MC Oran
Hạng 4 tại Algerian Ligue Professionnelle 1
1
3-1
FT
27/09/2025 12:45
Paradou AC
Hạng 14 tại Algerian Ligue Professionnelle 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • MC Oran đang đứng thứ 4 với 49 điểm sau 30 trận.
  • Paradou AC xếp thứ 14 với 24 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: MC Oran thắng với xác suất 56%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về MC Oran với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Paradou AC thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
12:45

2025-09-27

MC Oran vs Paradou AC - Prediction & Odds

MC Oran
MC Oran
Paradou AC
Paradou AC
2025-09-27 12:45
56
26
18
1
1 - 1
1 - 1
2.00
1.56
FT
3-1 0-1
-
thời tiết
25°C
STANDINGS UP TO 27/09/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 MC Alger MC Alger
65 30 20 5 5 41 18 23
02 JS Saoura JS Saoura
55 30 16 7 7 40 26 14
03 CR Belouizdad CR Belouizdad
53 30 14 11 5 47 24 23
04 MC Oran MC Oran
49 30 14 7 9 36 31 5
05 JS kabylie JS kabylie
45 30 11 12 7 40 31 9
06 Olympique Akbou Olympique Akbou
45 30 12 9 9 34 31 3
07 USM Khenchela USM Khenchela
44 30 12 8 10 37 37 0
08 CS Constantine CS Constantine
43 30 11 10 9 35 30 5
09 ES Ben Aknoun ES Ben Aknoun
43 30 11 10 9 41 39 2
10 USM Alger USM Alger
39 30 8 15 7 34 29 5
11 ES Setif ES Setif
39 30 10 9 11 33 36 -3
12 MB Rouissat MB Rouissat
36 30 9 9 12 30 35 -5
13 ASO Chlef ASO Chlef
34 30 9 7 14 26 31 -5
14 Paradou AC Paradou AC
24 30 7 3 20 35 54 -19
15 ES Mostaganem ES Mostaganem
19 30 4 7 19 18 52 -34
16 El Bayadh El Bayadh
17 30 2 11 17 17 40 -23
Đối đầu
04/04/2025 13:00
MC Oran MC Oran
2 - 0
Paradou AC Paradou AC
ALG D1
25/10/2024 14:30
Paradou AC Paradou AC
2 - 2
MC Oran MC Oran
ALG D1
15/03/2024 17:00
MC Oran MC Oran
2 - 0
Paradou AC Paradou AC
ALG D1
08/03/2024 10:00
Paradou AC Paradou AC
1 - 2
MC Oran MC Oran
ALG CUP
10/11/2023 10:30
Paradou AC Paradou AC
1 - 0
MC Oran MC Oran
ALG D1
06/06/2023 11:30
Paradou AC Paradou AC
4 - 0
MC Oran MC Oran
ALG D1
MC Oran
3
50%
Hòa
1
17%
Paradou AC
2
33%
MC Oran MC Oran 6 trận gần nhất
16/09/2025 14:00
MC Alger 3 - 2 MC Oran ALG D1
12/09/2025 14:00
MC Oran 2 - 0 JS kabylie ALG D1
05/09/2025 14:00
MC Oran 0 - 0 ES Mostaganem ALG D1
29/08/2025 12:00
Olympique Akbou 1 - 0 MC Oran ALG D1
21/08/2025 13:00
MC Oran 2 - 1 ES Ben Aknoun ALG D1
20/06/2025 13:00
MC Oran 4 - 0 USM Alger ALG D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Paradou AC Paradou AC
19/09/2025 11:00
Paradou AC 1 - 2 Olympique Akbou ALG D1
12/09/2025 11:00
ES Ben Aknoun 1 - 0 Paradou AC ALG D1
06/09/2025 12:00
Paradou AC 0 - 1 USM Alger ALG D1
30/08/2025 12:00
CR Belouizdad 1 - 0 Paradou AC ALG D1
23/08/2025 12:00
Paradou AC 0 - 0 ASO Chlef ALG D1
21/06/2025 12:45
Paradou AC 1 - 3 ES Mostaganem ALG D1
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.20
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.03
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.17
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.80
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 30 matches
Không
21 (70%)9 (30%)
In last 30 matches
Không
20 (67%)10 (33%)
MC Oran

MC Oran

Trận gần đây

Paradou AC

Paradou AC

Under /Over

(70%)21 9(30%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(73%)22 8(27%)

Under /Over

(17%)5 25(83%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(43%)13 17(57%)

Under /Over

(53%)16 14(47%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(37%)11 19(63%)

/Yes

(50%)15 15(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)15 15(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
MC Oran MC Oran
Paradou AC Paradou AC
Cú sút
MC Oran
MC Oran
Tổng cú sút
10.47 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Paradou AC
Paradou AC
Tổng cú sút
8.41 TB / trận
Bị chặn
2 tổng
Avg. 1.00
MC Oran MC Oran Đường chuyền Paradou AC Paradou AC
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
MC Oran
MC Oran
30
Số trận đã đấu
Paradou AC
Paradou AC
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
9
Clean sheets
6
0.20
4.67
140
Corners
111
3.70
0.63
19
Throw-ins
108
3.60
0.43
13
Offsides
8
0.27
0.00
0
GK saves
0
0.00
MC Oran
MC Oran
THẺ PHẠT
Paradou AC
Paradou AC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.67
80
Thẻ vàng
63
2.10
0.13
4
Thẻ đỏ
4
0.13
2.80
84
Fouls
115
3.83
0.00
0
Tackles
0
0.00