN D3
01/10/2023 01:00
Miyazaki 0 - 1 Nara Club JPN D3
23/09/2023 01:00
Grulla Morioka 1 - 0 Miyazaki JPN D3
17/09/2023 05:00
Miyazaki 0 - 1 Matsumoto Yamaga FC JPN D3
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
6 trận gần nhất FC Ryukyu FC Ryukyu
21/10/2023 05:30
FC Ryukyu 1 - 3 Imabari FC JPN D3
14/10/2023 00:00
Grulla Morioka 2 - 2 FC Ryukyu JPN D3
07/10/2023 00:30
FC Ryukyu 1 - 0 Kamatamare Sanuki JPN D3
30/09/2023 05:30
FC Ryukyu 2 - 2 AC Nagano Parceiro JPN D3
23/09/2023 02:00
Nara Club 0 - 1 FC Ryukyu JPN D3
17/09/2023 05:30
FC Ryukyu 2 - 3 Ehime FC JPN D3
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
0.82
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.37
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.13
Thủng lưới
61
TB mỗi trận
1.61
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
20 (53%)18 (47%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
26 (68%)12 (32%)
Miyazaki

Miyazaki

Trận gần đây

FC Ryukyu

FC Ryukyu

Xỉu /Tài

(61%)23 15(39%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(74%)28 10(26%)

Xỉu /Tài

(24%)9 29(76%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(24%)9 29(76%)

Xỉu /Tài

(26%)10 28(74%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)19 19(50%)

/Có

(34%)13 25(66%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)18 20(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Miyazaki Miyazaki
FC Ryukyu FC Ryukyu
Cú sút
Miyazaki
Miyazaki
Tổng cú sút
9.18 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
FC Ryukyu
FC Ryukyu
Tổng cú sút
9.18 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Miyazaki Miyazaki Đường chuyền FC Ryukyu FC Ryukyu
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Miyazaki
Miyazaki
38
Số trận đã đấu
FC Ryukyu
FC Ryukyu
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
10
Giữ sạch lưới
10
0.26
4.66
177
Phạt góc
160
4.21
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Miyazaki
Miyazaki
THẺ PHẠT
FC Ryukyu
FC Ryukyu
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.37
52
Thẻ vàng
62
1.63
0.05
2
Thẻ đỏ
2
0.05
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00