Michalovce vs Tatran LM: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Michalovce
Hạng 9 tại Giải VĐQG Slovakia (Niké Liga)
0 - 0
FT
18/03/2023 10:00
Tatran LM
Hạng 12 tại Giải VĐQG Slovakia (Niké Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Michalovce vs Tatran LM trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Michalovce đang đứng thứ 9 với 23 điểm sau 22 trận.
  • Tatran LM xếp thứ 12 với 9 điểm sau 22 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Tatran LM với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Michalovce thắng 2 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 18/03/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dunajska Streda Dunajska Streda
48 22 14 6 2 39 17 22
02 Slovan Bratislava Slovan Bratislava
47 22 14 5 3 47 23 24
03 Spartak Trnava Spartak Trnava
40 22 12 4 6 39 26 13
04 Sport Podbrezova Sport Podbrezova
35 22 9 8 5 32 24 8
05 MSK Zilina MSK Zilina
31 22 9 4 9 34 33 1
06 Dukla Banska Bystrica Dukla Banska Bystrica
31 22 9 4 9 34 37 -3
07 MFK Ruzomberok MFK Ruzomberok
30 22 7 9 6 24 22 2
08 Zlate Moravce Zlate Moravce
23 22 4 11 7 28 35 -7
09 Michalovce Michalovce
23 22 6 5 11 22 34 -12
10 Trencin Trencin
22 22 5 7 10 20 33 -13
11 MFK Skalica MFK Skalica
19 22 4 7 11 19 31 -12
12 Tatran LM Tatran LM
9 22 1 6 15 17 40 -23
Đối đầu
11/01/2023 07:30
Michalovce Michalovce
2 - 1
Tatran LM Tatran LM
INT CF
08/10/2022 11:59
Michalovce Michalovce
1 - 2
Tatran LM Tatran LM
SVK D1
23/07/2022 11:59
Tatran LM Tatran LM
1 - 1
Michalovce Michalovce
SVK D1
13/05/2022 14:00
Michalovce Michalovce
1 - 2
Tatran LM Tatran LM
SVK D1
08/04/2022 11:00
Tatran LM Tatran LM
3 - 1
Michalovce Michalovce
SVK D1
27/11/2021 10:00
Tatran LM Tatran LM
0 - 1
Michalovce Michalovce
SVK D1
Michalovce
2
33%
Hòa
1
17%
Tatran LM
3
50%
Michalovce Michalovce 6 trận gần nhất
04/03/2023 11:30
Michalovce 0 - 0 Zlate Moravce SVK D1
24/02/2023 12:30
Sport Podbrezova 2 - 2 Michalovce SVK D1
18/02/2023 10:00
Michalovce 0 - 2 Dunajska Streda SVK D1
11/02/2023 10:00
MFK Ruzomberok 1 - 0 Michalovce SVK D1
03/02/2023 07:00
Michalovce 0 - 0 Sandecja Nowy Sacz INT CF
27/01/2023 08:30
FK Vozdovac Beograd 0 - 1 Michalovce INT CF
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Tatran LM Tatran LM
08/03/2023 09:30
Tatran LM 2 - 2 MFK Skalica SVK Cup
04/03/2023 11:30
Tatran LM 1 - 2 MSK Zilina SVK D1
25/02/2023 10:00
Dukla Banska Bystrica 2 - 0 Tatran LM SVK D1
19/02/2023 10:00
MFK Skalica 3 - 0 Tatran LM SVK D1
11/02/2023 10:00
Tatran LM 1 - 2 Spartak Trnava SVK D1
28/01/2023 08:30
Tatran LM 2 - 2 Torpedo Kutaisi INT CF
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.22
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.56
Ghi bàn
24
TB mỗi trận
0.75
Thủng lưới
59
TB mỗi trận
1.84
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 32 trận gần nhất
CóKhông
21 (66%)11 (34%)
Trong 32 trận gần nhất
KhôngCó
19 (59%)13 (41%)
Michalovce

Michalovce

Trận gần đây

Tatran LM

Tatran LM

Xỉu /Tài

(72%)23 9(28%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(75%)24 8(25%)

Xỉu /Tài

(34%)11 21(66%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)12 20(62%)

Xỉu /Tài

(50%)16 16(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)14 18(56%)

/Có

(50%)16 16(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(56%)18 14(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Michalovce Michalovce
Tatran LM Tatran LM
Cú sút
Michalovce
Michalovce
Tổng cú sút
8.03 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tatran LM
Tatran LM
Tổng cú sút
9.03 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Michalovce Michalovce Đường chuyền Tatran LM Tatran LM
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Michalovce
Michalovce
32
Số trận đã đấu
Tatran LM
Tatran LM
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
8
Giữ sạch lưới
4
0.13
5.28
169
Phạt góc
143
4.47
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.22
39
Việt vị
55
1.72
2.91
93
Thủ môn cứu thua
96
3.00
Michalovce
Michalovce
THẺ PHẠT
Tatran LM
Tatran LM
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.81
58
Thẻ vàng
63
1.97
0.09
3
Thẻ đỏ
4
0.13
10.47
335
Số lỗi
367
11.47
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00