MC Oran vs ES Mostaganem: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

MC Oran
Hạng 8 tại Giải VĐQG Algeria (Ligue 1)
1
1-0
FT
19/02/2025 12:00
ES Mostaganem
Hạng 14 tại Giải VĐQG Algeria (Ligue 1)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán MC Oran vs ES Mostaganem trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • MC Oran đang đứng thứ 8 với 40 điểm sau 30 trận.
  • ES Mostaganem xếp thứ 14 với 34 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: MC Oran thắng với xác suất 44%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về ES Mostaganem với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. MC Oran chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
12:00

2025-02-19

MC Oran vs ES Mostaganem - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

MC Oran
MC Oran
ES Mostaganem
ES Mostaganem
2025-02-19 12:00
44
33
23
1
1 - 1
1 - 1
1.75
2.02
FT
1-0 1-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 19/02/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 MC Alger MC Alger
58 30 15 13 2 39 19 20
02 JS kabylie JS kabylie
56 30 16 8 6 42 27 15
03 CR Belouizdad CR Belouizdad
55 30 15 10 5 44 21 23
04 JS Saoura JS Saoura
43 30 12 7 11 34 36 -2
05 Paradou AC Paradou AC
41 30 11 8 11 41 39 2
06 ES Setif ES Setif
41 30 11 8 11 21 24 -3
07 USM Alger USM Alger
40 30 10 10 10 26 26 0
08 MC Oran MC Oran
40 30 12 4 14 32 33 -1
09 USM Khenchela USM Khenchela
40 30 11 7 12 28 38 -10
10 CS Constantine CS Constantine
39 30 9 12 9 31 31 0
11 Olympique Akbou Olympique Akbou
37 30 9 10 11 24 23 1
12 El Bayadh El Bayadh
36 30 9 9 12 23 26 -3
13 ASO Chlef ASO Chlef
34 30 7 13 10 24 27 -3
14 ES Mostaganem ES Mostaganem
34 30 8 10 12 23 31 -8
15 MC Magra MC Magra
31 30 7 10 13 23 35 -12
16 Biskra Biskra
20 30 3 11 16 12 31 -19
Đối đầu
28/09/2024 13:00
ES Mostaganem ES Mostaganem
2 - 1
MC Oran MC Oran
ALG D1
MC Oran
0
0%
Hòa
0
0%
ES Mostaganem
1
100%
MC Oran MC Oran 6 trận gần nhất
12/02/2025 11:30
JS Saoura 2 - 0 MC Oran ALG D1
07/02/2025 13:00
MC Oran 0 - 1 USM EL HARRACH ALG CUP
03/02/2025 13:00
MC Oran 1 - 2 CR Belouizdad ALG D1
11/01/2025 10:00
USM Setif 0 - 1 MC Oran ALG CUP
04/01/2025 10:00
US Bechar Djedid 1 - 1 MC Oran ALG CUP
26/12/2024 14:00
USM Alger 3 - 0 MC Oran ALG D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất ES Mostaganem ES Mostaganem
13/02/2025 11:00
ES Mostaganem 0 - 0 CS Constantine ALG D1
06/02/2025 11:00
Biskra 1 - 1 ES Mostaganem ALG CUP
02/02/2025 11:00
ES Mostaganem 1 - 1 MC Alger ALG D1
20/01/2025 11:00
CRB Temouchent 0 - 0 ES Mostaganem INT CF
11/01/2025 11:00
ES Mostaganem 1 - 1 JSM Tiaret ALG CUP
03/01/2025 11:00
ES Mostaganem 1 - 1 WAB Tissemsilt ALG CUP
Thắng
0%
Hòa
100%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
1.07
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.10
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
0.77
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.03
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
20 (67%)10 (33%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
15 (50%)15 (50%)
MC Oran

MC Oran

Trận gần đây

ES Mostaganem

ES Mostaganem

Xỉu /Tài

(63%)19 11(37%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(53%)16 14(47%)

Xỉu /Tài

(17%)5 25(83%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(10%)3 27(90%)

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(27%)8 22(73%)

/Có

(33%)10 20(67%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(37%)11 19(63%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
MC Oran MC Oran
ES Mostaganem ES Mostaganem
Cú sút
MC Oran
MC Oran
Tổng cú sút
8.28 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
ES Mostaganem
ES Mostaganem
Tổng cú sút
9.62 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
MC Oran MC Oran Đường chuyền ES Mostaganem ES Mostaganem
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
MC Oran
MC Oran
30
Số trận đã đấu
ES Mostaganem
ES Mostaganem
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.40
12
Giữ sạch lưới
10
0.33
4.07
122
Phạt góc
124
4.13
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.10
3
Việt vị
2
0.07
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
MC Oran
MC Oran
THẺ PHẠT
ES Mostaganem
ES Mostaganem
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.77
83
Thẻ vàng
86
2.87
0.20
6
Thẻ đỏ
8
0.27
0.77
23
Số lỗi
11
0.37
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00