Midtjylland U17
Hạng 2 tại Danish U17
3 - 6
FT
18/05/2024 13:15
Brondby IFU17
Hạng 3 tại Danish U17
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Midtjylland U17 đang đứng thứ 2 với 50 điểm sau 26 trận.
  • Brondby IFU17 xếp thứ 3 với 49 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Midtjylland U17 với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Brondby IFU17 thắng 1 trận, 1 trận hòa.
STANDINGS UP TO 18/05/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Odense BK U17 Odense BK U17
65 26 20 3 3 90 28 62
02 Midtjylland U17 Midtjylland U17
50 26 15 4 7 78 57 21
03 Brondby IFU17 Brondby IFU17
49 26 15 3 8 77 55 22
04 AalborgU17 AalborgU17
46 25 15 1 9 58 35 23
05 Nordsjaelland U17 Nordsjaelland U17
45 26 13 4 9 55 48 7
06 AGF Viby U17 AGF Viby U17
44 26 12 5 9 46 45 1
07 LYNGBY FODBOLD CLUB U17 LYNGBY FODBOLD CLUB U17
37 25 9 6 10 51 57 -6
08 FC Kobenhavn U17 FC Kobenhavn U17
36 25 11 2 12 56 58 -2
09 Silkeborg IF U17 Silkeborg IF U17
36 26 10 4 12 42 51 -9
10 Esbjerg FB U17 Esbjerg FB U17
31 26 8 5 13 48 61 -13
11 Randers FC U17 Randers FC U17
31 26 9 3 14 45 58 -13
12 Sonderjyske U17 Sonderjyske U17
28 26 7 4 15 50 75 -25
13 VejleU17 VejleU17
24 25 6 6 13 38 64 -26
14 Horsens U17 Horsens U17
16 26 4 2 20 39 81 -42
Đối đầu
18/11/2023 12:00
Brondby IFU17 Brondby IFU17
2 - 2
Midtjylland U17 Midtjylland U17
DAN U17
04/03/2023 14:00
Brondby IFU17 Brondby IFU17
1 - 2
Midtjylland U17 Midtjylland U17
DAN U17
18/02/2023 14:00
Midtjylland U17 Midtjylland U17
5 - 1
Brondby IFU17 Brondby IFU17
DAN U17
09/04/2022 13:30
Brondby IFU17 Brondby IFU17
1 - 0
Midtjylland U17 Midtjylland U17
DAN U17
30/10/2021 13:15
Midtjylland U17 Midtjylland U17
3 - 1
Brondby IFU17 Brondby IFU17
DAN U17
19/06/2021 10:00
Midtjylland U17 Midtjylland U17
4 - 1
Brondby IFU17 Brondby IFU17
DAN U17
Midtjylland U17
4
67%
Hòa
1
17%
Brondby IFU17
1
17%
Midtjylland U17 Midtjylland U17 6 trận gần nhất
04/05/2024 13:15
Midtjylland U17 4 - 1 AGF Viby U17 DAN U17
30/04/2024 14:30
FC Kobenhavn U17 1 - 6 Midtjylland U17 DAN U17
20/04/2024 13:15
Midtjylland U17 2 - 0 Randers FC U17 DAN U17
13/04/2024 13:15
Midtjylland U17 2 - 5 Odense BK U17 DAN U17
09/04/2024 15:59
Midtjylland U17 3 - 2 Sonderjyske U17 DAN U17
06/04/2024 13:30
Silkeborg IF U17 2 - 0 Midtjylland U17 DAN U17
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất Brondby IFU17 Brondby IFU17
04/05/2024 13:00
Brondby IFU17 9 - 1 VejleU17 DAN U17
01/05/2024 16:45
Nordsjaelland U17 2 - 1 Brondby IFU17 DAN U17
27/04/2024 12:45
Sonderjyske U17 4 - 1 Brondby IFU17 DAN U17
20/04/2024 13:00
Brondby IFU17 2 - 2 FC Kobenhavn U17 DAN U17
06/04/2024 13:15
AalborgU17 1 - 3 Brondby IFU17 DAN U17
30/03/2024 14:00
Brondby IFU17 4 - 3 Odense BK U17 DAN U17
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
78
TB mỗi trận
3.00
Thủng lưới
57
TB mỗi trận
2.19
Ghi bàn
77
TB mỗi trận
2.96
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
2.12
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 26 matches
Không
25 (96%)1 (4%)
In last 26 matches
Không
24 (92%)2 (8%)
Midtjylland U17

Midtjylland U17

Trận gần đây

Brondby IFU17

Brondby IFU17

Under /Over

(96%)25 1(4%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(96%)25 1(4%)

Under /Over

(19%)5 21(81%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(4%)1 25(96%)

Under /Over

(96%)25 1(4%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(96%)25 1(4%)

/Yes

(77%)20 6(23%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(88%)23 3(12%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Midtjylland U17 Midtjylland U17
Brondby IFU17 Brondby IFU17
Cú sút
Midtjylland U17
Midtjylland U17
Tổng cú sút
TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Brondby IFU17
Brondby IFU17
Tổng cú sút
TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
KHÁC
Midtjylland U17
Midtjylland U17
26
Số trận đã đấu
Brondby IFU17
Brondby IFU17
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
5
Clean sheets
1
0.04
0.00
0
Corners
0
0.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Midtjylland U17
Midtjylland U17
THẺ PHẠT
Brondby IFU17
Brondby IFU17
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Thẻ vàng
0
0.00
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00