Miedz Legnica vs Wisla Plock: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Miedz Legnica
Hạng 18 tại Ekstraklasa (Ba Lan)
2 - 1
FT
19/02/2023 07:30
Wisla Plock
Hạng 16 tại Ekstraklasa (Ba Lan)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Miedz Legnica vs Wisla Plock trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Miedz Legnica đang đứng thứ 18 với 23 điểm sau 34 trận.
  • Wisla Plock xếp thứ 16 với 37 điểm sau 34 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 19/02/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa
75 34 23 6 5 63 24 39
02 Legia Warszawa Legia Warszawa
66 34 19 9 6 57 37 20
03 Lech Poznan Lech Poznan
61 34 17 10 7 51 29 22
04 Pogon Szczecin Pogon Szczecin
60 34 17 9 8 57 46 11
05 Piast Gliwice Piast Gliwice
50 34 14 8 12 37 32 5
06 Gornik Zabrze Gornik Zabrze
48 34 13 9 12 45 43 2
07 Cracovia Krakow Cracovia Krakow
46 34 12 10 12 41 35 6
08 Warta Poznan Warta Poznan
45 34 12 9 13 37 35 2
09 Zaglebie Lubin Zaglebie Lubin
45 34 12 9 13 35 44 -9
10 Radomiak Radom Radomiak Radom
44 34 12 8 14 34 41 -7
11 Stal Mielec Stal Mielec
43 34 11 10 13 36 40 -4
12 Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok
41 34 9 14 11 48 49 -1
13 Korona Kielce Korona Kielce
41 34 11 8 15 39 48 -9
14 Widzew lodz Widzew lodz
41 34 11 8 15 38 47 -9
15 Slask Wroclaw Slask Wroclaw
38 34 9 11 14 35 48 -13
16 Wisla Plock Wisla Plock
37 34 10 7 17 41 50 -9
17 Lechia Gdansk Lechia Gdansk
33 34 9 6 19 29 53 -24
18 Miedz Legnica Miedz Legnica
23 34 4 11 19 33 55 -22
Miedz Legnica Miedz Legnica 6 trận gần nhất
12/10/2026 01:15
Odra Opole 1 - 0 Miedz Legnica Hạng Nhất Ba Lan (I liga)
03/10/2026 16:00
Zaglebie Lubin 1 - 0 Miedz Legnica Giao hữu CLB Quốc tế
20/09/2026 00:00
Miedz Legnica 2 - 3 Stal Rzeszow Hạng Nhất Ba Lan (I liga)
13/09/2026 19:30
Lechia Gdansk 2 - 1 Miedz Legnica Hạng Nhất Ba Lan (I liga)
05/09/2026 20:30
Miedz Legnica 1 - 1 Chrobry Glogow Hạng Nhất Ba Lan (I liga)
03/09/2026 00:00
Miedz Legnica 0 - 1 Chrobry Glogow Cúp Quốc gia Ba Lan
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
6 trận gần nhất Wisla Plock Wisla Plock
09/10/2026 23:00
KS Wieczysta Krakow 3 - 0 Wisla Plock Ekstraklasa (Ba Lan)
02/10/2026 17:10
Wisla Plock 3 - 1 Unia Skierniewice Giao hữu CLB Quốc tế
20/09/2026 19:45
Zaglebie Lubin 0 - 2 Wisla Plock Ekstraklasa (Ba Lan)
13/09/2026 17:15
Wisla Plock 3 - 1 Cracovia Krakow Ekstraklasa (Ba Lan)
08/09/2026 01:30
Pogon Szczecin 1 - 1 Wisla Plock Ekstraklasa (Ba Lan)
02/09/2026 19:30
KTS-K Luzino 2 - 3 Wisla Plock Cúp Quốc gia Ba Lan
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.62
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.21
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.47
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
22 (65%)12 (35%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
25 (74%)9 (26%)
Miedz Legnica

Miedz Legnica

Trận gần đây

Wisla Plock

Wisla Plock

Xỉu /Tài

(71%)24 10(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(74%)25 9(26%)

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(24%)8 26(76%)

Xỉu /Tài

(41%)14 20(59%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

/Có

(59%)20 14(41%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(56%)19 15(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Miedz Legnica Miedz Legnica
Wisla Plock Wisla Plock
Cú sút
Miedz Legnica
Miedz Legnica
Tổng cú sút
10.32 TB / trận
Bị chặn
37 tổng
TB 2.85
Wisla Plock
Wisla Plock
Tổng cú sút
10.41 TB / trận
Bị chặn
58 tổng
TB 4.14
Tổng đường chuyền
11496
TB 359 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
15643
TB 460 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Miedz Legnica
Miedz Legnica
34
Số trận đã đấu
Wisla Plock
Wisla Plock
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.12
4
Giữ sạch lưới
7
0.21
3.59
122
Phạt góc
157
4.62
11.56
393
Ném biên
405
11.91
2.06
70
Việt vị
74
2.18
3.79
129
Thủ môn cứu thua
125
3.68
Miedz Legnica
Miedz Legnica
THẺ PHẠT
Wisla Plock
Wisla Plock
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
3.06
104
Thẻ vàng
70
2.06
0.15
5
Thẻ đỏ
4
0.12
14.00
476
Số lỗi
398
11.71
12.26
417
Tắc bóng
428
12.59