Medkila (W) vs KIL/Hemne (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Medkila (W)
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
2 - 4
FT
01/10/2022 10:00
KIL/Hemne (W)
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Medkila (W) vs KIL/Hemne (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 01/10/2022
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Medkila (W) and KIL/Hemne (W) in the Giải Nữ hạng Nhì Na Uy football standings for the 2022 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
Medkila (W) Medkila (W) 6 trận gần nhất
12/05/2026 21:30
Medkila (W) 0 - 7 Tromso (W) Cúp Quốc gia Nữ Na Uy
22/04/2026 23:00
Melbo (W) 1 - 8 Medkila (W) Cúp Quốc gia Nữ Na Uy
07/05/2025 23:00
Medkila (W) 0 - 3 LSK Kvinner (W) Cúp Quốc gia Nữ Na Uy
22/06/2023 00:00
Medkila (W) 1 - 4 Stabaek (W) Cúp Quốc gia Nữ Na Uy
30/05/2023 22:59
Medkila (W) 3 - 0 Tromso (W) Cúp Quốc gia Nữ Na Uy
30/10/2022 19:00
Medkila (W) 5 - 1 Ovrevoll Hosle(W) Giải Nữ hạng Nhì Na Uy
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất KIL/Hemne (W) KIL/Hemne (W)
09/09/2026 01:00
KIL/Hemne (W) 3 - 0 Tiller (W) Cúp Quốc gia Nữ Na Uy
11/05/2026 23:00
KIL/Hemne (W) 1 - 6 Fortuna Alesund (W) Cúp Quốc gia Nữ Na Uy
21/03/2026 18:00
Hodd (W) 0 - 3 KIL/Hemne (W) Cúp Quốc gia Nữ Na Uy
23/11/2025 19:00
KIL/Hemne (W) 1 - 2 Bryne (W) Giải Nữ hạng Nhì Na Uy
19/11/2025 22:30
Bryne (W) 0 - 1 KIL/Hemne (W) Giải Nữ hạng Nhì Na Uy
18/10/2025 18:00
Tromso (W) 3 - 0 KIL/Hemne (W) Giải Nữ hạng Nhì Na Uy
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
25
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
69
TB mỗi trận
2.76
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.32
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.40
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 25 trận gần nhất
CóKhông
12 (48%)13 (52%)
Trong 25 trận gần nhất
KhôngCó
19 (76%)6 (24%)
Medkila (W)

Medkila (W)

Trận gần đây

KIL/Hemne (W)

KIL/Hemne (W)

Xỉu /Tài

(84%)21 4(16%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(64%)16 9(36%)

Xỉu /Tài

(48%)12 13(52%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(28%)7 18(72%)

Xỉu /Tài

(68%)17 8(32%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(52%)13 12(48%)

/Có

(44%)11 14(56%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(52%)13 12(48%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Medkila (W) Medkila (W)
KIL/Hemne (W) KIL/Hemne (W)
Cú sút
Medkila (W)
Medkila (W)
Tổng cú sút
6.70 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
KIL/Hemne (W)
KIL/Hemne (W)
Tổng cú sút
12.92 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Medkila (W)
Medkila (W)
25
Số trận đã đấu
KIL/Hemne (W)
KIL/Hemne (W)
25
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.04
1
Giữ sạch lưới
7
0.28
0.84
21
Phạt góc
63
2.52
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Medkila (W)
Medkila (W)
THẺ PHẠT
KIL/Hemne (W)
KIL/Hemne (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.12
3
Thẻ vàng
17
0.68
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.