MFK Karvina B vs Unicov: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

MFK Karvina B
Hạng 13 tại MSFL
2
0-1
FT
09/03/2025 05:15
Unicov
Hạng 3 tại MSFL
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán MFK Karvina B vs Unicov trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • MFK Karvina B đang đứng thứ 13 với 42 điểm sau 34 trận.
  • Unicov xếp thứ 3 với 59 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Unicov thắng với xác suất 46%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Unicov với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. MFK Karvina B thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
05:15

2025-03-09

MFK Karvina B vs Unicov - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

MFK Karvina B
MFK Karvina B
Unicov
Unicov
2025-03-09 05:15
30
24
46
2
2 - 1
2 - 1
3.00
1.95
FT
0-1 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 09/03/2025
MSFL PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Slavia Kromeriz Slavia Kromeriz
87 34 27 6 1 91 31 60
02 Trinec Trinec
81 34 26 3 5 83 32 51
03 Unicov Unicov
59 34 17 8 9 62 43 19
04 Hodonin Sardice Hodonin Sardice
57 34 15 12 7 63 53 10
05 Frydek-Mistek Frydek-Mistek
53 34 15 8 11 55 50 5
06 Unie Hlubina Unie Hlubina
45 34 13 6 15 53 56 -3
07 Zlinsko Zlinsko
44 34 12 8 14 53 52 1
08 Brno B Brno B
44 34 12 8 14 55 56 -1
09 Zlin B Zlin B
44 34 13 5 16 55 64 -9
10 Hlucin Hlucin
43 34 12 7 15 54 47 7
11 TJ Start Brno TJ Start Brno
43 34 11 10 13 49 58 -9
12 Slovacko II Slovacko II
43 34 12 7 15 37 49 -12
13 MFK Karvina B MFK Karvina B
42 34 13 3 18 68 65 3
14 Blansko Blansko
41 34 11 8 15 51 64 -13
15 Slovan Rosice Slovan Rosice
39 34 11 6 17 44 60 -16
16 Uhersky Brod Uhersky Brod
38 34 10 8 16 45 58 -13
17 FC Strani FC Strani
34 34 9 7 18 42 61 -19
18 SC Znojmo SC Znojmo
18 34 4 6 24 26 87 -61
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Domazlice Domazlice
63 30 19 6 5 68 33 35
02 Viktoria Plzen B Viktoria Plzen B
57 30 17 6 7 65 33 32
03 Marila Pribram Marila Pribram
57 30 17 6 7 58 35 23
04 SK Motorlet Praha SK Motorlet Praha
50 30 14 8 8 54 43 11
05 Bohemians1905 B Bohemians1905 B
48 30 15 3 12 55 53 2
06 Dukla Praha B Dukla Praha B
46 30 14 4 12 63 43 20
07 Taborsko B Taborsko B
44 30 14 2 14 38 48 -10
08 Slovan Velvary Slovan Velvary
42 30 12 6 12 54 52 2
09 FC Pisek FC Pisek
42 30 11 9 10 33 44 -11
10 Admira Praha Admira Praha
41 30 11 8 11 36 46 -10
11 Ceske Budejovice B Ceske Budejovice B
38 30 11 5 14 55 59 -4
12 Sokol Hostoun Sokol Hostoun
34 30 9 7 14 30 43 -13
13 Loko Vltavin Loko Vltavin
30 30 7 9 14 26 43 -17
14 SK Petrin Plzen SK Petrin Plzen
29 30 7 8 15 35 52 -17
15 Povltava FA Povltava FA
27 30 7 6 17 45 62 -17
16 FK Chomutov FK Chomutov
22 30 5 7 18 39 65 -26
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Usti nad Labem Usti nad Labem
82 32 26 4 2 89 18 71
02 SK Kladno SK Kladno
66 32 20 6 6 64 34 30
03 SK Zapy SK Zapy
54 32 15 9 8 61 39 22
04 Sokol Brozany Sokol Brozany
50 32 14 8 10 53 44 9
05 Jiskra Usti nad Orlici Jiskra Usti nad Orlici
45 32 12 9 11 36 43 -7
06 Mlada Boleslav B Mlada Boleslav B
43 32 12 7 13 51 54 -3
07 Hradec Kralove B Hradec Kralove B
43 32 12 7 13 42 47 -5
08 Slovan Liberec II Slovan Liberec II
42 32 12 6 14 57 61 -4
09 Arsenal Ceska Lipa Arsenal Ceska Lipa
41 32 12 5 15 40 53 -13
10 Banik Most-Sous Banik Most-Sous
40 32 11 7 14 36 38 -2
11 Jablonec B Jablonec B
39 32 10 9 13 38 46 -8
12 Teplice B Teplice B
39 32 10 9 13 47 60 -13
13 Benatky Nad Jizerou Benatky Nad Jizerou
35 32 8 11 13 33 48 -15
14 Zivanice Zivanice
34 32 9 7 16 37 64 -27
15 Pardubice B Pardubice B
33 32 8 9 15 39 41 -2
16 FK Kolin FK Kolin
33 32 7 12 13 38 51 -13
17 Chlumec nad Cidlinou Chlumec nad Cidlinou
30 32 7 9 16 36 56 -20
Đối đầu
04/08/2024 04:15
Unicov Unicov
2 - 1
MFK Karvina B MFK Karvina B
CZE CFL
21/04/2024 04:15
Unicov Unicov
2 - 1
MFK Karvina B MFK Karvina B
CZE CFL
17/09/2023 04:15
MFK Karvina B MFK Karvina B
3 - 2
Unicov Unicov
CZE CFL
MFK Karvina B
1
33%
Hòa
0
0%
Unicov
2
67%
MFK Karvina B MFK Karvina B 6 trận gần nhất
02/03/2025 05:15
MFK Karvina B 1 - 2 Opava II INT CF
22/02/2025 06:00
MFK Karvina B 2 - 0 MFK Havirov INT CF
15/02/2025 05:30
KS Energetyk ROW 2 - 5 MFK Karvina B INT CF
08/02/2025 07:30
Wisla Krakow II 1 - 0 MFK Karvina B INT CF
24/01/2025 12:30
MFK Karvina B 5 - 0 Unie Hlubina INT CF
18/01/2025 07:00
MFK Karvina B 4 - 1 GKS Jastrzebie INT CF
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất Unicov Unicov
01/03/2025 06:00
Brno U19 1 - 3 Unicov INT CF
22/02/2025 07:00
Jiskra Usti nad Orlici 0 - 1 Unicov INT CF
16/02/2025 05:00
Kozlovice 1 - 2 Unicov INT CF
16/11/2024 08:30
Unicov 3 - 0 TJ Start Brno CZE CFL
09/11/2024 09:00
Slovan Rosice 0 - 3 Unicov CZE CFL
03/11/2024 05:15
Unicov 2 - 1 Frydek-Mistek CZE CFL
Thắng
100%
Hòa
0%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
68
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
65
TB mỗi trận
1.91
Ghi bàn
62
TB mỗi trận
1.82
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.26
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
25 (74%)9 (26%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
27 (79%)7 (21%)
MFK Karvina B

MFK Karvina B

Trận gần đây

Unicov

Unicov

Xỉu /Tài

(88%)30 4(12%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(79%)27 7(21%)

Xỉu /Tài

(56%)19 15(44%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)17 17(50%)

Xỉu /Tài

(62%)21 13(38%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

/Có

(56%)19 15(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(59%)20 14(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
MFK Karvina B MFK Karvina B
Unicov Unicov
Cú sút
MFK Karvina B
MFK Karvina B
Tổng cú sút
8.88 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Unicov
Unicov
Tổng cú sút
9.69 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
MFK Karvina B MFK Karvina B Đường chuyền Unicov Unicov
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
MFK Karvina B
MFK Karvina B
34
Số trận đã đấu
Unicov
Unicov
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
6
Giữ sạch lưới
11
0.32
3.76
128
Phạt góc
181
5.32
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
MFK Karvina B
MFK Karvina B
THẺ PHẠT
Unicov
Unicov
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.29
44
Thẻ vàng
69
2.03
0.00
0
Thẻ đỏ
3
0.09
0.00
0
Số lỗi
16
0.47
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00