Metz vs Clermont: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Metz
Hạng 16 tại Ligue 1 (Pháp)
1
1-0
FT
10/03/2024 10:00
Clermont
Hạng 18 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Metz vs Clermont trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Metz đang đứng thứ 16 với 29 điểm sau 34 trận.
  • Clermont xếp thứ 18 với 25 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Metz thắng với xác suất 39%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Metz với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Clermont thắng 1 trận, 3 trận hòa.
trận yêu thích
10:00

2024-03-10

Metz vs Clermont - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Metz
Metz
Clermont
Clermont
2024-03-10 10:00
39
29
32
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.30
FT
1-0 1-0
-
thời tiết
7℃~8℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 10/03/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
76 34 22 10 2 81 33 48
02 Monaco Monaco
67 34 20 7 7 68 42 26
03 Stade Brestois Stade Brestois
61 34 17 10 7 53 34 19
04 Lille Lille
59 34 16 11 7 52 34 18
05 Nice Nice
55 34 15 10 9 40 29 11
06 Lyon Lyon
53 34 16 5 13 49 55 -6
07 Lens Lens
51 34 14 9 11 45 37 8
08 Marseille Marseille
50 34 13 11 10 52 41 11
09 Reims Reims
47 34 13 8 13 42 47 -5
10 Rennes Rennes
46 34 12 10 12 53 46 7
11 Toulouse Toulouse
43 34 11 10 13 42 46 -4
12 Montpellier Montpellier
41 34 10 12 12 43 48 -5
13 Strasbourg Strasbourg
39 34 10 9 15 38 50 -12
14 Nantes Nantes
33 34 9 6 19 30 55 -25
15 Le Havre Le Havre
32 34 7 11 16 34 45 -11
16 Metz Metz
29 34 8 5 21 35 58 -23
17 Lorient Lorient
29 34 7 8 19 43 66 -23
18 Clermont Clermont
25 34 5 10 19 26 60 -34
Đối đầu
05/01/2024 15:45
Metz Metz
1 - 1
Clermont Clermont
FRAC
27/08/2023 09:00
Clermont Clermont
0 - 1
Metz Metz
FRA D1
17/04/2022 09:00
Metz Metz
1 - 1
Clermont Clermont
FRA D1
29/08/2021 09:00
Clermont Clermont
2 - 2
Metz Metz
FRA D1
18/01/2019 15:00
Metz Metz
1 - 2
Clermont Clermont
FRA D2
11/08/2018 09:00
Clermont Clermont
2 - 3
Metz Metz
FRA D2
Metz
2
33%
Hòa
3
50%
Clermont
1
17%
Metz Metz 6 trận gần nhất
23/02/2024 16:00
Metz 1 - 2 Lyon FRA D1
18/02/2024 10:00
Montpellier 3 - 0 Metz FRA D1
09/02/2024 16:00
Marseille 1 - 1 Metz FRA D1
04/02/2024 10:00
Metz 1 - 2 Lorient FRA D1
27/01/2024 11:59
Nice 1 - 0 Metz FRA D1
19/01/2024 06:00
Metz 4 - 1 Swift Hesperange INT CF
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Clermont Clermont
02/03/2024 16:00
Clermont 1 - 5 Marseille FRA D1
25/02/2024 10:00
Nice 0 - 0 Clermont FRA D1
18/02/2024 10:00
Rennes 3 - 1 Clermont FRA D1
11/02/2024 10:00
Clermont 1 - 1 Stade Brestois FRA D1
04/02/2024 10:00
Lille 4 - 0 Clermont FRA D1
28/01/2024 10:00
Clermont 1 - 1 Strasbourg FRA D1
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.71
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
0.76
Thủng lưới
60
TB mỗi trận
1.76
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
3 (50%)3 (50%)
Trong 34 trận gần nhất
Không
23 (68%)11 (32%)
Trong 34 trận gần nhất
Không
18 (53%)16 (47%)
Metz

Metz

Trận gần đây

Clermont

Clermont

Xỉu /Tài

(68%)23 11(32%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(68%)23 11(32%)

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

/Có

(53%)18 16(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)17 17(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Metz Metz
Clermont Clermont
Cú sút
Metz
Metz
Tổng cú sút
9.76 TB / trận
Bị chặn
79 tổng
TB 2.55
Clermont
Clermont
Tổng cú sút
11.62 TB / trận
Bị chặn
100 tổng
TB 3.45
Metz Metz Đường chuyền Clermont Clermont
Tổng đường chuyền
10591
TB 312 / trận
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
35%
Tổng đường chuyền
15451
TB 454 / trận
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Metz
Metz
34
Số trận đã đấu
Clermont
Clermont
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
6
Giữ sạch lưới
5
0.15
3.91
133
Phạt góc
150
4.41
19.32
657
Ném biên
580
17.06
1.29
44
Việt vị
51
1.50
3.94
134
Thủ môn cứu thua
155
4.56
Metz
Metz
THẺ PHẠT
Clermont
Clermont
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.62
55
Thẻ vàng
57
1.68
0.09
3
Thẻ đỏ
5
0.15
12.32
419
Số lỗi
396
11.65
16.53
562
Tắc bóng
585
17.21