MFK Karvina vs Slavia Prague B: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

MFK Karvina
Hạng 1 tại Hạng Nhì Séc (Národní liga)
3 - 0
FT
21/05/2023 11:00
Slavia Prague B
Hạng 15 tại Hạng Nhì Séc (Národní liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán MFK Karvina vs Slavia Prague B trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • MFK Karvina đang đứng thứ 1 với 56 điểm sau 30 trận.
  • Slavia Prague B xếp thứ 15 với 32 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Slavia Prague B với 1 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. MFK Karvina chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 21/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 MFK Karvina MFK Karvina
56 30 17 5 8 58 37 21
02 Vyskov Vyskov
52 30 14 10 6 45 29 16
03 Marila Pribram Marila Pribram
51 30 14 9 7 48 32 16
04 Dukla Prague Dukla Prague
47 30 14 5 11 51 45 6
05 Lisen Lisen
46 30 13 7 10 38 27 11
06 SK Slovan Varnsdorf SK Slovan Varnsdorf
43 30 12 7 11 54 46 8
07 FK MAS Taborsko FK MAS Taborsko
42 30 11 9 10 39 43 -4
08 Chrudim Chrudim
39 30 8 15 7 32 32 0
09 Sigma Olomouc B Sigma Olomouc B
39 30 10 9 11 41 46 -5
10 Sparta Praha B Sparta Praha B
39 30 11 6 13 32 39 -7
11 FK Graffin Vlasim FK Graffin Vlasim
38 30 11 5 14 54 49 5
12 SK Prostejov SK Prostejov
36 30 9 9 12 39 57 -18
13 Opava Opava
34 30 8 10 12 26 29 -3
14 Vysocina jihlava Vysocina jihlava
34 30 9 7 14 37 51 -14
15 Slavia Prague B Slavia Prague B
32 30 8 8 14 42 56 -14
16 Trinec Trinec
27 30 6 9 15 30 48 -18
Đối đầu
30/10/2022 05:15
Slavia Prague B Slavia Prague B
4 - 2
MFK Karvina MFK Karvina
CZE D2
19/02/2009 09:00
MFK Karvina MFK Karvina
1 - 1
Slavia Prague B Slavia Prague B
INT CF
MFK Karvina
0
0%
Hòa
1
50%
Slavia Prague B
1
50%
MFK Karvina MFK Karvina 6 trận gần nhất
13/05/2023 08:00
Dukla Prague 0 - 3 MFK Karvina CZE D2
07/05/2023 11:00
MFK Karvina 5 - 0 SK Prostejov CZE D2
01/05/2023 08:00
Opava 2 - 1 MFK Karvina CZE D2
23/04/2023 11:00
MFK Karvina 2 - 2 Lisen CZE D2
19/04/2023 11:00
MFK Karvina 2 - 1 Chrudim CZE D2
16/04/2023 04:30
Sparta Praha B 2 - 2 MFK Karvina CZE D2
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Slavia Prague B Slavia Prague B
14/05/2023 04:15
Slavia Prague B 7 - 2 Vysocina jihlava CZE D2
06/05/2023 04:15
Chrudim 0 - 0 Slavia Prague B CZE D2
02/05/2023 11:00
Marila Pribram 1 - 2 Slavia Prague B CZE D2
29/04/2023 04:15
Slavia Prague B 0 - 2 Sigma Olomouc B CZE D2
22/04/2023 04:15
Vyskov 2 - 2 Slavia Prague B CZE D2
19/04/2023 11:00
Slavia Prague B 1 - 1 FK Graffin Vlasim CZE D2
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
1.93
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.23
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.40
Thủng lưới
56
TB mỗi trận
1.87
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
29 (97%)1 (3%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
19 (63%)11 (37%)
MFK Karvina

MFK Karvina

Trận gần đây

Slavia Prague B

Slavia Prague B

Xỉu /Tài

(80%)24 6(20%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(80%)24 6(20%)

Xỉu /Tài

(43%)13 17(57%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(43%)13 17(57%)

Xỉu /Tài

(60%)18 12(40%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(63%)19 11(37%)

/Có

(57%)17 13(43%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(63%)19 11(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
MFK Karvina MFK Karvina
Slavia Prague B Slavia Prague B
Cú sút
MFK Karvina
MFK Karvina
Tổng cú sút
10.40 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Slavia Prague B
Slavia Prague B
Tổng cú sút
10.59 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
MFK Karvina
MFK Karvina
30
Số trận đã đấu
Slavia Prague B
Slavia Prague B
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.40
12
Giữ sạch lưới
2
0.07
5.63
169
Phạt góc
161
5.37
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
MFK Karvina
MFK Karvina
THẺ PHẠT
Slavia Prague B
Slavia Prague B
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.07
62
Thẻ vàng
53
1.77
0.07
2
Thẻ đỏ
2
0.07
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00