Millwall U21 vs Burnley U21: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Millwall U21
Hạng 1 tại Professional Development League 2 (U21 Anh)
1 - 0
FT
03/04/2023 08:30
Burnley U21
Hạng 12 tại Professional Development League 2 (U21 Anh)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Millwall U21 vs Burnley U21 trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Millwall U21 đang đứng thứ 1 với 61 điểm sau 28 trận.
  • Burnley U21 xếp thứ 12 với 38 điểm sau 28 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 03/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Millwall U21 Millwall U21
61 28 18 7 3 70 32 38
02 Sheffield Utd U21 Sheffield Utd U21
60 28 18 6 4 59 30 29
03 Bristol City U21 Bristol City U21
53 28 16 5 7 47 26 21
04 Swansea City U21 Swansea City U21
52 28 16 4 8 80 46 34
05 Hull U21 Hull U21
42 28 13 3 12 60 48 12
06 Wigan U21 Wigan U21
42 28 13 3 12 56 44 12
07 Cardiff City U21 Cardiff City U21
42 28 13 3 12 47 57 -10
08 Reading U21 Reading U21
41 28 12 5 11 44 40 4
09 Coventry U21 Coventry U21
39 28 11 6 11 44 38 6
10 Ipswich U21 Ipswich U21
39 28 11 6 11 60 61 -1
11 Queens Park R U21 Queens Park R U21
38 28 10 8 10 54 52 2
12 Burnley U21 Burnley U21
38 28 11 5 12 45 57 -12
13 Charlton Athletic U21 Charlton Athletic U21
37 28 10 7 11 56 59 -3
14 Peterborough U21 Peterborough U21
37 28 10 7 11 52 55 -3
15 Barnsley U21 Barnsley U21
36 28 10 6 12 41 41 0
16 Crewe U21 Crewe U21
31 28 8 7 13 35 56 -21
17 Birmingham U21 Birmingham U21
29 28 7 8 13 38 61 -23
18 Colchester United U21 Colchester United U21
28 28 7 7 14 46 63 -17
19 Watford U21 Watford U21
21 28 6 3 19 31 66 -35
20 Sheffield Wed U21 Sheffield Wed U21
19 28 5 4 19 22 55 -33
Millwall U21 Millwall U21 6 trận gần nhất
21/03/2023 10:00
Colchester United U21 1 - 2 Millwall U21 ENG U21D2
07/03/2023 09:00
Bristol City U21 0 - 0 Millwall U21 ENG U21D2
27/02/2023 09:30
Millwall U21 2 - 1 Reading U21 ENG U21D2
21/02/2023 08:00
Cardiff City U21 4 - 2 Millwall U21 ENG U21D2
17/02/2023 09:00
Ipswich U21 0 - 1 Millwall U21 ENG U21D2
14/02/2023 09:30
Millwall U21 1 - 1 Watford U21 ENG U21D2
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Burnley U21 Burnley U21
21/03/2023 10:00
Sheffield Utd U21 4 - 0 Burnley U21 ENG U21D2
14/03/2023 09:00
Barnsley U21 3 - 0 Burnley U21 ENG U21D2
05/03/2023 09:00
Burnley U21 2 - 1 Coventry U21 ENG U21D2
27/02/2023 15:00
Hull U21 2 - 3 Burnley U21 ENG U21D2
20/02/2023 10:00
Burnley U21 0 - 3 Wigan U21 ENG U21D2
13/02/2023 09:30
Birmingham U21 1 - 1 Burnley U21 ENG U21D2
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
74
TB mỗi trận
2.47
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.20
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.61
Thủng lưới
57
TB mỗi trận
2.04
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
28 (93%)2 (7%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
20 (71%)8 (29%)
Millwall U21

Millwall U21

Trận gần đây

Burnley U21

Burnley U21

Xỉu /Tài

(87%)26 4(13%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(93%)26 2(7%)

Xỉu /Tài

(57%)17 13(43%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(43%)12 16(57%)

Xỉu /Tài

(67%)20 10(33%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(75%)21 7(25%)

/Có

(70%)21 9(30%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(61%)17 11(39%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Millwall U21 Millwall U21
Burnley U21 Burnley U21
Cú sút
Millwall U21
Millwall U21
Tổng cú sút
13.13 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Burnley U21
Burnley U21
Tổng cú sút
10.71 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Millwall U21 Millwall U21 Đường chuyền Burnley U21 Burnley U21
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
KHÁC
Millwall U21
Millwall U21
30
Số trận đã đấu
Burnley U21
Burnley U21
28
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
8
Giữ sạch lưới
4
0.14
5.90
177
Phạt góc
127
4.54
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Millwall U21
Millwall U21
THẺ PHẠT
Burnley U21
Burnley U21
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.23
37
Thẻ vàng
30
1.07
0.00
0
Thẻ đỏ
2
0.07
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00