Messina vs Giugliano: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Messina
Hạng 14 tại Group C
1 - 0
FT
15/10/2023 08:00
Giugliano
Hạng 8 tại Group C
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Messina vs Giugliano trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Messina đang đứng thứ 14 với 45 điểm sau 38 trận.
  • Giugliano xếp thứ 8 với 53 điểm sau 38 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Messina với 1 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Giugliano chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 15/10/2023
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Mantova Mantova
80 38 24 8 6 72 31 41
02 Padova Padova
77 38 21 14 3 55 28 27
03 Vicenza Vicenza
71 38 20 11 7 52 30 22
04 Triestina Triestina
64 38 19 7 12 61 44 17
05 Atalanta U23 Atalanta U23
59 38 16 11 11 43 36 7
06 Legnago Salus Legnago Salus
56 38 13 17 8 46 39 7
07 Pro Vercelli Pro Vercelli
53 38 14 11 13 50 47 3
08 Giana Giana
53 38 15 8 15 46 44 2
09 Lumezzane Lumezzane
53 38 15 8 15 49 48 1
10 Trento Trento
51 38 13 12 13 34 37 -3
11 USD Virtus Verona USD Virtus Verona
47 38 12 11 15 35 43 -8
12 Pro Patria Pro Patria
46 38 12 10 16 37 51 -14
13 Albinoleffe Albinoleffe
45 38 10 15 13 34 37 -3
14 Us Pergolettese Us Pergolettese
45 38 13 6 19 44 50 -6
15 Renate AC Renate AC
45 38 11 12 15 35 46 -11
16 Azy based nano Bo Azy based nano Bo
44 38 10 14 14 32 37 -5
17 Novara Novara
43 38 8 19 11 39 49 -10
18 US Fiorenzuola US Fiorenzuola
38 38 10 8 20 38 62 -24
19 Pro Sesto Pro Sesto
35 38 7 14 17 25 40 -15
20 Alessandria Alessandria
23 38 5 8 25 20 48 -28
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Cesena Cesena
96 38 30 6 2 80 19 61
02 Sassari Torres Sassari Torres
75 38 22 9 7 56 38 18
03 Carrarese Carrarese
73 38 21 10 7 54 30 24
04 Perugia Perugia
63 38 17 12 9 44 35 9
05 Gubbio Gubbio
59 38 16 11 11 50 38 12
06 Pescara Pescara
55 38 16 7 15 60 55 5
07 JuventusU23 JuventusU23
54 38 15 9 14 50 44 6
08 Arezzo Arezzo
53 38 14 11 13 46 44 2
09 Pontedera Pontedera
52 38 14 10 14 53 54 -1
10 Rimini Rimini
50 38 14 8 16 52 54 -2
11 Spal Spal
49 38 12 13 13 41 40 1
12 ACD Virtus Entella ACD Virtus Entella
45 38 11 12 15 33 35 -2
13 Asd Pineto Calcio Asd Pineto Calcio
45 38 9 18 11 38 42 -4
14 Lucchese Lucchese
45 38 11 12 15 34 43 -9
15 Sestri Levante Sestri Levante
44 38 12 8 18 42 55 -13
16 Ancona Ancona
42 38 10 12 16 41 51 -10
17 Vis Pesaro Vis Pesaro
39 38 8 15 15 39 47 -8
18 Recanatese Recanatese
38 38 10 8 20 47 65 -18
19 Fermana Fermana
31 38 6 13 19 30 59 -29
20 Olbia Olbia
26 38 6 8 24 25 67 -42
Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Juve Stabia Juve Stabia
79 38 22 13 3 57 24 33
02 Avellino Avellino
69 38 20 9 9 62 29 33
03 Taranto Sport Taranto Sport
69 38 20 9 9 46 31 15
04 Benevento Benevento
66 38 18 12 8 45 33 12
05 US Casertana 1908 US Casertana 1908
65 38 17 14 7 51 38 13
06 AZ Picerno ASD AZ Picerno ASD
58 38 15 13 10 53 40 13
07 Audace Cerignola Audace Cerignola
53 38 12 17 9 54 46 8
08 Giugliano Giugliano
53 38 15 8 15 44 47 -3
09 Crotone Crotone
52 38 13 13 12 54 47 7
10 Latina Latina
51 38 14 9 15 44 51 -7
11 Foggia Foggia
48 38 13 9 16 40 44 -4
12 AS Sorrento Calcio AS Sorrento Calcio
48 38 13 9 16 39 47 -8
13 Catania Catania
45 38 12 9 17 39 38 1
14 Messina Messina
45 38 11 12 15 41 49 -8
15 Turris Neapolis Turris Neapolis
44 38 11 11 16 46 57 -11
16 Potenza Potenza
43 38 10 13 15 38 47 -9
17 AC Monopoli AC Monopoli
42 38 10 12 16 41 51 -10
18 Nuova Monterosi Nuova Monterosi
35 38 8 11 19 43 62 -19
19 Francavilla Francavilla
35 38 8 11 19 30 50 -20
20 FB Brindisi 1912 FB Brindisi 1912
29 38 7 8 23 28 64 -36
Championship Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Cesena Cesena
4 2 1 1 0 4 3 1
02 Mantova Mantova
3 2 1 0 1 5 3 2
03 Juve Stabia Juve Stabia
1 2 0 1 1 3 6 -3
Đối đầu
01/02/2023 09:30
Giugliano Giugliano
2 - 2
Messina Messina
ITA C1
01/10/2022 08:30
Messina Messina
1 - 0
Giugliano Giugliano
ITA C1
Messina
1
50%
Hòa
1
50%
Giugliano
0
0%
Messina Messina 6 trận gần nhất
11/10/2023 14:45
Messina 1 - 1 US Casertana 1908 ITA C1
08/10/2023 08:00
AS Sorrento Calcio 1 - 0 Messina ITA C1
04/10/2023 14:45
Catania 2 - 1 Messina ITA PRO LC
01/10/2023 08:00
Messina 1 - 0 Avellino ITA C1
24/09/2023 14:45
Francavilla 1 - 0 Messina ITA C1
21/09/2023 12:30
Messina 3 - 3 Turris Neapolis ITA C1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Giugliano Giugliano
08/10/2023 12:30
Giugliano 2 - 1 Taranto Sport ITA C1
04/10/2023 14:45
Benevento 1 - 1 Giugliano ITA PRO LC
01/10/2023 10:15
Francavilla 1 - 1 Giugliano ITA C1
25/09/2023 14:45
Giugliano 0 - 3 Latina ITA C1
21/09/2023 14:45
AZ Picerno ASD 4 - 0 Giugliano ITA C1
18/09/2023 14:45
Giugliano 0 - 0 Juve Stabia ITA C1
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.08
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.29
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.15
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.23
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
25 (66%)13 (34%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
24 (62%)15 (38%)
Messina

Messina

Trận gần đây

Giugliano

Giugliano

Xỉu /Tài

(63%)24 14(37%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(62%)24 15(38%)

Xỉu /Tài

(26%)10 28(74%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(21%)8 31(79%)

Xỉu /Tài

(39%)15 23(61%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(41%)16 23(59%)

/Có

(45%)17 21(55%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(49%)19 20(51%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Messina Messina
Giugliano Giugliano
Cú sút
Messina
Messina
Tổng cú sút
9.05 TB / trận
Bị chặn
8 tổng
TB 4.00
Giugliano
Giugliano
Tổng cú sút
9.13 TB / trận
Bị chặn
1 tổng
TB 1.00
Messina Messina Đường chuyền Giugliano Giugliano
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Messina
Messina
38
Số trận đã đấu
Giugliano
Giugliano
39
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
9
Giữ sạch lưới
9
0.23
4.39
167
Phạt góc
160
4.10
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.18
7
Việt vị
7
0.18
0.29
11
Thủ môn cứu thua
1
0.03
Messina
Messina
THẺ PHẠT
Giugliano
Giugliano
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.87
109
Thẻ vàng
94
2.41
0.26
10
Thẻ đỏ
6
0.15
1.89
72
Số lỗi
17
0.44
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00