Minyor Pernik vs Fratria: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Minyor Pernik
Hạng 15 tại Hạng Nhì Bulgaria (Vtora Liga)
1
0-2
FT
02/04/2025 10:00
Fratria
Hạng 14 tại Hạng Nhì Bulgaria (Vtora Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Minyor Pernik vs Fratria trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Minyor Pernik đang đứng thứ 15 với 41 điểm sau 38 trận.
  • Fratria xếp thứ 14 với 48 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Minyor Pernik thắng với xác suất 56%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Minyor Pernik và Fratria mỗi đội thắng 0 trong 1 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
trận yêu thích
10:00

2025-04-02

Minyor Pernik vs Fratria - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Minyor Pernik
Minyor Pernik
Fratria
Fratria
2025-04-02 10:00
56
26
18
1
1 - 1
1 - 1
2.00
1.57
FT
0-2 0-2
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 02/04/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Dobrudzha FC Dobrudzha
82 38 24 10 4 74 26 48
02 PFK Montana PFK Montana
78 38 22 12 4 53 15 38
03 Pirin Blagoevgrad Pirin Blagoevgrad
72 38 21 9 8 55 41 14
04 Marek Dupnitza Marek Dupnitza
65 38 18 11 9 44 31 13
05 Yantra Gabrovo Yantra Gabrovo
64 38 18 10 10 59 37 22
06 FC Dunav Ruse FC Dunav Ruse
64 38 17 13 8 52 35 17
07 Etar Etar
56 38 15 11 12 51 40 11
08 Belasitsa Petrich Belasitsa Petrich
56 38 16 8 14 42 45 -3
09 CSKA 1948 Sofia II CSKA 1948 Sofia II
55 38 17 4 17 55 52 3
10 Lokomotiv Gorna Oryahovitsa Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
52 38 15 7 16 41 41 0
11 Ludogorets Razgrad II Ludogorets Razgrad II
51 38 13 12 13 53 42 11
12 Spartak Pleven Spartak Pleven
51 38 14 9 15 35 43 -8
13 CSKA Sofia B CSKA Sofia B
49 38 12 13 13 47 41 6
14 Fratria Fratria
48 38 13 9 16 45 50 -5
15 Minyor Pernik Minyor Pernik
41 38 11 8 19 36 56 -20
16 Sportist Svoge Sportist Svoge
37 38 8 13 17 22 40 -18
17 Litex Lovech Litex Lovech
33 38 8 9 21 19 45 -26
18 Botev Plovdiv II Botev Plovdiv II
29 38 8 5 25 33 70 -37
19 Strumska Slava Strumska Slava
28 38 4 16 18 23 54 -31
20 PFC Nesebar PFC Nesebar
28 38 5 13 20 28 63 -35
Đối đầu
21/09/2024 10:00
Fratria Fratria
1 - 1
Minyor Pernik Minyor Pernik
BUL D2
Minyor Pernik
0
0%
Hòa
1
100%
Fratria
0
0%
Minyor Pernik Minyor Pernik 6 trận gần nhất
29/03/2025 09:30
Sportist Svoge 2 - 0 Minyor Pernik BUL D2
22/03/2025 09:30
Minyor Pernik 1 - 2 FC Dobrudzha BUL D2
16/03/2025 09:30
Litex Lovech 1 - 4 Minyor Pernik BUL D2
09/03/2025 09:30
Minyor Pernik 0 - 2 FC Dunav Ruse BUL D2
04/03/2025 09:30
CSKA 1948 Sofia II 3 - 1 Minyor Pernik BUL D2
22/02/2025 08:30
Minyor Pernik 1 - 0 Lokomotiv Gorna Oryahovitsa BUL D2
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Fratria Fratria
29/03/2025 09:30
Fratria 1 - 3 Yantra Gabrovo BUL D2
22/03/2025 09:30
PFK Montana 0 - 1 Fratria BUL D2
16/03/2025 09:30
Fratria 2 - 2 Ludogorets Razgrad II BUL D2
08/03/2025 09:30
PFC Nesebar 3 - 1 Fratria BUL D2
01/03/2025 09:30
Fratria 0 - 2 Spartak Pleven BUL D2
23/02/2025 08:30
CSKA Sofia B 4 - 1 Fratria BUL D2
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
0.95
Thủng lưới
56
TB mỗi trận
1.47
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.32
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
24 (63%)14 (37%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
26 (68%)12 (32%)
Minyor Pernik

Minyor Pernik

Trận gần đây

Fratria

Fratria

Xỉu /Tài

(66%)25 13(34%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(74%)28 10(26%)

Xỉu /Tài

(34%)13 25(66%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(32%)12 26(68%)

Xỉu /Tài

(32%)12 26(68%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(42%)16 22(58%)

/Có

(42%)16 22(58%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(45%)17 21(55%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Minyor Pernik Minyor Pernik
Fratria Fratria
Cú sút
Minyor Pernik
Minyor Pernik
Tổng cú sút
8.37 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Fratria
Fratria
Tổng cú sút
7.03 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Minyor Pernik Minyor Pernik Đường chuyền Fratria Fratria
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Minyor Pernik
Minyor Pernik
38
Số trận đã đấu
Fratria
Fratria
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
10
Giữ sạch lưới
11
0.29
4.39
167
Phạt góc
141
3.71
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Minyor Pernik
Minyor Pernik
THẺ PHẠT
Fratria
Fratria
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.66
101
Thẻ vàng
80
2.11
0.11
4
Thẻ đỏ
5
0.13
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00