MC Oran vs El Bayadh: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

MC Oran
Hạng 13 tại Giải VĐQG Algeria (Ligue 1)
1
2-0
FT
11/06/2024 11:45
El Bayadh
Hạng 11 tại Giải VĐQG Algeria (Ligue 1)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán MC Oran vs El Bayadh trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • MC Oran đang đứng thứ 13 với 36 điểm sau 30 trận.
  • El Bayadh xếp thứ 11 với 38 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: MC Oran thắng với xác suất 64%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về MC Oran với 1 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. El Bayadh chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
trận yêu thích
11:45

2024-06-11

MC Oran vs El Bayadh - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

MC Oran
MC Oran
El Bayadh
El Bayadh
2024-06-11 11:45
64
23
13
1
2 - 1
2 - 1
2.25
1.40
FT
2-0 1-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 11/06/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 MC Alger MC Alger
65 30 19 8 3 55 20 35
02 CR Belouizdad CR Belouizdad
53 30 15 8 7 37 20 17
03 CS Constantine CS Constantine
53 30 15 8 7 46 30 16
04 USM Alger USM Alger
49 30 15 4 11 40 32 8
05 ES Setif ES Setif
48 30 14 6 10 37 37 0
06 Paradou AC Paradou AC
42 30 11 9 10 36 22 14
07 JS kabylie JS kabylie
42 30 10 12 8 33 27 6
08 ASO Chlef ASO Chlef
41 30 11 8 11 41 40 1
09 JS Saoura JS Saoura
40 30 11 7 12 34 37 -3
10 USM Khenchela USM Khenchela
39 30 11 6 13 33 39 -6
11 El Bayadh El Bayadh
38 30 10 8 12 29 30 -1
12 MC Magra MC Magra
38 30 9 11 10 30 32 -2
13 MC Oran MC Oran
36 30 9 9 12 26 33 -7
14 Biskra Biskra
36 30 9 9 12 25 34 -9
15 ES Ben Aknoun ES Ben Aknoun
32 30 8 8 14 32 37 -5
16 Union Sportive Souf Union Sportive Souf
7 30 2 1 27 22 86 -64
Đối đầu
19/01/2024 10:30
El Bayadh El Bayadh
0 - 1
MC Oran MC Oran
ALG D1
01/07/2023 11:59
MC Oran MC Oran
1 - 1
El Bayadh El Bayadh
ALG D1
12/11/2022 10:00
El Bayadh El Bayadh
1 - 1
MC Oran MC Oran
ALG D1
MC Oran
1
33%
Hòa
2
67%
El Bayadh
0
0%
MC Oran MC Oran 6 trận gần nhất
07/06/2024 11:45
CS Constantine 1 - 1 MC Oran ALG D1
26/05/2024 11:45
MC Oran 1 - 0 ES Ben Aknoun ALG D1
21/05/2024 14:00
MC Oran 1 - 0 USM Alger ALG D1
17/05/2024 11:59
MC Oran 4 - 1 ES Setif ALG D1
11/05/2024 11:59
Biskra 0 - 0 MC Oran ALG D1
28/04/2024 14:00
MC Oran 1 - 0 CR Belouizdad ALG D1
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
6 trận gần nhất El Bayadh El Bayadh
07/06/2024 11:45
El Bayadh 2 - 1 Biskra ALG D1
26/05/2024 11:45
CR Belouizdad 1 - 0 El Bayadh ALG D1
17/05/2024 11:59
El Bayadh 1 - 1 JS kabylie ALG D1
10/05/2024 11:59
USM Alger 2 - 1 El Bayadh ALG D1
26/04/2024 11:00
El Bayadh 1 - 0 USM Khenchela ALG D1
20/04/2024 11:00
Paradou AC 1 - 0 El Bayadh ALG D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
0.87
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.10
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
4 (67%)2 (33%)
Trong 30 trận gần nhất
Không
19 (63%)11 (37%)
Trong 30 trận gần nhất
Không
18 (60%)12 (40%)
MC Oran

MC Oran

Trận gần đây

El Bayadh

El Bayadh

Xỉu /Tài

(60%)18 12(40%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(57%)17 13(43%)

Xỉu /Tài

(20%)6 24(80%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(13%)4 26(87%)

Xỉu /Tài

(33%)10 20(67%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(33%)10 20(67%)

/Có

(40%)12 18(60%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(37%)11 19(63%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
MC Oran MC Oran
El Bayadh El Bayadh
Cú sút
MC Oran
MC Oran
Tổng cú sút
8.17 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
El Bayadh
El Bayadh
Tổng cú sút
10.14 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
MC Oran MC Oran Đường chuyền El Bayadh El Bayadh
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
MC Oran
MC Oran
30
Số trận đã đấu
El Bayadh
El Bayadh
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.37
11
Giữ sạch lưới
11
0.37
3.43
103
Phạt góc
125
4.17
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
MC Oran
MC Oran
THẺ PHẠT
El Bayadh
El Bayadh
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.97
59
Thẻ vàng
74
2.47
0.00
0
Thẻ đỏ
3
0.10
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00