Metz vs Bastia: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Metz
Hạng 3 tại Ligue 2 (Pháp)
1
1-1
FT
19/08/2024 14:50
Bastia
Hạng 8 tại Ligue 2 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Metz vs Bastia trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Metz đang đứng thứ 3 với 65 điểm sau 34 trận.
  • Bastia xếp thứ 8 với 48 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Metz thắng với xác suất 49%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Metz và Bastia mỗi đội thắng 3 trong 6 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
14:50

2024-08-19

Metz vs Bastia - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Metz
Metz
Bastia
Bastia
2024-08-19 14:50
49
27
24
1
1 - 1
1 - 1
2.25
1.83
FT
1-1 0-1
-
thời tiết
19℃~20℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 19/08/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lorient Lorient
71 34 22 5 7 68 31 37
02 Paris FC Paris FC
69 34 21 6 7 55 33 22
03 Metz Metz
65 34 18 11 5 64 34 30
04 USL Dunkerque USL Dunkerque
56 34 17 5 12 47 40 7
05 Guingamp Guingamp
55 34 17 4 13 57 45 12
06 FC Annecy FC Annecy
51 34 14 9 11 42 43 -1
07 Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
50 34 14 8 12 44 38 6
08 Bastia Bastia
48 34 11 15 8 43 37 6
09 Grenoble Grenoble
46 34 13 7 14 43 44 -1
10 Troyes Troyes
44 34 13 5 16 36 34 2
11 Amiens Amiens
43 34 13 4 17 38 50 -12
12 Ajaccio Ajaccio
42 34 12 6 16 30 42 -12
13 Pau FC Pau FC
42 34 10 12 12 39 53 -14
14 Rodez Aveyron Rodez Aveyron
39 34 9 12 13 56 54 2
15 Red Star FC 93 Red Star FC 93
38 34 9 11 14 37 51 -14
16 Clermont Clermont
33 34 7 12 15 30 46 -16
17 Martigues Martigues
32 34 9 5 20 29 56 -27
18 Caen Caen
22 34 5 7 22 31 58 -27
Đối đầu
02/06/2023 14:45
Metz Metz
3 - 2
Bastia Bastia
FRA D2
17/09/2022 13:00
Bastia Bastia
1 - 0
Metz Metz
FRA D2
17/03/2017 14:00
Metz Metz
1 - 0
Bastia Bastia
FRA D1
10/12/2016 15:00
Bastia Bastia
2 - 0
Metz Metz
FRA D1
07/02/2015 15:00
Bastia Bastia
2 - 0
Metz Metz
FRA D1
20/09/2014 14:00
Metz Metz
3 - 1
Bastia Bastia
FRA D1
Metz
3
50%
Hòa
0
0%
Bastia
3
50%
Metz Metz 6 trận gần nhất
10/08/2024 13:00
Amiens 1 - 1 Metz INT CF
03/08/2024 11:00
Metz 0 - 3 Torino INT CF
31/07/2024 11:00
Metz 0 - 0 UNFP INT CF
27/07/2024 07:00
SV Wehen Wiesbaden 0 - 2 Metz INT CF
24/07/2024 11:00
Metz 5 - 1 Francs Borains INT CF
20/07/2024 11:00
Metz 3 - 0 Villefranche INT CF
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Bastia Bastia
10/08/2024 11:00
Angers 1 - 2 Bastia INT CF
03/08/2024 11:59
Ajaccio 1 - 2 Bastia INT CF
31/07/2024 12:30
Bastia 3 - 1 FC Annecy INT CF
27/07/2024 11:59
Rodez Aveyron 2 - 1 Bastia INT CF
23/07/2024 12:10
Bastia 1 - 2 Balagne INT CF
17/05/2024 14:45
Bastia 1 - 1 Paris FC FRA D2
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
67
TB mỗi trận
1.81
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
0.97
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.26
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.09
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
5 (83%)1 (17%)
Trong 37 trận gần nhất
Không
31 (84%)6 (16%)
Trong 37 trận gần nhất
Không
24 (71%)10 (29%)
Metz

Metz

Trận gần đây

Bastia

Bastia

Xỉu /Tài

(76%)28 9(24%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(68%)23 11(32%)

Xỉu /Tài

(27%)10 27(73%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

Xỉu /Tài

(46%)17 20(54%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

/Có

(62%)23 14(38%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)17 17(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Metz Metz
Bastia Bastia
Cú sút
Metz
Metz
Tổng cú sút
12.49 TB / trận
Bị chặn
56 tổng
TB 3.50
Bastia
Bastia
Tổng cú sút
13.24 TB / trận
Bị chặn
34 tổng
TB 3.09
Metz Metz Đường chuyền Bastia Bastia
Tổng đường chuyền
19568
TB 529 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
59%
Tổng đường chuyền
13255
TB 390 / trận
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Metz
Metz
37
Số trận đã đấu
Bastia
Bastia
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
11
Giữ sạch lưới
12
0.35
4.97
184
Phạt góc
175
5.15
16.38
606
Ném biên
715
21.03
0.92
34
Việt vị
32
0.94
2.97
110
Thủ môn cứu thua
79
2.32
Metz
Metz
THẺ PHẠT
Bastia
Bastia
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.62
60
Thẻ vàng
78
2.29
0.03
1
Thẻ đỏ
6
0.18
11.38
421
Số lỗi
437
12.85
13.49
499
Tắc bóng
442
13.00