Melbourne Victory vs Wellington Phoenix: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Melbourne Victory
Hạng 11 tại A-League (Australia)
3 - 1
FT
03/02/2023 04:45
Wellington Phoenix
Hạng 6 tại A-League (Australia)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Melbourne Victory vs Wellington Phoenix trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Melbourne Victory đang đứng thứ 11 với 28 điểm sau 26 trận.
  • Wellington Phoenix xếp thứ 6 với 35 điểm sau 26 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 03/02/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Melbourne City Melbourne City
55 26 16 7 3 61 32 29
02 Central Coast Mariners Central Coast Mariners
44 26 13 5 8 55 35 20
03 Adelaide United Adelaide United
42 26 11 9 6 53 46 7
04 Western Sydney Western Sydney
41 26 11 8 7 43 27 16
05 Sydney FC Sydney FC
38 26 11 5 10 40 39 1
06 Wellington Phoenix Wellington Phoenix
35 26 9 8 9 39 45 -6
07 Western United FC Western United FC
32 26 9 5 12 34 47 -13
08 Brisbane Roar Brisbane Roar
30 26 7 9 10 26 33 -7
09 Perth Glory Perth Glory
29 26 7 8 11 36 46 -10
10 Newcastle Jets Newcastle Jets
29 26 8 5 13 30 45 -15
11 Melbourne Victory Melbourne Victory
28 26 8 4 14 29 34 -5
12 FC Macarthur FC Macarthur
26 26 7 5 14 31 48 -17
Melbourne Victory Melbourne Victory 6 trận gần nhất
16/09/2026 19:15
Viettel FC 1 - 1 Melbourne Victory AFC Cup
09/09/2026 16:30
Sydney FC 0 - 2 Melbourne Victory Cúp Quốc gia Australia (Australia Cup)
19/08/2026 16:30
A.P.I.A. Leichhardt Tigers 0 - 0 Melbourne Victory Cúp Quốc gia Australia (Australia Cup)
08/08/2026 16:30
Western Sydney 0 - 0 Melbourne Victory Cúp Quốc gia Australia (Australia Cup)
26/07/2026 14:00
Kingborough Lions 0 - 4 Melbourne Victory Cúp Quốc gia Australia (Australia Cup)
02/05/2026 16:40
Melbourne Victory 0 - 1 Sydney FC A-League (Australia)
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Wellington Phoenix Wellington Phoenix
24/04/2026 16:45
FC Macarthur 4 - 0 Wellington Phoenix A-League (Australia)
18/04/2026 12:00
Wellington Phoenix 2 - 1 Western Sydney A-League (Australia)
12/04/2026 12:00
Melbourne City 2 - 0 Wellington Phoenix A-League (Australia)
05/04/2026 12:00
Melbourne Victory 0 - 1 Wellington Phoenix A-League (Australia)
21/03/2026 11:00
Brisbane Roar 1 - 2 Wellington Phoenix A-League (Australia)
14/03/2026 09:00
Wellington Phoenix 2 - 0 Perth Glory A-League (Australia)
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
1.12
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.31
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.44
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.74
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
17 (65%)9 (35%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
25 (93%)2 (7%)
Melbourne Victory

Melbourne Victory

Trận gần đây

Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

Xỉu /Tài

(69%)18 8(31%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(85%)23 4(15%)

Xỉu /Tài

(23%)6 20(77%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(48%)13 14(52%)

Xỉu /Tài

(50%)13 13(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(52%)14 13(48%)

/Có

(54%)14 12(46%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(74%)20 7(26%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Melbourne Victory Melbourne Victory
Wellington Phoenix Wellington Phoenix
Cú sút
Melbourne Victory
Melbourne Victory
Tổng cú sút
12.23 TB / trận
Bị chặn
46 tổng
TB 3.83
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix
Tổng cú sút
11.22 TB / trận
Bị chặn
42 tổng
TB 3.50
Tổng đường chuyền
11043
TB 442 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
13352
TB 495 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Melbourne Victory
Melbourne Victory
26
Số trận đã đấu
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
5
Giữ sạch lưới
5
0.19
5.23
136
Phạt góc
138
5.11
15.38
400
Ném biên
450
16.67
1.04
27
Việt vị
44
1.63
2.46
64
Thủ môn cứu thua
105
3.89
Melbourne Victory
Melbourne Victory
THẺ PHẠT
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.92
50
Thẻ vàng
55
2.04
0.15
4
Thẻ đỏ
5
0.19
11.50
299
Số lỗi
278
10.30
7.88
205
Tắc bóng
198
7.33